15:21
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T2, 2 Thá
2g 44ph
Bay thẳng
17:05
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
4 043 112 ₫
00:52
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
46g 52ph
2 điểm dừng
22:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
6 353 824 ₫
03:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
46g 44ph
3 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
32 625 032 ₫
16:31
Kansas City (MCI)
T2, 2 Thá
20g 21ph
1 điểm dừng
12:52
Chicago-Rockford (RFD)
T3, 3 Thá
+1
6 637 756 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
64g 5ph
3 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
27 507 280 ₫
17:46
Nyuburg Styuart (SWF)
T2, 2 Thá
45g 58ph
2 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
10 617 561 ₫
01:55
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
45g 49ph
3 điểm dừng
22:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
9 459 673 ₫
14:55
Mak-Karen (LAS)
T2, 2 Thá
43g 28ph
2 điểm dừng
12:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
12 967 523 ₫
19:20
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T2, 2 Thá
44g 24ph
2 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
7 803 558 ₫
03:57
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
41g 26ph
2 điểm dừng
23:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
3 035 262 ₫
20:30
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
43g 14ph
3 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
9 073 816 ₫
06:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
43g 4ph
2 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
32 709 547 ₫
07:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
42g 44ph
3 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
33 341 352 ₫
07:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
42g 44ph
3 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
33 735 439 ₫
21:00
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
42g 44ph
2 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
9 074 449 ₫
06:14
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
22:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
9 348 253 ₫
06:29
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
22:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
8 243 543 ₫
06:55
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
58g 45ph
3 điểm dừng
16:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
7 785 832 ₫
22:55
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
40g 49ph
3 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
16 212 016 ₫
07:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
58g 45ph
3 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
27 384 781 ₫
07:00
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
40g 44ph
3 điểm dừng
22:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
8 219 486 ₫
09:50
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
57g 50ph
3 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
34 163 079 ₫
22:59
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
37g 24ph
2 điểm dừng
12:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
8 373 322 ₫
11:20
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
57g 20ph
3 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
35 839 770 ₫
08:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
57g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
33 766 143 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
36g 33ph
3 điểm dừng
12:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
17 326 222 ₫
21:57
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
36g 26ph
2 điểm dừng
12:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
7 603 191 ₫
09:23
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
56g 17ph
3 điểm dừng
19:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
6 276 589 ₫
07:40
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
38g 4ph
3 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
16 792 226 ₫
07:55
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
37g 49ph
3 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
18 608 825 ₫
23:15
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
55g 25ph
3 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
8 575 589 ₫
12:30
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
53g 10ph
3 điểm dừng
05:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
30 712 839 ₫
12:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
52g 10ph
3 điểm dừng
05:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
31 534 249 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
52g 45ph
3 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
23 620 220 ₫
15:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
52g 10ph
3 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
31 382 312 ₫
14:40
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
33g 4ph
3 điểm dừng
22:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
13 999 114 ₫
05:50
Huares (MEX)
T3, 3 Thá
50g 50ph
2 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
11 875 475 ₫
07:00
Providence (PVD)
T3, 3 Thá
32g 44ph
2 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
6 001 203 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
50g 30ph
3 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
35 238 668 ₫
08:18
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
30g 26ph
3 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
7 173 335 ₫
19:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
29 297 924 ₫
16:55
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
46g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
31 621 930 ₫
22:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
56g 32ph
3 điểm dừng
20:02
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
20 913 206 ₫
22:00
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
30 496 012 ₫
21:05
Tampa (TPA)
T3, 3 Thá
24g 18ph
3 điểm dừng
20:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
6 271 841 ₫
21:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
54g 57ph
3 điểm dừng
17:02
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
31 777 032 ₫
21:30
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
42g 10ph
3 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
36 860 281 ₫
23:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
44g 43ph
3 điểm dừng
09:18
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
32 677 260 ₫
13:20
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
21g 3ph
1 điểm dừng
12:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
2 768 739 ₫
13:24
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
41g 16ph
2 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
5 634 971 ₫