09:15
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
16g 26ph
2 điểm dừng
01:41
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T2, 14 thá
+1
17 725 560 ₫
12:00
Dallas, Fort-Uort (DFW)
CN, 13 thá
13g 41ph
2 điểm dừng
01:41
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T2, 14 thá
+1
8 886 931 ₫
13:05
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
12g 36ph
2 điểm dừng
01:41
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T2, 14 thá
+1
9 204 994 ₫
13:05
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
51g 13ph
3 điểm dừng
16:18
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T4, 16 thá
+1
12 619 539 ₫
14:06
Tampa (TPA)
T2, 14 thá
5g 13ph
1 điểm dừng
19:19
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T2, 14 thá
9 151 832 ₫
14:38
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 14 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
23:43
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T2, 14 thá
6 398 931 ₫
19:59
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T3, 15 thá
43g 22ph
3 điểm dừng
15:21
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T5, 17 thá
+1
6 562 367 ₫
23:27
Seattle, Takoma (SEA)
T3, 15 thá
50g 14ph
3 điểm dừng
01:41
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T6, 18 thá
+1
13 498 390 ₫
04:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
56g 18ph
2 điểm dừng
12:38
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T6, 18 thá
+1
32 786 925 ₫
13:25
San Diego (SAN)
T4, 16 thá
25g 56ph
3 điểm dừng
15:21
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T5, 17 thá
+1
13 645 118 ₫
20:20
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T4, 16 thá
19g 1ph
1 điểm dừng
15:21
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T5, 17 thá
+1
9 032 748 ₫
23:54
San Diego (SAN)
T4, 16 thá
25g 47ph
2 điểm dừng
01:41
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T6, 18 thá
+1
6 379 488 ₫
00:54
San Diego (SAN)
T5, 17 thá
41g 3ph
3 điểm dừng
17:57
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T6, 18 thá
+1
13 022 055 ₫
02:04
San Diego (SAN)
T5, 17 thá
39g 53ph
3 điểm dừng
17:57
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T6, 18 thá
+1
6 664 439 ₫
21:24
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T5, 17 thá
20g 33ph
2 điểm dừng
17:57
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T6, 18 thá
+1
6 411 690 ₫
23:55
Sharjah (SHJ)
T7, 19 thá
47g 48ph
2 điểm dừng
23:43
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T2, 21 thá
+1
22 262 592 ₫
14:59
Dallas, Fort-Uort (DFW)
CN, 20 thá
32g 44ph
2 điểm dừng
23:43
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T2, 21 thá
+1
9 258 157 ₫
19:38
Los Angeles (LAX)
T2, 21 thá
44g 40ph
3 điểm dừng
16:18
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T4, 23 thá
+1
14 540 069 ₫
06:50
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T3, 22 thá
33g 28ph
2 điểm dừng
16:18
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T4, 23 thá
+1
12 240 416 ₫
21:24
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T5, 24 thá
20g 33ph
2 điểm dừng
17:57
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T6, 25 thá
+1
7 266 541 ₫
11:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 25 thá
58g 33ph
2 điểm dừng
21:43
Columbus, Rickenbacker (LCK)
CN, 27 thá
+1
35 005 468 ₫
12:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 25 thá
50g 31ph
2 điểm dừng
15:21
Columbus, Rickenbacker (LCK)
CN, 27 thá
+1
36 627 073 ₫
15:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 25 thá
54g 3ph
2 điểm dừng
21:43
Columbus, Rickenbacker (LCK)
CN, 27 thá
+1
39 650 343 ₫
18:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 25 thá
44g 41ph
3 điểm dừng
15:21
Columbus, Rickenbacker (LCK)
CN, 27 thá
+1
41 730 968 ₫
01:56
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T3, 29 thá
58g 23ph
3 điểm dừng
