18:10
Kataratas (IGU)
T2, 2 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Karrasko (MVD)
T3, 3 Thá
+1
7 420 866 ₫
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
47g 40ph
4 điểm dừng
17:50
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
28 564 827 ₫
00:45
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
14:40
Karrasko (MVD)
T3, 3 Thá
9 811 978 ₫
01:20
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
54g
4 điểm dừng
21:20
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
31 511 459 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
15:25
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
25 897 379 ₫
02:05
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
60g 20ph
2 điểm dừng
08:25
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
30 376 045 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
48g 55ph
4 điểm dừng
21:25
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
33 428 400 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
48g 45ph
3 điểm dừng
21:25
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
32 989 048 ₫
02:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
51g 35ph
3 điểm dừng
22:20
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
30 645 417 ₫
02:50
Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
14:50
Karrasko (MVD)
T3, 3 Thá
3 512 598 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
40g 20ph
4 điểm dừng
13:10
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
29 802 482 ₫
19:01
Nyuburg Styuart (SWF)
T2, 2 Thá
59g 14ph
3 điểm dừng
08:15
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
14 559 066 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
59g 15ph
2 điểm dừng
08:25
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
32 071 727 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
63g 55ph
4 điểm dừng
13:10
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
28 197 962 ₫
07:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
58g 55ph
4 điểm dừng
08:25
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
37 399 658 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
57g 5ph
4 điểm dừng
06:40
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
34 520 448 ₫
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
12:25
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
30 929 033 ₫
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
56g 50ph
4 điểm dừng
06:40
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
27 437 642 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
58g 35ph
4 điểm dừng
08:25
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
37 463 915 ₫
04:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
73g 45ph
4 điểm dừng
22:20
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
28 713 598 ₫
06:00
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
26g 20ph
3 điểm dừng
01:20
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
33 812 041 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
55g 5ph
3 điểm dừng
06:10
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
36 237 972 ₫
05:15
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
50g 5ph
3 điểm dừng
00:20
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
27 598 126 ₫
05:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
54g 45ph
3 điểm dừng
06:10
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
20 403 267 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
37g 40ph
4 điểm dừng
12:10
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
27 670 613 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
40g 55ph
4 điểm dừng
16:25
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
33 722 145 ₫
05:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
55g 36ph
4 điểm dừng
02:21
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
29 974 677 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
56g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
32 175 234 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
56g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
33 504 685 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
54g 25ph
4 điểm dừng
06:40
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
32 654 469 ₫
12:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
34g 23ph
2 điểm dừng
10:53
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
35 608 698 ₫
06:50
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
55g 35ph
3 điểm dừng
08:25
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
33 823 753 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
54g 50ph
2 điểm dừng
08:25
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
28 701 570 ₫
09:40
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
59g 30ph
3 điểm dừng
13:10
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
32 003 988 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
43g 30ph
3 điểm dừng
21:25
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
28 851 291 ₫
06:05
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
36g 10ph
3 điểm dừng
14:15
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
20 522 601 ₫
08:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
54g 20ph
4 điểm dừng
04:25
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
33 072 297 ₫
06:10
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
38g 15ph
4 điểm dừng
16:25
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
20 059 825 ₫
06:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
23g
2 điểm dừng
01:20
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
28 479 045 ₫
06:35
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
00:15
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
29 993 986 ₫
08:45
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
52g 36ph
3 điểm dừng
07:21
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
32 707 648 ₫
06:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
58g 20ph
4 điểm dừng
13:10
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
26 017 663 ₫
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
57g 25ph
2 điểm dừng
12:25
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
23 766 143 ₫
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
57g 25ph
2 điểm dừng
12:25
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
26 518 422 ₫
09:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
69g 35ph
4 điểm dừng
18:20
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
35 617 245 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
68g 45ph
4 điểm dừng
02:05
Karrasko (MVD)
T6, 6 Thá
+1
36 413 332 ₫
09:25
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
20 144 973 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
34g 55ph
4 điểm dừng
16:25
Karrasko (MVD)
T4, 4 Thá
+1
30 934 097 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
54g 40ph
3 điểm dừng
11:25
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
20 785 009 ₫
12:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
50g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Karrasko (MVD)
T5, 5 Thá
+1
27 844 708 ₫