12:10
Stavropol (STW)
CN, 1 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
7 226 397 ₫
15:15
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
5 727 461 ₫
15:30
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 1 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
5 223 360 ₫
20:30
Knevichi (VVO)
CN, 1 Thá
21g
1 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
9 143 825 ₫
13:35
Adler (AER)
CN, 1 Thá
51g 15ph
1 điểm dừng
16:50
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
6 384 001 ₫
15:40
Salekhard (SLY)
CN, 1 Thá
44g 50ph
3 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
6 487 113 ₫
15:50
Noyabrsk (NOJ)
CN, 1 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
7 843 792 ₫
16:00
Samarkand (SKD)
CN, 1 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
5 425 446 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
7 059 636 ₫
16:55
Novy Urengoy (NUX)
CN, 1 Thá
43g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
6 554 899 ₫
14:00
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
7 616 247 ₫
15:40
Adler (AER)
CN, 1 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
7 487 358 ₫
17:50
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
4 380 647 ₫
18:00
Surgut (SGC)
CN, 1 Thá
42g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
5 238 000 ₫
16:00
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
42g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
5 734 462 ₫
16:00
Roshchino (TJM)
CN, 1 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
6 979 438 ₫
16:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
42g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
10 821 614 ₫
16:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
8 999 023 ₫
16:20
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
4 316 680 ₫
16:20
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
42g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
4 732 944 ₫
18:25
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
42g 10ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
7 957 088 ₫
17:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
10 397 711 ₫
17:20
Orenburg (REN)
CN, 1 Thá
65g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Magas (IGT)
T4, 4 Thá
+1
5 886 265 ₫
18:25
Kurumoch (KUF)
CN, 1 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
3 337 757 ₫
17:30
Balandino (CEK)
CN, 1 Thá
65g
1 điểm dừng
08:30
Magas (IGT)
T4, 4 Thá
+1
5 862 715 ₫
17:50
Talagi (ARH)
CN, 1 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
4 441 750 ₫
16:55
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
5 743 373 ₫
18:00
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
09:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
11 491 839 ₫
17:10
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
4 728 489 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
16g
1 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
3 604 447 ₫
20:30
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
40g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
4 223 115 ₫
19:25
Strigino (GOJ)
CN, 1 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
3 554 164 ₫
20:00
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
62g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T4, 4 Thá
+1
5 109 429 ₫
22:20
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
9 205 564 ₫
19:25
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
5 044 507 ₫
22:40
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 1 Thá
37g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
6 020 565 ₫
20:45
Murmansk (MMK)
CN, 1 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
4 297 267 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
3 996 843 ₫
21:10
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
3 853 951 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
CN, 1 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
4 109 184 ₫
21:15
Murmansk (MMK)
CN, 1 Thá
61g 20ph
2 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T4, 4 Thá
+1
6 890 966 ₫
22:20
Kurumoch (KUF)
CN, 1 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
3 170 360 ₫
21:25
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
37g 10ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
4 504 763 ₫
20:25
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
5 856 987 ₫
21:35
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T2, 2 Thá
+1
3 786 801 ₫
22:25
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
60g 10ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T4, 4 Thá
+1
3 665 868 ₫
22:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
60g
1 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T4, 4 Thá
+1
4 734 536 ₫
23:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
4 499 671 ₫
23:55
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
3 979 658 ₫
06:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 2 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Magas (IGT)
T3, 3 Thá
+1
4 386 694 ₫