21:17
Mendoza, El-Plumerilo (MDZ)
T7, 12 thá
1g 39ph
Bay thẳng
22:56
Salta, General Belgrano (SLA)
T7, 12 thá
2 323 349 ₫
21:19
Puerto Iguazu, Kataratas (IGR)
T7, 12 thá
15g 57ph
1 điểm dừng
13:16
Salta, General Belgrano (SLA)
CN, 13 thá
+1
1 952 731 ₫
21:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 12 thá
2g 16ph
Bay thẳng
23:46
Salta, General Belgrano (SLA)
T7, 12 thá
2 210 341 ₫
21:40
San Carlos de Bariloche, Teniente Luis Kandelariya (BRC)
T7, 12 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
11:45
Salta, General Belgrano (SLA)
CN, 13 thá
+1
4 835 652 ₫
22:25
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 12 thá
2g 16ph
Bay thẳng
00:41
Salta, General Belgrano (SLA)
CN, 13 thá
+1
3 189 440 ₫
02:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 13 thá
11g 16ph
1 điểm dừng
13:16
Salta, General Belgrano (SLA)
CN, 13 thá
5 109 059 ₫
02:55
Lima, Horhe Chaves (LIM)
CN, 13 thá
10g 21ph
1 điểm dừng
13:16
Salta, General Belgrano (SLA)
CN, 13 thá
5 191 688 ₫
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
49g 45ph
3 điểm dừng
14:30
Salta, General Belgrano (SLA)
T3, 15 thá
+1
19 838 994 ₫
13:25
Puerto Iguazu, Kataratas (IGR)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:30
Salta, General Belgrano (SLA)
CN, 13 thá
2 770 217 ₫
21:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
2g 16ph
Bay thẳng
23:16
Salta, General Belgrano (SLA)
CN, 13 thá
2 623 185 ₫
04:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
58g 45ph
4 điểm dừng
15:40
Salta, General Belgrano (SLA)
T4, 16 thá
+1
34 420 682 ₫
06:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 14 thá
16g
2 điểm dừng
22:00
Salta, General Belgrano (SLA)
T2, 14 thá
6 867 367 ₫
13:52
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 14 thá
8g 8ph
1 điểm dừng
22:00
Salta, General Belgrano (SLA)
T2, 14 thá
2 538 733 ₫
14:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 14 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Salta, General Belgrano (SLA)
T2, 14 thá
3 247 767 ₫
17:37
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 14 thá
4g 23ph
Bay thẳng
22:00
Salta, General Belgrano (SLA)
T2, 14 thá
2 358 892 ₫
20:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
51g 1ph
2 điểm dừng
23:06
Salta, General Belgrano (SLA)
T4, 16 thá
+1
63 657 270 ₫
08:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:15
Salta, General Belgrano (SLA)
T3, 15 thá
2 742 572 ₫
10:44
Neuquen (NQN)
T3, 15 thá
2g 27ph
Bay thẳng
13:11
Salta, General Belgrano (SLA)
T3, 15 thá
2 449 724 ₫
13:54
Puerto Iguazu, Kataratas (IGR)
T3, 15 thá
20g 52ph
1 điểm dừng
10:46
Salta, General Belgrano (SLA)
T4, 16 thá
+1
2 800 292 ₫
20:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
49g 13ph
3 điểm dừng
21:18
Salta, General Belgrano (SLA)
T5, 17 thá
+1
61 662 920 ₫
00:05
San Carlos de Bariloche, Teniente Luis Kandelariya (BRC)
T4, 16 thá
10g 41ph
1 điểm dừng
10:46
Salta, General Belgrano (SLA)
T4, 16 thá
7 635 336 ₫
01:38
Tucuman, Tenente Benzhamin Matienso (TUC)
T4, 16 thá
10g 17ph
1 điểm dừng
11:55
Salta, General Belgrano (SLA)
T4, 16 thá
3 961 055 ₫
08:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T4, 16 thá
2g 16ph
Bay thẳng
10:46
Salta, General Belgrano (SLA)
T4, 16 thá
3 166 049 ₫
10:44
Neuquen (NQN)
T4, 16 thá
2g 27ph
Bay thẳng
13:11
Salta, General Belgrano (SLA)
T4, 16 thá
2 295 401 ₫
11:20
El Calafate, El Kalafate (FTE)
T4, 16 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
20:05
Salta, General Belgrano (SLA)
T4, 16 thá
9 312 838 ₫
20:50
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 16 thá
2g 16ph
Bay thẳng
23:06
