Chuyến bay đến Punta Arenas

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Punta Arenas

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

LATAM Chile
LA 265
08:54
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
01:09
Punta Arenas (PUQ)
T2, 14 thá +1
1 960 629 ₫
Air France
AF 655
20:40
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
42g 38ph
2 điểm dừng
15:18
Punta Arenas (PUQ)
T3, 15 thá +1
28 433 380 ₫
LATAM Chile
LA 610
02:30
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
40g 39ph
2 điểm dừng
19:09
Punta Arenas (PUQ)
T3, 15 thá +1
6 390 728 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
48g 28ph
4 điểm dừng
03:23
Punta Arenas (PUQ)
T4, 16 thá +1
31 915 062 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
55g 10ph
4 điểm dừng
11:00
Punta Arenas (PUQ)
T4, 16 thá +1
30 678 352 ₫
JetSMART
JA 771
13:55
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
21g 12ph
1 điểm dừng
11:07
Punta Arenas (PUQ)
T3, 15 thá +1
5 813 537 ₫
LATAM Chile
LA 476
22:21
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 14 thá
12g 46ph
1 điểm dừng
11:07
Punta Arenas (PUQ)
T3, 15 thá +1
5 886 445 ₫
AJet
VF 144
23:05
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
40g 13ph
4 điểm dừng
15:18
Punta Arenas (PUQ)
T4, 16 thá +1
27 626 830 ₫
Sky Airline
H2 2087
23:56
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T2, 14 thá
19g 13ph
1 điểm dừng
19:09
Punta Arenas (PUQ)
T3, 15 thá +1
2 294 489 ₫
AJet
VF 278
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
58g 37ph
4 điểm dừng
13:32
Punta Arenas (PUQ)
T5, 17 thá +1
28 756 000 ₫
FlyOne Armenia
3F 322
06:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
57g 7ph
4 điểm dừng
15:17
Punta Arenas (PUQ)
T5, 17 thá +1
29 372 684 ₫
LATAM Chile
LA 81
07:40
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 15 thá
3g 27ph
Bay thẳng
11:07
Punta Arenas (PUQ)
T3, 15 thá
1 970 958 ₫
LATAM Chile
LA 081
07:40
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T3, 15 thá
3g 27ph
Bay thẳng
11:07
Punta Arenas (PUQ)
T3, 15 thá
2 084 878 ₫
JetSMART
JA 771
13:55
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Punta Arenas (PUQ)
T4, 16 thá +1
5 491 221 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
43g 18ph
4 điểm dừng
18:03
Punta Arenas (PUQ)
T5, 17 thá +1
38 028 738 ₫
Air Arabia
G9 265
23:55
Sharjah (SHJ)
T3, 15 thá
53g 9ph
4 điểm dừng
05:04
Punta Arenas (PUQ)
T6, 18 thá +1
28 363 206 ₫
LATAM Chile
LA 763
01:30
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 16 thá
35g 42ph
1 điểm dừng
13:12
Punta Arenas (PUQ)
T5, 17 thá +1
5 355 732 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
56g 53ph
4 điểm dừng
10:58
Punta Arenas (PUQ)
T6, 18 thá +1
28 961 966 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
51g 2ph
4 điểm dừng
05:52
Punta Arenas (PUQ)
T6, 18 thá +1
30 855 155 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
55g 48ph
4 điểm dừng
10:58
Punta Arenas (PUQ)
T6, 18 thá +1
31 315 086 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
59g 38ph
4 điểm dừng
15:18
Punta Arenas (PUQ)
T6, 18 thá +1
33 733 216 ₫
LATAM Chile
LA 715
10:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 16 thá
27g 2ph
1 điểm dừng
13:12
Punta Arenas (PUQ)
T5, 17 thá +1
5 350 872 ₫
LATAM Chile
LA 612
15:05
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 16 thá
22g 7ph
1 điểm dừng
13:12
Punta Arenas (PUQ)
T5, 17 thá +1
4 947 749 ₫
LATAM Chile
LA 311
18:28
Puerto Montt, Tepual (PMC)
T4, 16 thá
2g 12ph
Bay thẳng
20:40
Punta Arenas (PUQ)
T4, 16 thá
1 777 143 ₫
Ethiopian Airlines
ET 761
18:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
54g 39ph
3 điểm dừng
01:09
Punta Arenas (PUQ)
T7, 19 thá +1
45 826 903 ₫
Aeroflot
SU 2170
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
45g 4ph
4 điểm dừng
19:04
Punta Arenas (PUQ)
T6, 18 thá +1
32 700 043 ₫
Pegasus
PC 1522
