06:20
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
09:50
Rostok-Laadzh (RLG)
T7, 24 Thá
+1
21 671 368 ₫
07:15
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
09:50
Rostok-Laadzh (RLG)
T7, 24 Thá
+1
13 085 001 ₫
08:25
Leh Valensa (GDN)
T4, 28 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
13:10
Rostok-Laadzh (RLG)
T5, 29 Thá
+1
15 205 794 ₫
04:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 29 Thá
11g 50ph
2 điểm dừng
13:10
Rostok-Laadzh (RLG)
T5, 29 Thá
15 274 277 ₫
15:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 29 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
07:40
Rostok-Laadzh (RLG)
T7, 31 Thá
+1
18 936 726 ₫
18:00
Paris-Orly (ORY)
T5, 29 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
07:40
Rostok-Laadzh (RLG)
T7, 31 Thá
+1
18 860 738 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
15g 30ph
3 điểm dừng
17:25
Rostok-Laadzh (RLG)
T6, 30 Thá
27 057 470 ₫
22:00
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Rostok-Laadzh (RLG)
T7, 31 Thá
+1
19 108 716 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
15:40
Rostok-Laadzh (RLG)
CN, 1 Thá
+1
20 995 916 ₫
04:10
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
07:40
Rostok-Laadzh (RLG)
T7, 31 Thá
13 498 715 ₫
09:15
Manas (BSZ)
T7, 31 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
15:40
Rostok-Laadzh (RLG)
CN, 1 Thá
+1
19 460 514 ₫
08:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
15:40
Rostok-Laadzh (RLG)
CN, 1 Thá
+1
20 145 034 ₫
15:30
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
17:40
Rostok-Laadzh (RLG)
T7, 31 Thá
13 379 885 ₫
13:30
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
15:40
Rostok-Laadzh (RLG)
CN, 1 Thá
12 466 462 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 23 Thá
141g 15ph
3 điểm dừng
12:40
Rostok-Laadzh (RLG)
CN, 29 Thá
+1
15 698 936 ₫
21:10
Pulkovo (LED)
T2, 30 Thá
137g 30ph
3 điểm dừng
12:40
Rostok-Laadzh (RLG)
CN, 6 Thá
+1
7 894 342 ₫
20:45
Pulkovo (LED)
T2, 14 Thá
133g 25ph
3 điểm dừng
08:10
Rostok-Laadzh (RLG)
CN, 20 Thá
+1
6 666 333 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 30 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
12:40
Rostok-Laadzh (RLG)
T5, 31 Thá
+1
14 897 150 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 30 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
12:40
Rostok-Laadzh (RLG)
T5, 31 Thá
+1
12 635 950 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T5, 31 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
12:40
Rostok-Laadzh (RLG)
T5, 31 Thá
17 528 285 ₫
13:00
Manas (BSZ)
T6, 1 Thá
49g 40ph
3 điểm dừng
09:40
Rostok-Laadzh (RLG)
CN, 3 Thá
+1
20 187 563 ₫
10:30
Antalya (AYT)
CN, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
12:40
Rostok-Laadzh (RLG)
CN, 3 Thá
11 612 453 ₫