07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
49g 35ph
4 điểm dừng
08:55
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
27 993 499 ₫
07:45
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
49g 10ph
3 điểm dừng
08:55
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
27 720 396 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
44g 25ph
4 điểm dừng
04:15
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
30 135 792 ₫
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
50g 25ph
3 điểm dừng
10:35
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
46 495 231 ₫
09:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 13 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Montevideo, Karrasko (MVD)
CN, 13 thá
3 899 690 ₫
09:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
47g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
22 442 736 ₫
09:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
53g 45ph
4 điểm dừng
15:15
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
31 246 127 ₫
09:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
52g 25ph
3 điểm dừng
14:05
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
22 857 403 ₫
09:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
47g 15ph
3 điểm dừng
08:55
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
27 800 595 ₫
09:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
57g 50ph
4 điểm dừng
19:45
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
17 923 021 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
42g 10ph
4 điểm dừng
04:15
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
30 524 941 ₫
10:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
46g 30ph
2 điểm dừng
08:55
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
17 007 109 ₫
10:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
53g 49ph
4 điểm dừng
16:19
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
25 231 484 ₫
10:50
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Montevideo, Karrasko (MVD)
CN, 13 thá
6 538 976 ₫
10:55
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
11:45
Montevideo, Karrasko (MVD)
CN, 13 thá
3 458 290 ₫
11:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Montevideo, Karrasko (MVD)
T2, 14 thá
+1
16 130 081 ₫
11:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
51g 35ph
2 điểm dừng
15:15
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
21 104 867 ₫
11:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
56g 5ph
2 điểm dừng
19:45
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
21 135 853 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
40g 10ph
4 điểm dừng
04:15
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
24 775 503 ₫
12:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
44g 20ph
3 điểm dừng
08:55
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
22 643 235 ₫
12:45
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
18:55
Montevideo, Karrasko (MVD)
T2, 14 thá
+1
18 441 278 ₫
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Montevideo, Karrasko (MVD)
T2, 14 thá
+1
27 951 577 ₫
13:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
43g 50ph
4 điểm dừng
08:55
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
28 854 730 ₫
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
67g 20ph
4 điểm dừng
09:25
Montevideo, Karrasko (MVD)
T4, 16 thá
+1
29 922 839 ₫
14:50
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
15:40
Montevideo, Karrasko (MVD)
CN, 13 thá
3 356 218 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
37g 15ph
3 điểm dừng
04:15
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
25 093 262 ₫
15:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
43g 21ph
2 điểm dừng
10:26
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
28 951 637 ₫
16:00
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
43g 45ph
3 điểm dừng
11:45
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
10 675 618 ₫
16:20
Santa Cruz de la Sierra, Viru Viru (VVI)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
05:05
Montevideo, Karrasko (MVD)
T2, 14 thá
+1
6 791 117 ₫
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
40g 5ph
3 điểm dừng
08:55
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
20 316 544 ₫
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
41g 16ph
3 điểm dừng
10:26
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
25 219 029 ₫
17:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
58g 57ph
4 điểm dừng
04:07
Montevideo, Karrasko (MVD)
T4, 16 thá
+1
28 067 623 ₫
17:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
41g 16ph
2 điểm dừng
10:26
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
30 542 560 ₫
18:05
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:45
Montevideo, Karrasko (MVD)
CN, 13 thá
3 244 122 ₫
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
67g 20ph
4 điểm dừng
14:05
Montevideo, Karrasko (MVD)
T4, 16 thá
+1
34 458 655 ₫
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
39g 26ph
3 điểm dừng
10:26
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
48 720 153 ₫
20:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
54g 50ph
4 điểm dừng
03:15
Montevideo, Karrasko (MVD)
T4, 16 thá
+1
31 466 067 ₫
20:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
46g 15ph
4 điểm dừng
18:55
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
32 607 996 ₫
21:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
19:45
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
38 436 722 ₫
21:15
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
18g
1 điểm dừng
15:15
Montevideo, Karrasko (MVD)
T2, 14 thá
+1
16 628 288 ₫
21:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
41g 35ph
4 điểm dừng
15:15
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
29 154 262 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
45g
3 điểm dừng
19:45
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
28 163 315 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
53g 15ph
4 điểm dừng
04:15
Montevideo, Karrasko (MVD)
T4, 16 thá
+1
28 786 378 ₫
23:50
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Montevideo, Karrasko (MVD)
T2, 14 thá
+1
5 010 936 ₫
23:55
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
57g 31ph
2 điểm dừng
09:26
Montevideo, Karrasko (MVD)
T4, 16 thá
+1
53 226 502 ₫
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
39g 44ph
3 điểm dừng
16:19
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
30 892 521 ₫
00:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
32g 15ph
3 điểm dừng
08:55
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
25 802 600 ₫
00:40
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
32g 55ph
3 điểm dừng
09:35
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
42 172 671 ₫
00:50
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
62g 25ph
4 điểm dừng
15:15
Montevideo, Karrasko (MVD)
T4, 16 thá
+1
35 822 954 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
51g 20ph
4 điểm dừng
04:15
Montevideo, Karrasko (MVD)
T4, 16 thá
+1
27 994 714 ₫