18:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
51g 5ph
3 điểm dừng
11:20
Rafael Buelna (MZT)
T6, 6 Thá
+1
32 533 553 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
47g 57ph
3 điểm dừng
16:37
Rafael Buelna (MZT)
T6, 6 Thá
+1
31 708 977 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
66g 40ph
3 điểm dừng
11:20
Rafael Buelna (MZT)
CN, 8 Thá
+1
29 780 324 ₫
15:55
Huares (MEX)
CN, 8 Thá
1g 42ph
Bay thẳng
16:37
Rafael Buelna (MZT)
CN, 8 Thá
1 671 942 ₫
19:05
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Rafael Buelna (MZT)
T2, 9 Thá
1 723 221 ₫
15:55
Huares (MEX)
T3, 10 Thá
1g 42ph
Bay thẳng
16:37
Rafael Buelna (MZT)
T3, 10 Thá
1 601 355 ₫
04:05
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 13 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:45
Rafael Buelna (MZT)
T6, 13 Thá
2 704 482 ₫
16:00
Edmonton (YEG)
T6, 13 Thá
55g 10ph
2 điểm dừng
22:10
Rafael Buelna (MZT)
CN, 15 Thá
+1
4 717 334 ₫
15:00
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 14 Thá
14g 23ph
1 điểm dừng
04:23
Rafael Buelna (MZT)
CN, 15 Thá
+1
2 013 484 ₫
16:40
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 15 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:15
Rafael Buelna (MZT)
CN, 15 Thá
2 014 117 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
45g 54ph
4 điểm dừng
13:04
Rafael Buelna (MZT)
T4, 18 Thá
+1
24 157 698 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
50g 3ph
4 điểm dừng
17:13
Rafael Buelna (MZT)
T2, 23 Thá
+1
23 796 214 ₫
04:05
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:45
Rafael Buelna (MZT)
CN, 22 Thá
1 716 574 ₫
18:42
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T7, 21 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
21:59
Rafael Buelna (MZT)
T7, 21 Thá
3 909 534 ₫
04:05
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 24 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:45
Rafael Buelna (MZT)
T3, 24 Thá
1 720 372 ₫
01:45
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:20
Rafael Buelna (MZT)
T3, 1 Thá
1 854 583 ₫
18:39
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
CN, 13 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:59
Rafael Buelna (MZT)
CN, 13 Thá
1 872 309 ₫
16:00
Edmonton (YEG)
T4, 16 Thá
55g 10ph
2 điểm dừng
22:10
Rafael Buelna (MZT)
T6, 18 Thá
+1
10 213 029 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 Thá
45g
4 điểm dừng
11:50
Rafael Buelna (MZT)
T7, 19 Thá
+1
35 173 145 ₫
08:20
Edmonton (YEG)
T6, 18 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
01:40
Rafael Buelna (MZT)
T7, 19 Thá
+1
9 758 167 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 Thá
44g 30ph
4 điểm dừng
11:20
Rafael Buelna (MZT)
CN, 20 Thá
+1
32 989 364 ₫
20:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 Thá
72g 45ph
4 điểm dừng
11:20
Rafael Buelna (MZT)
T3, 22 Thá
+1
32 400 291 ₫
16:40
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 20 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:15
Rafael Buelna (MZT)
CN, 20 Thá
2 249 620 ₫
17:00
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T2, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:20
Rafael Buelna (MZT)
T2, 21 Thá
2 340 149 ₫
16:45
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:20
Rafael Buelna (MZT)
T2, 21 Thá
4 824 956 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 Thá
47g 41ph
4 điểm dừng
14:31
Rafael Buelna (MZT)
T6, 25 Thá
+1
33 124 209 ₫
06:00
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T5, 24 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:20
Rafael Buelna (MZT)
T5, 24 Thá
3 811 408 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 Thá
45g
4 điểm dừng
11:50
Rafael Buelna (MZT)
T7, 26 Thá
+1
35 853 381 ₫
14:55
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:30
Rafael Buelna (MZT)
T6, 25 Thá
2 559 825 ₫
02:10
Vnukovo (VKO)
T7, 26 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
13:25
Rafael Buelna (MZT)
CN, 27 Thá
+1
38 222 018 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
CN, 27 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
11:50
Rafael Buelna (MZT)
T2, 28 Thá
+1
39 158 331 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 Thá
51g 18ph
4 điểm dừng
18:13
Rafael Buelna (MZT)
T3, 29 Thá
+1
36 281 970 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 Thá
68g 55ph
4 điểm dừng
11:50
Rafael Buelna (MZT)
T5, 31 Thá
+1
36 468 410 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 30 Thá
49g 23ph
4 điểm dừng
18:13
Rafael Buelna (MZT)
T5, 31 Thá
+1
36 307 293 ₫
02:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 2 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
14:15
Rafael Buelna (MZT)
CN, 3 Thá
+1
26 483 603 ₫
19:00
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 7 Thá
1g 43ph
Bay thẳng
19:43
Rafael Buelna (MZT)
T5, 7 Thá
2 208 470 ₫
11:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 10 Thá
54g 18ph
4 điểm dừng
08:03
Rafael Buelna (MZT)
T3, 12 Thá
+1
28 239 428 ₫
03:40
Huares (MEX)
T6, 15 Thá
26g 41ph
1 điểm dừng
05:21
Rafael Buelna (MZT)
T7, 16 Thá
+1
2 696 252 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 19 Thá
56g
2 điểm dừng
14:15
Rafael Buelna (MZT)
CN, 21 Thá
+1
35 894 847 ₫
08:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 15 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
13:15
Rafael Buelna (MZT)
T3, 16 Thá
+1
20 426 690 ₫
08:05
Edmonton (YEG)
T7, 1 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
12:20
Rafael Buelna (MZT)
CN, 2 Thá
+1
8 608 825 ₫