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
60g 16ph
4 điểm dừng
11:01
Punta Arenas (PUQ)
T7, 19 thá +1
36 315 086 ₫
LATAM Chile
LA 4672
22:50
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 16 thá
19g 13ph
2 điểm dừng
18:03
Punta Arenas (PUQ)
T5, 17 thá +1
4 616 623 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
45g
4 điểm dừng
20:00
Punta Arenas (PUQ)
T6, 18 thá +1
30 840 877 ₫
LATAM Chile
LA 608
23:05
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 16 thá
13g 57ph
1 điểm dừng
13:02
Punta Arenas (PUQ)
T5, 17 thá +1
4 615 104 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
61g 6ph
4 điểm dừng
13:01
Punta Arenas (PUQ)
T7, 19 thá +1
31 470 016 ₫
Pegasus
PC 741
00:25
Dubai (DXB)
T5, 17 thá
58g 36ph
4 điểm dừng
11:01
Punta Arenas (PUQ)
T7, 19 thá +1
27 577 617 ₫
LATAM Chile
LA 763
00:40
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 thá
10g 19ph
1 điểm dừng
10:59
Punta Arenas (PUQ)
T5, 17 thá
5 944 468 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
58g 1ph
4 điểm dừng
11:01
Punta Arenas (PUQ)
T7, 19 thá +1
31 070 235 ₫
LATAM Chile
LA 610
02:30
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 thá
10g 32ph
1 điểm dừng
13:02
Punta Arenas (PUQ)
T5, 17 thá
3 972 599 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
39g 59ph
4 điểm dừng
19:09
Punta Arenas (PUQ)
T6, 18 thá +1
31 344 857 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
65g 15ph
4 điểm dừng
20:35
Punta Arenas (PUQ)
T7, 19 thá +1
32 274 136 ₫
Pobeda
DP 993
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
55g 11ph
4 điểm dừng
11:01
Punta Arenas (PUQ)
T7, 19 thá +1
25 293 153 ₫
Pobeda
DP 839
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
54g 1ph
4 điểm dừng
11:01
Punta Arenas (PUQ)
T7, 19 thá +1
33 330 397 ₫
LATAM Chile
LA 293
09:34
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T5, 17 thá
3g 28ph
Bay thẳng
13:02
Punta Arenas (PUQ)
T5, 17 thá
1 619 175 ₫
LATAM Chile
LA 612
15:05
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 thá
28g 4ph
1 điểm dừng
19:09
Punta Arenas (PUQ)
T6, 18 thá +1
5 367 276 ₫
LATAM Chile
LA 606
17:55
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 thá
11g 57ph
1 điểm dừng
05:52
Punta Arenas (PUQ)
T6, 18 thá +1
6 102 436 ₫
LATAM Chile
LA 608
23:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 thá
19g 54ph
1 điểm dừng
19:04
Punta Arenas (PUQ)
T6, 18 thá +1
3 973 206 ₫
Pegasus
PC 747
00:50
Sharjah (SHJ)
T6, 18 thá
47g 38ph
4 điểm dừng
00:28
Punta Arenas (PUQ)
CN, 20 thá +1
29 026 369 ₫
LATAM Chile
LA 763
01:30
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 18 thá
17g 39ph
1 điểm dừng
19:09
Punta Arenas (PUQ)
T6, 18 thá
5 285 862 ₫
LATAM Brasil
JJ 8038
04:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 18 thá
15g 4ph
1 điểm dừng
19:04
Punta Arenas (PUQ)
T6, 18 thá
5 202 625 ₫
Sky Airline
H2 1603
14:12
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T6, 18 thá
4g 57ph
Bay thẳng
19:09
Punta Arenas (PUQ)
T6, 18 thá
1 408 348 ₫
SPICEJET
SG 5023
00:15
Dubai (DXB)
T7, 19 thá
54g 11ph
4 điểm dừng
06:26
Punta Arenas (PUQ)
T2, 21 thá +1
39 115 074 ₫
JetSMART
JA 31
00:37
Calama, El-Loa (CJC)
T7, 19 thá
10g 24ph
1 điểm dừng
11:01
Punta Arenas (PUQ)
T7, 19 thá
3 641 473 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
52g 21ph
4 điểm dừng
06:26
Punta Arenas (PUQ)
T2, 21 thá +1
36 293 517 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1545963 ₫ · cao nhất: 2470077 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1777143 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 2470077 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1545963 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1777143 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
2470077 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
Giá tốt
1545963 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Punta Arenas

