19:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
83g 35ph
4 điểm dừng
14:45
Kosrae (KSA)
T5, 12 Thá
+1
35 528 868 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
82g 35ph
3 điểm dừng
14:45
Kosrae (KSA)
T5, 12 Thá
+1
35 066 705 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 26 Thá
90g 20ph
3 điểm dừng
14:45
Kosrae (KSA)
T2, 30 Thá
+1
32 975 744 ₫
11:20
Domodedovo (DME)
T4, 23 Thá
115g 25ph
3 điểm dừng
14:45
Kosrae (KSA)
T2, 28 Thá
+1
38 802 368 ₫
20:35
Domodedovo (DME)
T4, 23 Thá
106g 10ph
4 điểm dừng
14:45
Kosrae (KSA)
T2, 28 Thá
+1
38 455 589 ₫
15:20
Понпеи (PNI)
T3, 12 Thá
47g 25ph
1 điểm dừng
14:45
Kosrae (KSA)
T5, 14 Thá
+1
34 519 718 ₫