12:05
Antananarivo (TNR)
T7, 31 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:10
Morondava (MOQ)
T7, 31 Thá
4 796 275 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
12:10
Morondava (MOQ)
T2, 2 Thá
+1
42 500 390 ₫
02:40
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
12:10
Morondava (MOQ)
T2, 2 Thá
+1
29 689 743 ₫
03:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 1 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
12:10
Morondava (MOQ)
T2, 2 Thá
+1
50 441 884 ₫
09:15
Antananarivo (TNR)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:25
Morondava (MOQ)
CN, 1 Thá
7 233 398 ₫
07:55
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
11:40
Morondava (MOQ)
T3, 3 Thá
+1
30 112 054 ₫
11:20
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
22g 40ph
3 điểm dừng
09:00
Morondava (MOQ)
T2, 2 Thá
+1
36 356 027 ₫
11:00
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
45g
3 điểm dừng
10:00
Morondava (MOQ)
T3, 3 Thá
+1
24 205 103 ₫
08:50
Antananarivo (TNR)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Morondava (MOQ)
T2, 2 Thá
5 530 467 ₫
11:00
Antananarivo (TNR)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:10
Morondava (MOQ)
T2, 2 Thá
9 086 222 ₫
17:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 2 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Morondava (MOQ)
T3, 3 Thá
+1
19 138 319 ₫
06:20
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Morondava (MOQ)
T3, 3 Thá
7 101 963 ₫
10:30
Antananarivo (TNR)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:40
Morondava (MOQ)
T3, 3 Thá
7 360 378 ₫
05:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T6, 6 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Morondava (MOQ)
T7, 7 Thá
+1
16 622 271 ₫
08:50
Antananarivo (TNR)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Morondava (MOQ)
T7, 7 Thá
7 181 524 ₫
14:20
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T7, 7 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Morondava (MOQ)
CN, 8 Thá
+1
17 448 755 ₫
02:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 8 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
09:00
Morondava (MOQ)
T2, 9 Thá
+1
16 607 950 ₫
09:15
Antananarivo (TNR)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:25
Morondava (MOQ)
CN, 8 Thá
7 323 461 ₫
18:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 8 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Morondava (MOQ)
T3, 10 Thá
+1
16 647 095 ₫
08:50
Antananarivo (TNR)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Morondava (MOQ)
T2, 9 Thá
7 247 719 ₫
09:05
Antananarivo (TNR)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:15
Morondava (MOQ)
T2, 9 Thá
7 162 429 ₫
06:20
Antananarivo (TNR)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:30
Morondava (MOQ)
T3, 10 Thá
4 691 573 ₫
06:20
Fasen (NOS)
T3, 10 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Morondava (MOQ)
T3, 10 Thá
7 655 391 ₫
06:00
Frederik Shopen (WAW)
T3, 10 Thá
48g 10ph
3 điểm dừng
08:10
Morondava (MOQ)
T5, 12 Thá
+1
25 569 102 ₫
08:50
Antananarivo (TNR)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Morondava (MOQ)
T3, 10 Thá
6 592 770 ₫
09:50
El-Prat (BCN)
T3, 10 Thá
44g 20ph
3 điểm dừng
08:10
Morondava (MOQ)
T5, 12 Thá
+1
22 955 035 ₫
06:35
Fasen (NOS)
T5, 12 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Morondava (MOQ)
T5, 12 Thá
10 410 759 ₫
09:50
Antananarivo (TNR)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:00
Morondava (MOQ)
T5, 12 Thá
6 905 287 ₫
23:25
Dubai (DXB)
T5, 12 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
12:30
Morondava (MOQ)
T7, 14 Thá
+1
38 093 965 ₫
17:10
Fasen (NOS)
T6, 13 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Morondava (MOQ)
T7, 14 Thá
+1
8 555 389 ₫
08:50
Antananarivo (TNR)
T7, 14 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Morondava (MOQ)
T7, 14 Thá
5 526 012 ₫
09:15
Antananarivo (TNR)
CN, 15 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:25
Morondava (MOQ)
CN, 15 Thá
3 590 444 ₫
08:50
Antananarivo (TNR)
T2, 16 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Morondava (MOQ)
T2, 16 Thá
3 990 796 ₫
08:50
Antananarivo (TNR)
T3, 17 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Morondava (MOQ)
T3, 17 Thá
3 990 796 ₫
14:20
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 18 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Morondava (MOQ)
T5, 19 Thá
+1
19 314 627 ₫
06:35
Fasen (NOS)
T5, 19 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Morondava (MOQ)
T5, 19 Thá
8 035 376 ₫
09:50
Antananarivo (TNR)
T5, 19 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:00
Morondava (MOQ)
T5, 19 Thá
4 568 093 ₫
14:20
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T5, 19 Thá
47g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Morondava (MOQ)
T7, 21 Thá
+1
15 135 111 ₫
15:50
Fasen (NOS)
T5, 19 Thá
42g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Morondava (MOQ)
T7, 21 Thá
+1
10 187 033 ₫
05:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T6, 20 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Morondava (MOQ)
T7, 21 Thá
+1
12 659 162 ₫
06:20
Fasen (NOS)
T7, 21 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Morondava (MOQ)
T7, 21 Thá
7 847 611 ₫
08:50
Antananarivo (TNR)
T7, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Morondava (MOQ)
T7, 21 Thá
3 895 005 ₫
14:20
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T7, 21 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Morondava (MOQ)
CN, 22 Thá
+1
14 795 543 ₫
05:55
Dubai (DXB)
CN, 22 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
09:00
Morondava (MOQ)
T2, 23 Thá
+1
18 444 226 ₫
06:00
Antananarivo (TNR)
CN, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:10
Morondava (MOQ)
CN, 22 Thá
5 688 317 ₫
09:15
Antananarivo (TNR)
CN, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:25
Morondava (MOQ)
CN, 22 Thá
3 917 918 ₫
05:55
Dubai (DXB)
T2, 23 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
09:00
Morondava (MOQ)
T3, 24 Thá
+1
19 860 736 ₫
08:50
Antananarivo (TNR)
T2, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Morondava (MOQ)
T2, 23 Thá
3 823 399 ₫
09:05
Antananarivo (TNR)
T2, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:15
Morondava (MOQ)
T2, 23 Thá
4 757 449 ₫
11:20
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 23 Thá
22g 40ph
3 điểm dừng
09:00
Morondava (MOQ)
T3, 24 Thá
+1
32 385 599 ₫