Sky Airline
Giá từ
₫1 377 362
LATAM Chile
Giá từ
₫1 409 867
JetSMART
Giá từ
₫3 641 473
LATAM Brasil
Giá từ
₫5 202 625
Aerolineas Argentinas
Giá từ
₫6 634 060
AJet
Giá từ
₫20 742 147
SCAT
Giá từ
₫22 495 291
Wizz Air
Giá từ
₫24 588 979
Pegasus
Giá từ
₫25 188 651
Pobeda
Giá từ
₫25 293 153
Royal Air Maroc
Giá từ
₫27 862 568
Air Arabia
Giá từ
₫28 363 206
Air France
Giá từ
₫28 433 380
Utair
Giá từ
₫29 084 392
FlyOne Armenia
Giá từ
₫29 322 863
Aeroflot
Giá từ
₫31 742 208
Azal
Giá từ
₫31 989 185
Ширак Авиа
Giá từ
₫32 422 990
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫32 954 918
Qanot Sharq
Giá từ
₫33 240 476

Điểm đến phổ biến đến Punta Arenas

PMC
PUQ
từ
₫918 646
SCL
PUQ
từ
₫1 146 181
BBA
Balmaceda — Punta Arenas
Chile → Chile
PUQ
từ
₫2 373 777
LSC
La Serena — Punta Arenas
Chile → Chile
PUQ
từ
₫2 705 814
CPO
Copiapó — Punta Arenas
Chile → Chile
PUQ
từ
₫2 725 560
CCP
Concepción — Punta Arenas
Chile → Chile
PUQ
từ
₫2 890 820
BUE
PUQ
từ
₫3 084 027
CJC
PUQ
từ
₫3 358 041
ARI
Arica — Punta Arenas
Chile → Chile
PUQ
từ
₫3 421 229

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Chile

Tất cả các gói

altoque

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

altoque

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

altoque

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

altoque

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1228608

Mua

altoque

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫127980

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Punta Arenas do các hãng hàng không sau khai thác: LATAM Chile, AJet, Pegasus Airlines, Победа, JetSMART, LATAM Brasil, Sky Airline, Air France, FlyOne Armenia, Air Arabia, Ethiopian Airlines, Аэрофлот, SPICEJET.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay LA265), do LATAM Chile khai thác, đến Punta Arenas lúc 01:09.
Vé rẻ nhất đến Punta Arenas từ Santiago có giá ₫1 408 348 — đến ngày 18 Tháng chín, chuyến bay H21603, do Sky Airline khai thác.