21:01
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
20g 39ph
1 điểm dừng
17:40
Sacramento (SMF)
CN, 13 thá
+1
3 845 313 ₫
21:30
Ontario (ONT)
T7, 12 thá
17g 18ph
1 điểm dừng
14:48
Sacramento (SMF)
CN, 13 thá
+1
5 074 124 ₫
04:45
Seattle, Takoma (SEA)
CN, 13 thá
10g 3ph
1 điểm dừng
14:48
Sacramento (SMF)
CN, 13 thá
3 699 496 ₫
10:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
41g
2 điểm dừng
03:40
Sacramento (SMF)
T3, 15 thá
+1
23 774 227 ₫
10:50
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
19:30
Sacramento (SMF)
CN, 13 thá
5 493 043 ₫
10:55
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
21:30
Sacramento (SMF)
CN, 13 thá
4 455 921 ₫
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Sacramento (SMF)
CN, 13 thá
5 011 848 ₫
12:48
Charlotte, Duglas (CLT)
CN, 13 thá
9g 14ph
1 điểm dừng
22:02
Sacramento (SMF)
CN, 13 thá
5 826 599 ₫
15:02
Denver (DEN)
CN, 13 thá
2g 38ph
Bay thẳng
17:40
Sacramento (SMF)
CN, 13 thá
3 725 621 ₫
15:15
San Diego (SAN)
CN, 13 thá
1g 53ph
Bay thẳng
17:08
Sacramento (SMF)
CN, 13 thá
3 335 257 ₫
00:54
Minneapolis, Sent-Pol (MSP)
T2, 14 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
01:59
Sacramento (SMF)
T3, 15 thá
+1
5 896 470 ₫
02:20
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
42g 41ph
4 điểm dừng
21:01
Sacramento (SMF)
T3, 15 thá
+1
21 309 010 ₫
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Sacramento (SMF)
T2, 14 thá
4 693 177 ₫
16:21
Portland (PDX)
T2, 14 thá
1g 36ph
Bay thẳng
17:57
Sacramento (SMF)
T2, 14 thá
3 230 148 ₫
18:35
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá
11g
2 điểm dừng
05:35
Sacramento (SMF)
T3, 15 thá
+1
4 223 829 ₫
19:39
Portland (PDX)
T2, 14 thá
19g 9ph
1 điểm dừng
14:48
Sacramento (SMF)
T3, 15 thá
+1
4 229 905 ₫
21:10
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
47g 8ph
2 điểm dừng
20:18
Sacramento (SMF)
T4, 16 thá
+1
21 886 506 ₫
22:56
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
1g 32ph
Bay thẳng
00:28
Sacramento (SMF)
T3, 15 thá
+1
3 702 534 ₫
02:24
Salt Lake City (SLC)
T3, 15 thá
12g 24ph
1 điểm dừng
14:48
Sacramento (SMF)
T3, 15 thá
3 937 056 ₫
12:00
Minneapolis, Sent-Pol (MSP)
T3, 15 thá
5g 58ph
1 điểm dừng
17:58
Sacramento (SMF)
T3, 15 thá
4 950 787 ₫
12:50
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 15 thá
57g 11ph
4 điểm dừng
22:01
Sacramento (SMF)
T5, 17 thá
+1
21 610 061 ₫
18:30
Los Angeles (LAX)
T3, 15 thá
5g 58ph
1 điểm dừng
00:28
Sacramento (SMF)
T4, 16 thá
+1
3 726 533 ₫
19:25
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 15 thá
10g 21ph
1 điểm dừng
05:46
Sacramento (SMF)
T4, 16 thá
+1
3 200 680 ₫
20:30
Long Beach (LGB)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:50
Sacramento (SMF)
T3, 15 thá
7 009 843 ₫
21:10
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
47g 8ph
2 điểm dừng
20:18
Sacramento (SMF)
T5, 17 thá
+1
21 886 506 ₫
00:40
Honolulu (HNL)
T4, 16 thá
5g 13ph
Bay thẳng
05:53
Sacramento (SMF)
T4, 16 thá
4 006 926 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
44g 48ph
3 điểm dừng
00:28
Sacramento (SMF)
T6, 18 thá
+1
29 677 684 ₫
10:55
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 16 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
22:00
Sacramento (SMF)
T4, 16 thá
4 049 760 ₫
12:00
Minneapolis, Sent-Pol (MSP)
T4, 16 thá
5g 58ph
1 điểm dừng
17:58
Sacramento (SMF)
T4, 16 thá
4 866 942 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
55g 25ph
4 điểm dừng
19:30
Sacramento (SMF)
T6, 18 thá
+1
26 602 467 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
35g 6ph
4 điểm dừng
00:56
Sacramento (SMF)
T6, 18 thá
+1
23 097 394 ₫
13:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 16 thá
9g 22ph
1 điểm dừng
23:17
Sacramento (SMF)
T4, 16 thá
5 060 453 ₫
14:03
Spokane (GEG)
T4, 16 thá
4g 55ph
Bay thẳng
18:58
Sacramento (SMF)
T4, 16 thá
2 719 789 ₫
16:55
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 16 thá
8g 29ph
1 điểm dừng
01:24
Sacramento (SMF)
T5, 17 thá
+1
10 470 867 ₫
20:30
Long Beach (LGB)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:50
Sacramento (SMF)
T4, 16 thá
6 945 136 ₫
20:36
Spokane (GEG)
T4, 16 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
01:56
Sacramento (SMF)
T5, 17 thá
+1
2 720 700 ₫
20:49
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 16 thá
8g 11ph
1 điểm dừng
05:00
Sacramento (SMF)
T5, 17 thá
+1
3 200 680 ₫
21:08
Boston, Edvard Logan (BOS)
T4, 16 thá
7g 52ph
1 điểm dừng
05:00
Sacramento (SMF)
T5, 17 thá
+1
4 157 300 ₫
21:10
Almaty (ALA)
T4, 16 thá
47g 8ph
2 điểm dừng
20:18
Sacramento (SMF)
T6, 18 thá
+1
21 886 506 ₫
22:42
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T4, 16 thá
1g 46ph
Bay thẳng
00:28
Sacramento (SMF)
T5, 17 thá
+1
2 972 842 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
45g 38ph
3 điểm dừng
00:28
Sacramento (SMF)
T7, 19 thá
+1
22 181 785 ₫
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
48g 46ph
4 điểm dừng
05:46
Sacramento (SMF)
T7, 19 thá
+1
25 950 240 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
41g 58ph
3 điểm dừng
00:28
Sacramento (SMF)
T7, 19 thá
+1
24 085 910 ₫
08:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
46g 47ph
4 điểm dừng
06:57
Sacramento (SMF)
T7, 19 thá
+1
22 962 209 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
55g 30ph
3 điểm dừng
17:30
Sacramento (SMF)
T7, 19 thá
+1
25 705 693 ₫
11:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Sacramento (SMF)
T5, 17 thá
4 725 986 ₫
14:50
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 17 thá
39g 23ph
4 điểm dừng
06:13
Sacramento (SMF)
T7, 19 thá
+1
27 503 494 ₫
20:24
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
T5, 17 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
01:59
Sacramento (SMF)
T6, 18 thá
+1
6 725 500 ₫
20:36
Spokane (GEG)
T5, 17 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
01:56
Sacramento (SMF)
T6, 18 thá
+1
2 720 700 ₫
20:49
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 17 thá
8g 11ph
1 điểm dừng
05:00
Sacramento (SMF)
T6, 18 thá
+1
5 702 048 ₫