01:45
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
62g 55ph
4 điểm dừng
10:40
Posadas (PSS)
T2, 26 Thá
+1
44 587 798 ₫
21:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
53g 50ph
4 điểm dừng
21:05
Posadas (PSS)
T2, 26 Thá
+1
34 854 371 ₫
01:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
43g 5ph
4 điểm dừng
14:05
Posadas (PSS)
T5, 29 Thá
+1
39 796 714 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
60g 45ph
4 điểm dừng
09:55
Posadas (PSS)
T3, 3 Thá
+1
38 046 262 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
49g 30ph
3 điểm dừng
21:05
Posadas (PSS)
T3, 3 Thá
+1
39 230 964 ₫
03:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
60g 45ph
4 điểm dừng
09:55
Posadas (PSS)
T6, 13 Thá
+1
28 855 386 ₫
00:10
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
47g 20ph
4 điểm dừng
17:30
Posadas (PSS)
CN, 15 Thá
+1
28 307 886 ₫
19:30
General Belgrano (SLA)
CN, 15 Thá
55g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Posadas (PSS)
T4, 18 Thá
+1
2 713 679 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T6, 20 Thá
38g 52ph
3 điểm dừng
16:47
Posadas (PSS)
T7, 21 Thá
+1
34 915 308 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T3, 1 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
09:55
Posadas (PSS)
T5, 3 Thá
+1
52 988 048 ₫
03:40
Pahas-Blankas (COR)
CN, 27 Thá
14g
1 điểm dừng
17:40
Posadas (PSS)
CN, 27 Thá
3 258 086 ₫
11:10
Kazan (KZN)
T2, 28 Thá
56g 45ph
4 điểm dừng
13:55
Posadas (PSS)
T4, 30 Thá
+1
38 181 745 ₫
11:15
Kazan (KZN)
T4, 30 Thá
52g 15ph
4 điểm dừng
09:30
Posadas (PSS)
T6, 1 Thá
+1
36 331 073 ₫
22:05
General Belgrano (SLA)
T2, 4 Thá
20g 9ph
1 điểm dừng
18:14
Posadas (PSS)
T3, 5 Thá
+1
2 727 290 ₫
22:05
General Belgrano (SLA)
T3, 5 Thá
19g 38ph
1 điểm dừng
17:43
Posadas (PSS)
T4, 6 Thá
+1
2 372 498 ₫
20:55
General Belgrano (SLA)
T4, 6 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
21:10
Posadas (PSS)
T5, 7 Thá
+1
2 250 625 ₫
22:15
General Belgrano (SLA)
T4, 6 Thá
19g 28ph
1 điểm dừng
17:43
Posadas (PSS)
T5, 7 Thá
+1
2 426 320 ₫
23:10
General Belgrano (SLA)
T5, 7 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
17:55
Posadas (PSS)
T6, 8 Thá
+1
1 907 896 ₫
01:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 Thá
64g
3 điểm dừng
11:50
Posadas (PSS)
T7, 3 Thá
+1
21 229 987 ₫