Chuyến bay đến Curitiba (Afonso Pena)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Curitiba (Afonso Pena)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LATAM Chile
LA 3747
07:25
Manaus (MAO)
CN, 13 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
CN, 13 thá
7 516 860 ₫
Pegasus
PC 3105
11:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
50g 5ph
2 điểm dừng
13:45
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T3, 15 thá +1
34 648 217 ₫
Air Europa
UX 1684
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
16:10
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T2, 14 thá +1
27 980 132 ₫
LATAM Chile
LA 3477
13:00
Porto Alegre, Salgado Filo (POA)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:10
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
CN, 13 thá
6 163 801 ₫
LATAM Chile
LA 8139
13:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
20:55
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
CN, 13 thá
11 259 190 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
17:00
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T2, 14 thá +1
41 752 537 ₫
Aerolineas Argentinas
AR 1228
16:55
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:05
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
CN, 13 thá
9 900 055 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4163
20:40
Manaus (MAO)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
02:40
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T2, 14 thá +1
7 273 224 ₫
Aeroflot
SU 2170
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
37g 40ph
4 điểm dừng
11:40
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T3, 15 thá +1
28 920 044 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
39g 40ph
4 điểm dừng
14:25
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T3, 15 thá +1
25 373 656 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
47g 15ph
4 điểm dừng
00:15
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T4, 16 thá +1
23 725 014 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
35g 30ph
4 điểm dừng
14:25
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T3, 15 thá +1
26 966 401 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
32g 30ph
4 điểm dừng
11:40
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T3, 15 thá +1
26 883 164 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1901
04:35
Boa Vista, Atlas Brazil Kantanedi (BVB)
T2, 14 thá
9g 10ph
2 điểm dừng
13:45
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T2, 14 thá
10 596 026 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2827
11:15
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T2, 14 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
15:35
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T2, 14 thá
8 656 358 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
37g 55ph
4 điểm dừng
02:00
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T4, 16 thá +1
23 779 695 ₫
Air Europa
UX 1684
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
25g
2 điểm dừng
13:45
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T3, 15 thá +1
27 980 132 ₫
LATAM Chile
LA 777
18:35
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 14 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T3, 15 thá +1
7 274 136 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1783
19:25
Manaus (MAO)
T2, 14 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
14:35
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T3, 15 thá +1
4 210 159 ₫
LATAM Chile
LA 3513
20:30
Imperatriz (IMP)
T2, 14 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T3, 15 thá +1
6 690 868 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4546
22:15
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
23:15
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T2, 14 thá
1 958 199 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
48g 10ph
4 điểm dừng
03:05
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T5, 17 thá +1
23 815 542 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1545
06:20
Manaus (MAO)
T3, 15 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
13:45
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T3, 15 thá
3 898 171 ₫
Wizz Air
W6 2430
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
41g 50ph
3 điểm dừng
00:15
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T5, 17 thá +1
17 657 513 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1543
08:10
Manaus (MAO)
T3, 15 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
18:00
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T3, 15 thá
3 875 995 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4757
11:30
Londrina (LDB)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
12:30
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T3, 15 thá
2 032 627 ₫
Air Europa
UX 1684
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
23:15
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T4, 16 thá +1
22 364 360 ₫
Turkish Airlines
TK 101
13:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
46g 25ph
3 điểm dừng
12:00
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T5, 17 thá +1
22 523 240 ₫
Air Arabia
G9 818
14:55
Sharjah (SHJ)
T3, 15 thá
34g 20ph
3 điểm dừng
01:15
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T5, 17 thá +1
23 131 114 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1339
15:35
Ribeirao Preto, Leiti-Lopes (RAO)
T3, 15 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
01:15
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T4, 16 thá +1
4 846 892 ₫
LATAM Chile
LA 8045
17:55
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 15 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T4, 16 thá +1
7 308 463 ₫
Aegean Airlines
A3 995
17:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
31g 20ph
3 điểm dừng
01:15
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T5, 17 thá +1
17 278 085 ₫
Aegean Airlines
A3 995
18:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
47g
3 điểm dừng
17:00
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T5, 17 thá +1
24 055 532 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4726
18:20
Foz do Iguacu, Kataratas (IGU)
T3, 15 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
00:15
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T4, 16 thá +1
4 520 323 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4696
18:25
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 15 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
00:15
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T4, 16 thá +1
3 766 936 ₫
Wizz Air
W6 2436
20:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
54g 30ph
3 điểm dừng
03:05
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T6, 18 thá +1
18 605 930 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 7643
21:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 15 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
02:50
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T4, 16 thá +1
7 913 907 ₫
Azal
J2 186
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
42g 25ph
4 điểm dừng
16:05
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T5, 17 thá +1
29 557 993 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4861
23:35
Manaus (MAO)
T3, 15 thá
10g 45ph
2 điểm dừng
10:20
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T4, 16 thá +1
5 016 404 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1744
00:10
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:00
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T4, 16 thá
5 799 563 ₫
Pegasus
PC 741
00:25
Dubai (DXB)
T4, 16 thá
37g 10ph
4 điểm dừng
13:35
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T5, 17 thá +1
19 885 777 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
37g 25ph
4 điểm dừng
14:25
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T5, 17 thá +1
24 985 722 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 7601
01:10
Orlando (MCO)
T4, 16 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
22:00
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T4, 16 thá
8 778 176 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
49g 5ph
4 điểm dừng
03:10
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T6, 18 thá +1
28 708 305 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
38g 10ph
4 điểm dừng
17:00
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T5, 17 thá +1
26 707 273 ₫
LATAM Chile
LA 4656
06:50
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T4, 16 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T4, 16 thá
3 268 121 ₫
AJet
VF 263
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
28g 35ph
3 điểm dừng
14:25
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T5, 17 thá +1
20 238 471 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1307
11:45
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T4, 16 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
16:55
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T4, 16 thá
4 749 681 ₫
LATAM Chile
LA 3477
13:00
Porto Alegre, Salgado Filo (POA)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:10
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T4, 16 thá
2 446 989 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4483
15:05
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T4, 16 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
23:15
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
T4, 16 thá
2 147 154 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1138891 ₫ · cao nhất: 1804788 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1454523 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1804788 ₫ 24.09.2026 — 1138891 ₫ 25.09.2026 — 1680540 ₫ 26.09.2026 — 1634668 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1804788 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
1454523 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
1804788 ₫
24
Giá tốt
1138891 ₫
25
placeholder
1680540 ₫
26
placeholder
1634668 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
1804788 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Curitiba (Afonso Pena)