12:19
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T5, 1 thá
+1
9 765 782 ₫
06:16
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T3, 29 thá
54g 3ph
3 điểm dừng
12:19
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T5, 1 thá
+1
9 385 746 ₫
06:59
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T3, 29 thá
57g 37ph
3 điểm dừng
16:36
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T5, 1 thá
+1
7 159 913 ₫
23:55
Sharjah (SHJ)
T3, 29 thá
44g 18ph
3 điểm dừng
20:13
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T5, 1 thá
+1
26 298 682 ₫
23:27
Seattle, Takoma (SEA)
T5, 1 thá
38g 54ph
3 điểm dừng
14:21
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T7, 3 thá
+1
8 868 400 ₫
00:20
Los Angeles (LAX)
CN, 4 thá
38g 21ph
3 điểm dừng
14:41
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T2, 5 thá
+1
7 120 724 ₫
00:20
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 8 thá
17g 3ph
1 điểm dừng
17:23
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T5, 8 thá
10 142 475 ₫
18:08
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T7, 10 thá
22g 58ph
2 điểm dừng
17:06
Columbus, Rickenbacker (LCK)
CN, 11 thá
+1
8 313 385 ₫
13:45
Los Angeles (LAX)
T6, 16 thá
24g 36ph
2 điểm dừng
14:21
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T7, 17 thá
+1
7 638 678 ₫
23:27
Seattle, Takoma (SEA)
T4, 21 thá
49g 7ph
2 điểm dừng
00:34
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T7, 24 thá
+1
8 061 243 ₫
22:35
Tashkent (TAS)
T5, 22 thá
44g 38ph
3 điểm dừng
19:13
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T7, 24 thá
+1
25 326 265 ₫
00:10
Jeddah (JED)
T6, 23 thá
43g 3ph
3 điểm dừng
19:13
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T7, 24 thá
+1
23 682 180 ₫
14:06
Tampa (TPA)
T6, 23 thá
10g 9ph
1 điểm dừng
00:15
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T7, 24 thá
+1
4 334 407 ₫
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 27 thá
55g 13ph
2 điểm dừng
23:43
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T5, 29 thá
+1
29 080 746 ₫
05:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 thá
38g 2ph
2 điểm dừng
19:32
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T6, 30 thá
+1
28 262 045 ₫
16:35
Los Angeles (LAX)
T5, 5 thá
30g 31ph
2 điểm dừng
23:06
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T6, 6 thá
+1
8 238 654 ₫
19:42
Los Angeles (LAX)
T5, 5 thá
44g
3 điểm dừng
15:42
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T7, 7 thá
+1
7 659 639 ₫
19:47
Los Angeles (LAX)
T5, 5 thá
29g 33ph
2 điểm dừng
01:20
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T7, 7 thá
+1
6 866 456 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
CN, 15 thá
54g 16ph
3 điểm dừng
18:16
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T3, 17 thá
+1
26 745 246 ₫
11:10
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 20 thá
2g 37ph
Bay thẳng
13:47
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T6, 20 thá
1 236 709 ₫
06:59
Phoenix, Skai-Harbor (PHX)
T7, 21 thá
16g 16ph
1 điểm dừng
23:15
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T7, 21 thá
9 272 131 ₫
04:39
Tampa (TPA)
T2, 23 thá
9g 58ph
1 điểm dừng
14:37
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T2, 23 thá
2 972 234 ₫
16:05
Tampa (TPA)
T2, 23 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
17:55
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T3, 24 thá
+1
3 980 193 ₫
22:48
Phoenix, Mesa Gateway (AZA)
T2, 23 thá
38g 28ph
2 điểm dừng
13:16
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T4, 25 thá
+1
8 420 013 ₫
11:05
Tampa (TPA)
T3, 24 thá
14g 23ph
2 điểm dừng
01:28
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T4, 25 thá
+1
12 095 206 ₫
19:32
Tampa, St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T4, 25 thá
2g 17ph
Bay thẳng
21:49
Columbus, Rickenbacker (LCK)
T4, 25 thá
3 618 385 ₫