00:20
Kataratas (IGR)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
02:20
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
1 367 751 ₫
00:55
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
00:30
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
25 125 981 ₫
01:01
Kataratas (IGR)
T3, 3 Thá
2g 1ph
Bay thẳng
03:02
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
1 790 010 ₫
19:10
Pahas-Blankas (COR)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:30
Ministro Pistarini (EZE)
T2, 2 Thá
1 934 667 ₫
19:15
El-Kadiial (JUJ)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:25
Ministro Pistarini (EZE)
T2, 2 Thá
1 805 204 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
49g 20ph
3 điểm dừng
21:05
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
33 418 270 ₫
17:53
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
14g 7ph
1 điểm dừng
10:00
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
+1
6 298 747 ₫
03:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
46g 35ph
3 điểm dừng
18:35
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
40 866 359 ₫
02:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
49g 37ph
3 điểm dừng
16:57
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
27 029 944 ₫
19:04
Tokumen (PTY)
T2, 2 Thá
6g 54ph
Bay thẳng
03:58
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
+1
16 434 224 ₫
19:11
Tokumen (PTY)
T2, 2 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
00:06
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
14 420 106 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
52g 50ph
3 điểm dừng
02:15
Ministro Pistarini (EZE)
T5, 5 Thá
+1
32 527 539 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
50g 30ph
3 điểm dừng
00:05
Ministro Pistarini (EZE)
T5, 5 Thá
+1
30 675 487 ₫
03:40
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
00:30
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
25 289 947 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
46g 30ph
3 điểm dừng
20:15
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
27 364 206 ₫
03:50
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
07:00
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
4 233 034 ₫
03:55
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
51g 16ph
4 điểm dừng
21:11
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
27 694 670 ₫
22:00
Ersilio Lus (FLN)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:20
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
+1
3 672 449 ₫
04:20
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
07:30
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
4 665 422 ₫
04:20
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
45g 55ph
3 điểm dừng
19:15
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
24 625 538 ₫
04:25
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
75g
4 điểm dừng
23:25
Ministro Pistarini (EZE)
T5, 5 Thá
+1
32 817 802 ₫
08:40
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
52g 36ph
4 điểm dừng
03:16
Ministro Pistarini (EZE)
T5, 5 Thá
+1
31 077 171 ₫
22:50
Teniente Luis Kandelariya (BRC)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:55
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
+1
1 685 553 ₫
22:57
Kataratas (IGR)
T2, 2 Thá
2g 1ph
Bay thẳng
00:58
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
+1
1 408 584 ₫
05:00
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
74g 30ph
4 điểm dừng
00:30
Ministro Pistarini (EZE)
T6, 6 Thá
+1
31 179 096 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
74g 6ph
4 điểm dừng
01:11
Ministro Pistarini (EZE)
T6, 6 Thá
+1
26 025 576 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
15:40
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
28 908 268 ₫
05:09
El-Plumerilo (MDZ)
T3, 3 Thá
1g 41ph
Bay thẳng
06:50
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
1 047 101 ₫
05:30
Ersilio Lus (FLN)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:50
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
3 367 625 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
64g 30ph
3 điểm dừng
15:00
Ministro Pistarini (EZE)
T5, 5 Thá
+1
22 772 537 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
73g 50ph
4 điểm dừng
01:25
Ministro Pistarini (EZE)
T6, 6 Thá
+1
29 568 245 ₫
23:45
Ersilio Lus (FLN)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:05
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
+1
5 374 778 ₫
05:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
44g 20ph
3 điểm dừng
20:15
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
20 056 027 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
73g 20ph
3 điểm dừng
01:35
Ministro Pistarini (EZE)
T6, 6 Thá
+1
28 791 150 ₫
06:00
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
39g
2 điểm dừng
16:00
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
21 675 741 ₫
13:05
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
50g 53ph
2 điểm dừng
03:58
Ministro Pistarini (EZE)
T5, 5 Thá
+1
30 004 115 ₫
07:30
Horhe Chaves (LIM)
T3, 3 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
5 355 153 ₫
07:30
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
47g
3 điểm dừng
01:30
Ministro Pistarini (EZE)
T5, 5 Thá
+1
26 339 263 ₫
08:00
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
34g 44ph
3 điểm dừng
14:44
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
21 457 014 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
65g 40ph
4 điểm dừng
19:40
Ministro Pistarini (EZE)
T5, 5 Thá
+1
34 622 373 ₫
08:05
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
43g
3 điểm dừng
23:05
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
21 779 248 ₫
06:05
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
38g 59ph
3 điểm dừng
17:04
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
24 883 831 ₫
08:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
32g 8ph
2 điểm dừng
05:18
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
32 219 866 ₫
13:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
49g 33ph
3 điểm dừng
03:58
Ministro Pistarini (EZE)
T5, 5 Thá
+1
29 055 457 ₫
08:30
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
38g 34ph
3 điểm dừng
19:04
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
17 317 042 ₫
06:30
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
37g 30ph
4 điểm dừng
16:00
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
32 655 419 ₫
08:35
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
34g 9ph
3 điểm dừng
14:44
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
17 403 140 ₫
06:35
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
02:15
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
28 689 542 ₫
08:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
46g 31ph
3 điểm dừng
20:11
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
25 152 254 ₫
06:40
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
62g 24ph
4 điểm dừng
17:04
Ministro Pistarini (EZE)
T5, 5 Thá
+1
31 809 002 ₫