20:59
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
43g 32ph
3 điểm dừng
16:31
Rickenbacker (LCK)
T5, 5 Thá
+1
12 018 549 ₫
19:35
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
30g 31ph
2 điểm dừng
05:06
Rickenbacker (LCK)
T7, 7 Thá
+1
8 584 452 ₫
22:42
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
44g
3 điểm dừng
21:42
Rickenbacker (LCK)
T7, 7 Thá
+1
7 981 134 ₫
22:47
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
29g 33ph
2 điểm dừng
07:20
Rickenbacker (LCK)
T7, 7 Thá
+1
7 154 659 ₫
19:36
Los Angeles (LAX)
CN, 8 Thá
21g 56ph
2 điểm dừng
20:32
Rickenbacker (LCK)
T2, 9 Thá
+1
12 448 721 ₫
20:19
Fort-Uort (DFW)
T3, 10 Thá
35g 3ph
2 điểm dừng
08:22
Rickenbacker (LCK)
T5, 12 Thá
+1
5 770 132 ₫
17:00
Tashkent (TAS)
CN, 15 Thá
54g 16ph
3 điểm dừng
13:16
Rickenbacker (LCK)
T3, 17 Thá
+1
27 867 815 ₫
20:27
Fort-Uort (DFW)
CN, 15 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
20:32
Rickenbacker (LCK)
T2, 16 Thá
+1
23 824 702 ₫
09:22
Fort-Uort (DFW)
T2, 16 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
20:32
Rickenbacker (LCK)
T2, 16 Thá
7 331 603 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T6, 20 Thá
48g 40ph
3 điểm dừng
18:15
Rickenbacker (LCK)
T7, 21 Thá
+1
25 008 230 ₫
06:10
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 20 Thá
2g 37ph
Bay thẳng
08:47
Rickenbacker (LCK)
T6, 20 Thá
1 157 572 ₫
07:35
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T6, 20 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
09:52
Rickenbacker (LCK)
T6, 20 Thá
1 966 004 ₫
09:59
Skai-Harbor (PHX)
T7, 21 Thá
16g 16ph
1 điểm dừng
04:15
Rickenbacker (LCK)
CN, 22 Thá
+1
9 661 307 ₫
19:52
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T7, 21 Thá
19g 3ph
1 điểm dừng
14:55
Rickenbacker (LCK)
CN, 22 Thá
+1
3 837 047 ₫
23:39
Tampa (TPA)
CN, 22 Thá
9g 58ph
1 điểm dừng
09:37
Rickenbacker (LCK)
T2, 23 Thá
+1
3 110 914 ₫
11:05
Tampa (TPA)
T2, 23 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
12:55
Rickenbacker (LCK)
T3, 24 Thá
+1
2 826 032 ₫
19:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 23 Thá
44g 46ph
2 điểm dừng
08:16
Rickenbacker (LCK)
T4, 25 Thá
+1
24 830 020 ₫
19:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 23 Thá
44g 46ph
2 điểm dừng
08:16
Rickenbacker (LCK)
T4, 25 Thá
+1
24 918 967 ₫
20:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 23 Thá
53g 55ph
3 điểm dừng
18:45
Rickenbacker (LCK)
T4, 25 Thá
+1
23 730 375 ₫
01:48
Mesa Gateway (AZA)
T3, 24 Thá
38g 28ph
2 điểm dừng
18:16
Rickenbacker (LCK)
T4, 25 Thá
+1
8 773 424 ₫
07:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 24 Thá
33g 1ph
3 điểm dừng
08:16
Rickenbacker (LCK)
T4, 25 Thá
+1
17 886 807 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
31g 31ph
3 điểm dừng
08:16
Rickenbacker (LCK)
T4, 25 Thá
+1
18 105 217 ₫
14:05
Tampa (TPA)
T3, 24 Thá
14g 23ph
2 điểm dừng
04:28
Rickenbacker (LCK)
T4, 25 Thá
+1
12 602 874 ₫
08:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 25 Thá
