09:25
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
17:05
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
+1
31 282 242 ₫
12:15
Modlin (WMI)
CN, 1 Thá
30g 39ph
3 điểm dừng
11:54
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
+1
27 228 433 ₫
05:50
Miami (MIA)
CN, 1 Thá
15g 13ph
2 điểm dừng
20:03
Chicago-Rockford (RFD)
CN, 1 Thá
10 448 630 ₫
14:30
John F. Kennedy (JFK)
CN, 1 Thá
14g 33ph
1 điểm dừng
04:03
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
+1
13 697 915 ₫
14:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
35g 15ph
3 điểm dừng
17:05
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
+1
28 342 292 ₫
07:10
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 1 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
09:30
Chicago-Rockford (RFD)
CN, 1 Thá
3 028 741 ₫
07:20
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
CN, 1 Thá
27g 34ph
2 điểm dừng
09:54
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
+1
8 906 414 ₫
06:33
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 1 Thá
13g 30ph
2 điểm dừng
20:03
Chicago-Rockford (RFD)
CN, 1 Thá
13 798 162 ₫
15:40
Orlando (MCO)
CN, 1 Thá
5g 42ph
1 điểm dừng
20:22
Chicago-Rockford (RFD)
CN, 1 Thá
6 386 229 ₫
10:55
Newark Liberty (EWR)
CN, 1 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
17:05
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
+1
10 632 894 ₫
10:45
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
CN, 1 Thá
24g 52ph
1 điểm dừng
11:37
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
+1
8 957 651 ₫
13:29
Fort-Uort (DFW)
CN, 1 Thá
27g 36ph
2 điểm dừng
17:05
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
+1
10 017 726 ₫
11:31
Los Angeles (LAX)
CN, 1 Thá
22g 6ph
2 điểm dừng
11:37
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
+1
8 922 326 ₫
16:02
Orlando Sanford (SFB)
CN, 1 Thá
26g 3ph
2 điểm dừng
17:05
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
+1
11 554 215 ₫
16:08
Miami (MIA)
CN, 1 Thá
18g 46ph
2 điểm dừng
09:54
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
+1
9 521 264 ₫
14:43
Mak-Karen (LAS)
CN, 1 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
20:03
Chicago-Rockford (RFD)
CN, 1 Thá
6 019 929 ₫
17:57
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
CN, 1 Thá
43g 55ph
3 điểm dừng
12:52
Chicago-Rockford (RFD)
T3, 3 Thá
+1
9 151 144 ₫
01:59
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T2, 2 Thá
24g 6ph
1 điểm dừng
01:05
Chicago-Rockford (RFD)
T3, 3 Thá
+1
8 821 442 ₫
15:38
Los Angeles (LAX)
CN, 1 Thá
17g 59ph
2 điểm dừng
11:37
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
+1
9 203 655 ₫
03:19
Nyuburg Styuart (SWF)
T2, 2 Thá
22g 46ph
1 điểm dừng
01:05
Chicago-Rockford (RFD)
T3, 3 Thá
+1
6 540 260 ₫
20:43
Orlando Sanford (SFB)
CN, 1 Thá
21g 22ph
2 điểm dừng
17:05
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
+1
8 444 640 ₫
20:59
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 1 Thá
21g 6ph
1 điểm dừng
17:05
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
+1
8 601 216 ₫
21:35
Los Angeles (LAX)
CN, 1 Thá
12g 2ph
1 điểm dừng
11:37
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
+1
9 148 917 ₫
00:03
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
15g 2ph
2 điểm dừng
17:05
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
11 825 996 ₫
12:50
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
58g 54ph
3 điểm dừng
16:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
19 816 500 ₫
13:15
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
57g 29ph
3 điểm dừng
11:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
26 140 034 ₫
06:00
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
5 486 231 ₫
14:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
54g 33ph
2 điểm dừng
12:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
25 294 456 ₫
15:10
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
55g 34ph
3 điểm dừng
11:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
38 384 523 ₫
18:50
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
55g 54ph
3 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
32 005 296 ₫
07:30
Mesa Gateway (AZA)
T2, 2 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
11:37
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
3 495 288 ₫
18:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
51g 23ph
3 điểm dừng
10:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
26 803 894 ₫
18:20
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
50g 3ph
3 điểm dừng
09:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
21 883 821 ₫
20:50
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
50g 33ph
3 điểm dừng
12:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
25 834 837 ₫
17:00
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
52g 44ph
3 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
34 692 877 ₫
21:15
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
50g 8ph
3 điểm dừng
12:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
24 503 617 ₫
11:29
Nyuburg Styuart (SWF)
T2, 2 Thá
26g 23ph
1 điểm dừng
12:52
Chicago-Rockford (RFD)
T3, 3 Thá
+1
11 883 280 ₫
22:20
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
49g 3ph
3 điểm dừng
12:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
30 216 757 ₫
20:05
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
49g 39ph
3 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
22 419 428 ₫
00:20
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
47g 3ph
3 điểm dừng
12:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
25 095 553 ₫
20:50
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
48g 54ph
2 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
24 203 193 ₫
15:21
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T2, 2 Thá
2g 44ph
Bay thẳng
17:05
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 2 Thá
4 064 948 ₫
23:35
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 2 Thá
48g 9ph
2 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
34 231 740 ₫
00:52
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
46g 52ph
2 điểm dừng
22:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
6 388 138 ₫
03:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
46g 44ph
3 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
32 801 227 ₫
16:31
Kansas City (MCI)
T2, 2 Thá
20g 21ph
1 điểm dừng
12:52
Chicago-Rockford (RFD)
T3, 3 Thá
+1
6 673 604 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
64g 5ph
3 điểm dừng
08:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
27 655 837 ₫
17:46
Nyuburg Styuart (SWF)
T2, 2 Thá
45g 58ph
2 điểm dừng
14:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
10 674 903 ₫
01:55
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
43g 28ph
2 điểm dừng
23:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
5 179 124 ₫
01:55
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
45g 49ph
3 điểm dừng
22:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
9 510 761 ₫