22:21
John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
1g 33ph
Bay thẳng
23:54
Portland (PWM)
T5, 22 Thá
4 812 307 ₫
23:00
San-Hose Munitsipal (SJC)
T2, 26 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Portland (PWM)
T3, 27 Thá
+1
5 110 568 ₫
05:21
John F. Kennedy (JFK)
T5, 29 Thá
1g 22ph
Bay thẳng
06:43
Portland (PWM)
T5, 29 Thá
2 890 670 ₫
02:50
Koltsovo (SVX)
T6, 30 Thá
53g 53ph
4 điểm dừng
23:43
Portland (PWM)
T7, 31 Thá
+1
29 613 808 ₫
00:05
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
57g 38ph
3 điểm dừng
23:43
Portland (PWM)
T2, 2 Thá
+1
26 793 280 ₫
17:15
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
38g 28ph
3 điểm dừng
23:43
Portland (PWM)
T2, 2 Thá
+1
25 620 456 ₫
03:05
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
29g 52ph
2 điểm dừng
22:57
Portland (PWM)
T2, 2 Thá
18 389 199 ₫
02:25
Koltsovo (SVX)
T6, 6 Thá
29g 27ph
2 điểm dừng
21:52
Portland (PWM)
T6, 6 Thá
57 010 562 ₫
16:40
Oakland (OAK)
T6, 6 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
10:50
Portland (PWM)
T7, 7 Thá
+1
5 715 306 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
23g 48ph
2 điểm dừng
23:43
Portland (PWM)
T3, 10 Thá
17 914 635 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
40g 43ph
3 điểm dừng
23:43
Portland (PWM)
CN, 15 Thá
+1
16 242 287 ₫
16:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 14 Thá
39g 33ph
3 điểm dừng
23:43
Portland (PWM)
CN, 15 Thá
+1
16 867 245 ₫
19:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 14 Thá
36g 13ph
1 điểm dừng
23:43
Portland (PWM)
CN, 15 Thá
+1
19 390 144 ₫
06:21
John F. Kennedy (JFK)
CN, 15 Thá
1g 22ph
Bay thẳng
07:43
Portland (PWM)
CN, 15 Thá
3 924 474 ₫
08:00
Koltsovo (SVX)
T7, 21 Thá
49g 21ph
4 điểm dừng
23:21
Portland (PWM)
CN, 22 Thá
+1
25 910 819 ₫
22:25
Koltsovo (SVX)
CN, 22 Thá
34g 56ph
3 điểm dừng
23:21
Portland (PWM)
T2, 23 Thá
+1
26 636 251 ₫
22:25
Koltsovo (SVX)
T2, 23 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
09:00
Portland (PWM)
T4, 25 Thá
+1
26 457 104 ₫
01:05
Tashkent (TAS)
T3, 1 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
16:00
Portland (PWM)
T3, 1 Thá
19 381 929 ₫
07:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 1 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Portland (PWM)
T4, 2 Thá
+1
14 462 514 ₫
01:00
Newark Liberty (EWR)
T3, 8 Thá
1g 13ph
Bay thẳng
02:13
Portland (PWM)
T3, 8 Thá
4 337 111 ₫
14:05
Chicago-Midway (MDW)
T6, 11 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
19:30
Portland (PWM)
T6, 11 Thá
5 158 278 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 Thá
43g 4ph
4 điểm dừng
11:59
Portland (PWM)
T4, 16 Thá
+1
22 211 936 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 Thá
42g 24ph
3 điểm dừng
11:59
Portland (PWM)
T4, 16 Thá
+1
25 098 499 ₫
20:11
Newark Liberty (EWR)
T5, 24 Thá
3g 48ph
1 điểm dừng
23:59
Portland (PWM)
T5, 24 Thá
7 666 326 ₫
07:30
Newark Liberty (EWR)
T6, 25 Thá
1g 37ph
Bay thẳng
09:07
Portland (PWM)
T6, 25 Thá
4 208 202 ₫
06:30
Adler (AER)
T6, 1 Thá
40g 51ph
3 điểm dừng
15:21
Portland (PWM)
T7, 2 Thá
+1
33 675 723 ₫
15:10
Ted Stivens (ANC)
T6, 1 Thá
17g 1ph
2 điểm dừng
12:11
Portland (PWM)
T7, 2 Thá
+1
12 124 764 ₫
16:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 8 Thá
33g 33ph
4 điểm dừng
18:13
Portland (PWM)
T7, 9 Thá
+1
20 181 927 ₫
18:30
Adler (AER)
T2, 1 Thá
45g 49ph
4 điểm dừng
08:19
Portland (PWM)
T4, 3 Thá
+1
21 244 167 ₫
21:45
Frederik Shopen (WAW)
T5, 18 Thá
33g 12ph
2 điểm dừng
00:57
Portland (PWM)
T7, 20 Thá
+1
18 236 277 ₫
12:15
Frederik Shopen (WAW)
T6, 26 Thá
33g 37ph
2 điểm dừng
15:52
Portland (PWM)
T7, 27 Thá
+1
17 559 502 ₫
07:50
Frederik Shopen (WAW)
T4, 3 Thá
57g 18ph
3 điểm dừng
11:08
Portland (PWM)
T6, 5 Thá
+1
16 199 317 ₫
19:35
Adler (AER)
T5, 1 Thá
34g 22ph
4 điểm dừng
22:57
Portland (PWM)
T6, 2 Thá
+1
28 801 805 ₫
10:25
Frederik Shopen (WAW)
T3, 27 Thá
19g 33ph
3 điểm dừng
23:58
Portland (PWM)
T3, 27 Thá
16 875 460 ₫
12:55
Pulkovo (LED)
T5, 13 Thá
42g 3ph
2 điểm dừng
23:58
Portland (PWM)
T6, 14 Thá
+1
23 618 883 ₫
21:30
Newark Liberty (EWR)
T6, 21 Thá
1g 27ph
Bay thẳng
22:57
Portland (PWM)
T6, 21 Thá
4 672 655 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 1 Thá
39g 32ph
2 điểm dừng
09:22
Portland (PWM)
T4, 2 Thá
+1
17 516 532 ₫
01:45
Pulkovo (LED)
T4, 14 Thá
38g 37ph
4 điểm dừng
09:22
Portland (PWM)
T5, 15 Thá
+1
32 966 720 ₫
11:19
LaGuardia (LGA)
T3, 10 Thá
1g 21ph
Bay thẳng
12:40
Portland (PWM)
T3, 10 Thá
3 632 848 ₫