35g 49ph
2 điểm dừng
12:19
Rickenbacker (LCK)
T5, 26 Thá
+1
27 869 397 ₫
14:32
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T4, 25 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
16:49
Rickenbacker (LCK)
T4, 25 Thá
3 248 291 ₫
14:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 6 Thá
27g 22ph
2 điểm dừng
10:12
Rickenbacker (LCK)
T2, 7 Thá
+1
28 182 768 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
32g 4ph
3 điểm dừng
08:49
Rickenbacker (LCK)
T6, 11 Thá
+1
15 220 942 ₫
16:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 Thá
49g 12ph
3 điểm dừng
09:52
Rickenbacker (LCK)
T6, 18 Thá
+1
23 604 710 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T5, 17 Thá
40g 17ph
3 điểm dừng
09:52
Rickenbacker (LCK)
T6, 18 Thá
+1
26 369 651 ₫
11:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 17 Thá
54g 12ph
3 điểm dừng
09:42
Rickenbacker (LCK)
T7, 19 Thá
+1
23 960 180 ₫
12:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 18 Thá
28g 52ph
3 điểm dừng
09:42
Rickenbacker (LCK)
T7, 19 Thá
+1
27 182 198 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 Thá
53g 23ph
3 điểm dừng
08:33
Rickenbacker (LCK)
T5, 24 Thá
+1
23 190 998 ₫
21:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 23 Thá
44g 2ph
3 điểm dừng
09:32
Rickenbacker (LCK)
T6, 25 Thá
+1
22 286 971 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T6, 25 Thá
42g 7ph
3 điểm dừng
09:42
Rickenbacker (LCK)
T7, 26 Thá
+1
28 692 390 ₫
15:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 25 Thá
48g 48ph
3 điểm dừng
08:33
Rickenbacker (LCK)
CN, 27 Thá
+1
21 880 856 ₫
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 Thá
52g 21ph
3 điểm dừng
08:16
Rickenbacker (LCK)
T3, 29 Thá
+1
21 861 864 ₫
23:59
Los Angeles (LAX)
T2, 28 Thá
39g 2ph
2 điểm dừng
18:01
Rickenbacker (LCK)
T4, 30 Thá
+1
11 050 266 ₫
19:29
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 29 Thá
22g 32ph
1 điểm dừng
18:01
Rickenbacker (LCK)
T4, 30 Thá
+1
3 805 394 ₫
23:36
Los Angeles (LAX)
T4, 30 Thá
30g 56ph
2 điểm dừng
09:32
Rickenbacker (LCK)
T6, 1 Thá
+1
10 035 135 ₫
08:35
Dubai (DXB)
T5, 7 Thá
43g 31ph
3 điểm dừng
19:06
Rickenbacker (LCK)
T6, 8 Thá
+1
25 696 695 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 7 Thá
36g 6ph
3 điểm dừng
19:06
Rickenbacker (LCK)
T6, 8 Thá
+1
23 287 225 ₫
23:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 9 Thá
41g 20ph
3 điểm dừng
08:30
Rickenbacker (LCK)
T2, 11 Thá
+1
20 027 539 ₫
15:56
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
CN, 17 Thá
44g 41ph
2 điểm dừng
12:37
Rickenbacker (LCK)
T3, 19 Thá
+1
6 765 004 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 21 Thá
38g 17ph
3 điểm dừng
15:02
Rickenbacker (LCK)
T6, 22 Thá
+1
16 100 595 ₫
16:00
Los Angeles (LAX)
T5, 18 Thá
37g 37ph
3 điểm dừng
08:37
Rickenbacker (LCK)
T7, 20 Thá
+1
18 519 245 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
CN, 7 Thá
48g
3 điểm dừng
17:35
Rickenbacker (LCK)
T2, 8 Thá
+1
27 471 512 ₫