11:25
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:30
Mar del Plata (MDQ)
CN, 13 thá
1 486 725 ₫
13:30
Mendoza, El-Plumerilo (MDZ)
CN, 13 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
11:35
Mar del Plata (MDQ)
T2, 14 thá
+1
5 164 348 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
55g 50ph
4 điểm dừng
11:40
Mar del Plata (MDQ)
T4, 16 thá
+1
29 795 249 ₫
10:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:35
Mar del Plata (MDQ)
T2, 14 thá
3 627 802 ₫
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
42g 50ph
4 điểm dừng
11:40
Mar del Plata (MDQ)
T4, 16 thá
+1
24 586 548 ₫
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
42g 30ph
4 điểm dừng
11:40
Mar del Plata (MDQ)
T4, 16 thá
+1
22 804 545 ₫
00:00
Mendoza, El-Plumerilo (MDZ)
T3, 15 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Mar del Plata (MDQ)
T3, 15 thá
5 692 630 ₫
12:05
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:10
Mar del Plata (MDQ)
T3, 15 thá
2 620 755 ₫
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
49g 40ph
4 điểm dừng
19:50
Mar del Plata (MDQ)
T5, 17 thá
+1
25 921 077 ₫
18:40
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá
17g
1 điểm dừng
11:40
Mar del Plata (MDQ)
T4, 16 thá
+1
5 578 103 ₫
18:50
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:55
Mar del Plata (MDQ)
T3, 15 thá
3 074 913 ₫
02:32
Mendoza, El-Plumerilo (MDZ)
T4, 16 thá
9g 8ph
1 điểm dừng
11:40
Mar del Plata (MDQ)
T4, 16 thá
4 308 281 ₫
10:35
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:40
Mar del Plata (MDQ)
T4, 16 thá
2 262 592 ₫
21:00
Mendoza, El-Plumerilo (MDZ)
T4, 16 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Mar del Plata (MDQ)
T5, 17 thá
+1
2 887 174 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
56g 10ph
4 điểm dừng
11:20
Mar del Plata (MDQ)
T7, 19 thá
+1
28 986 269 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
44g 15ph
4 điểm dừng
00:05
Mar del Plata (MDQ)
T7, 19 thá
+1
29 468 984 ₫
10:15
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:20
Mar del Plata (MDQ)
T5, 17 thá
1 514 673 ₫
13:55
Mendoza, El-Plumerilo (MDZ)
T5, 17 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
13:25
Mar del Plata (MDQ)
T6, 18 thá
+1
4 512 425 ₫
14:40
Mendoza, El-Plumerilo (MDZ)
T5, 17 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
13:25
Mar del Plata (MDQ)
T6, 18 thá
+1
3 513 883 ₫
17:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 thá
42g 10ph
4 điểm dừng
11:20
Mar del Plata (MDQ)
T7, 19 thá
+1
22 265 022 ₫
12:20
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:25
Mar del Plata (MDQ)
T6, 18 thá
1 825 749 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
57g 30ph
4 điểm dừng
11:35
Mar del Plata (MDQ)
T2, 21 thá
+1
31 928 732 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
62g 10ph
4 điểm dừng
17:05
Mar del Plata (MDQ)
T2, 21 thá
+1
35 540 130 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
62g 25ph
4 điểm dừng
13:10
Mar del Plata (MDQ)
T3, 22 thá
+1
34 973 874 ₫
23:20
Rosario (ROS)
T7, 19 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Mar del Plata (MDQ)
CN, 20 thá
+1
2 866 821 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
65g 50ph
4 điểm dừng
19:55
Mar del Plata (MDQ)
T3, 22 thá
+1
32 753 509 ₫
07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
76g 40ph
4 điểm dừng
11:40
Mar del Plata (MDQ)
T4, 23 thá
+1
30 486 968 ₫
10:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:35
Mar del Plata (MDQ)
T2, 21 thá
2 476 457 ₫
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 21 thá
46g 55ph
3 điểm dừng
11:40
Mar del Plata (MDQ)
T4, 23 thá
+1
22 632 906 ₫
18:40
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 21 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Mar del Plata (MDQ)
T3, 22 thá
+1
5 454 766 ₫
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 22 thá
46g 40ph
3 điểm dừng
11:25
Mar del Plata (MDQ)
T5, 24 thá
+1
22 823 076 ₫
22:50
Rosario (ROS)
T3, 22 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
11:40
Mar del Plata (MDQ)
T4, 23 thá
+1
4 700 468 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá
61g 45ph
4 điểm dừng
12:30
Mar del Plata (MDQ)
CN, 27 thá
+1
35 771 311 ₫
13:20
Rosario (ROS)
T6, 25 thá
22g
1 điểm dừng
11:20
Mar del Plata (MDQ)
T7, 26 thá
+1
2 537 214 ₫
18:20
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 26 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Mar del Plata (MDQ)
CN, 27 thá
+1
5 017 620 ₫
10:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 30 thá
37g 50ph
3 điểm dừng
00:05
Mar del Plata (MDQ)
T6, 2 thá
+1
23 859 894 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá
70g 5ph
4 điểm dừng
00:10
Mar del Plata (MDQ)
CN, 4 thá
+1
31 009 782 ₫
23:20
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 1 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
16:10
Mar del Plata (MDQ)
T6, 2 thá
+1
4 929 218 ₫
12:05
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 6 thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:10
Mar del Plata (MDQ)
T3, 6 thá
1 565 101 ₫
10:15
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 10 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:20
Mar del Plata (MDQ)
T7, 10 thá
2 737 408 ₫
00:00
Mendoza, El-Plumerilo (MDZ)
CN, 11 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Mar del Plata (MDQ)
CN, 11 thá
2 858 922 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 14 thá
54g 20ph
4 điểm dừng
12:45
Mar del Plata (MDQ)
T6, 16 thá
+1
19 827 754 ₫
10:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 14 thá
37g 50ph
3 điểm dừng
00:05
Mar del Plata (MDQ)
T6, 16 thá
+1
23 172 125 ₫
03:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 20 thá
58g 20ph
4 điểm dừng
13:45
Mar del Plata (MDQ)
T5, 22 thá
+1
32 567 592 ₫
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 30 thá
45g 10ph
4 điểm dừng
00:10
Mar del Plata (MDQ)
CN, 1 thá
+1
35 426 818 ₫
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 thá
66g 45ph
4 điểm dừng
17:20
Mar del Plata (MDQ)
T3, 3 thá
+1
25 405 249 ₫
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 31 thá
41g 35ph
4 điểm dừng
17:25
Mar del Plata (MDQ)
T2, 2 thá
+1
29 196 184 ₫
01:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 1 thá
64g 10ph
4 điểm dừng
17:20
Mar del Plata (MDQ)
T3, 3 thá
+1
29 340 482 ₫
02:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 1 thá
65g 30ph
4 điểm dừng
19:55
Mar del Plata (MDQ)
T3, 3 thá
+1
24 559 208 ₫
17:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 1 thá
66g 5ph
4 điểm dừng
11:20
Mar del Plata (MDQ)
T4, 4 thá
+1
32 018 956 ₫