Azul Brazilian Airlines
Giá từ
₫962 695
LATAM Chile
Giá từ
₫1 083 602
Gol Transportes Aéreos
Giá từ
₫1 138 891
LATAM Brasil
Giá từ
₫1 783 523
Aerolineas Argentinas
Giá từ
₫4 163 679
United Airlines
Giá từ
₫5 476 943
Avianca
Giá từ
₫5 568 990
JetSMART
Giá từ
₫6 339 085
Copa Air
Giá từ
₫9 110 517
Frontier Airlines
Giá từ
₫10 833 890
Wizz Air
Giá từ
₫12 381 676
LC Peru
Giá từ
₫14 791 300
Sky Express
Giá từ
₫15 541 041
Turkish Airlines
Giá từ
₫15 856 674
S.C. Ten Airways S.R.L.
Giá từ
₫16 381 311
Pegasus
Giá từ
₫17 263 503
Royal Air Maroc
Giá từ
₫17 464 001
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫17 922 717
Air Serbia
Giá từ
₫17 980 132
Vueling Airlines
Giá từ
₫18 815 845

Điểm đến phổ biến đến Curitiba

SAO
Brazil → Brazil
CWB
từ
₫416 186
RIO
CWB
từ
₫649 796
LDB
Brazil → Brazil
CWB
từ
₫1 756 486
BHZ
CWB
từ
₫1 810 256
SSA
Salvador — Curitiba
Brazil → Brazil
CWB
từ
₫1 850 052
REC
Brazil → Brazil
CWB
từ
₫1 879 519
MAO
Brazil → Brazil
CWB
từ
₫2 042 044
FOR
Brazil → Brazil
CWB
từ
₫2 174 190
MGF
Maringa — Curitiba
Brazil → Brazil
CWB
từ
₫2 317 273

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Brazil

Tất cả các gói

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Curitiba do các hãng hàng không sau khai thác: Azul Brazilian Airlines, LATAM Chile, Pegasus Airlines, Gol Transportes Aéreos, AJet, Air Europa, Qatar Airways, Аэрофлот, Wizz Air, Turkish Airlines, Aegean Airlines, Aerolineas Argentinas, Air Arabia, Azal, FlyOne Armenia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay LA3747), do LATAM Chile khai thác, đến Curitiba lúc 13:55.
Vé rẻ nhất đến Curitiba từ Rio de Janeiro có giá ₫1 375 539 — đến ngày 20 Tháng chín, chuyến bay AD4208, do Azul Brazilian Airlines khai thác.