10:05
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:25
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
T2, 14 thá
2 193 936 ₫
20:00
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:20
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
T2, 14 thá
1 188 711 ₫
20:00
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:20
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
T3, 15 thá
1 293 517 ₫
20:00
Brisbane (BNE)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:20
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
T4, 16 thá
1 715 779 ₫
20:00
Brisbane (BNE)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:20
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
T5, 17 thá
3 570 387 ₫
18:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
50g 35ph
4 điểm dừng
21:20
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
T2, 21 thá
+1
21 593 353 ₫
06:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
48g 35ph
4 điểm dừng
07:15
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
T3, 22 thá
+1
21 820 888 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
41g 45ph
4 điểm dừng
05:10
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
T4, 23 thá
+1
21 254 633 ₫
20:00
Brisbane (BNE)
T2, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:20
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
T2, 21 thá
1 278 328 ₫
04:10
Brisbane (BNE)
T6, 30 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:25
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
T6, 30 thá
2 735 585 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
39g 5ph
4 điểm dừng
10:00
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
T4, 23 thá
+1
24 996 658 ₫
05:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 31 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
21:00
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
T6, 1 thá
+1
33 737 469 ₫
05:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 5 thá
49g 5ph
2 điểm dừng
06:40
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
T5, 7 thá
+1
28 460 721 ₫
13:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 6 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
00:30
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
T6, 8 thá
+1
27 757 154 ₫