Salta, General Belgrano (SLA)
T4, 16 thá
1 760 131 ₫
10:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T5, 17 thá
10g 53ph
1 điểm dừng
21:18
Salta, General Belgrano (SLA)
T5, 17 thá
1 721 551 ₫
14:35
Puerto Iguazu, Kataratas (IGR)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:40
Salta, General Belgrano (SLA)
T5, 17 thá
2 841 303 ₫
08:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T6, 18 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:15
Salta, General Belgrano (SLA)
T6, 18 thá
3 423 659 ₫
10:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T6, 18 thá
2g 16ph
Bay thẳng
12:46
Salta, General Belgrano (SLA)
T6, 18 thá
1 503 129 ₫
00:05
Puerto Iguazu, Kataratas (IGR)
T7, 19 thá
23g 52ph
2 điểm dừng
23:57
Salta, General Belgrano (SLA)
T7, 19 thá
3 952 245 ₫
02:32
Mendoza, El-Plumerilo (MDZ)
T7, 19 thá
9g 14ph
1 điểm dừng
11:46
Salta, General Belgrano (SLA)
T7, 19 thá
4 945 926 ₫
07:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T7, 19 thá
16g 57ph
1 điểm dừng
23:57
Salta, General Belgrano (SLA)
T7, 19 thá
8 084 331 ₫
10:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T7, 19 thá
13g 27ph
1 điểm dừng
23:57
Salta, General Belgrano (SLA)
T7, 19 thá
1 901 391 ₫
19:46
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 19 thá
4g 11ph
Bay thẳng
23:57
Salta, General Belgrano (SLA)
T7, 19 thá
2 438 180 ₫
23:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 19 thá
2g 16ph
Bay thẳng
01:56
Salta, General Belgrano (SLA)
CN, 20 thá
+1
1 025 579 ₫
11:00
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 20 thá
2g 16ph
Bay thẳng
13:16
Salta, General Belgrano (SLA)
CN, 20 thá
2 193 633 ₫
11:30
San Carlos de Bariloche, Teniente Luis Kandelariya (BRC)
CN, 20 thá
37g 1ph
1 điểm dừng
00:31
Salta, General Belgrano (SLA)
T3, 22 thá
+1
6 487 636 ₫
21:00
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 20 thá
2g 16ph
Bay thẳng
23:16
Salta, General Belgrano (SLA)
CN, 20 thá
1 231 849 ₫
21:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 20 thá
27g 31ph
1 điểm dừng
00:31
Salta, General Belgrano (SLA)
T3, 22 thá
+1
7 898 110 ₫
02:53
Puerto Iguazu, Kataratas (IGR)
T2, 21 thá
21g 38ph
1 điểm dừng
00:31
Salta, General Belgrano (SLA)
T3, 22 thá
+1
4 102 315 ₫
08:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 21 thá
2g 16ph
Bay thẳng
10:46
Salta, General Belgrano (SLA)
T2, 21 thá
1 052 919 ₫
18:10
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 21 thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:25
Salta, General Belgrano (SLA)
T2, 21 thá
2 567 896 ₫
22:54
Neuquen (NQN)
T2, 21 thá
2g 27ph
Bay thẳng
01:21
Salta, General Belgrano (SLA)
T3, 22 thá
+1
2 076 068 ₫
02:45
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T3, 22 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
18:35
Salta, General Belgrano (SLA)
T3, 22 thá
6 498 268 ₫
18:40
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 22 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
15:35
Salta, General Belgrano (SLA)
T4, 23 thá
+1
6 603 074 ₫
22:15
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 22 thá
2g 16ph
Bay thẳng
00:31
Salta, General Belgrano (SLA)
T4, 23 thá
+1
2 520 505 ₫
00:47
Puerto Iguazu, Kataratas (IGR)
T4, 23 thá
9g 59ph
1 điểm dừng
10:46
Salta, General Belgrano (SLA)
T4, 23 thá
1 586 974 ₫
09:40
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 23 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:55
Salta, General Belgrano (SLA)
T4, 23 thá
1 545 355 ₫
17:16
Córdoba, Pahas-Blankas (COR)
T4, 23 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
22:06
Salta, General Belgrano (SLA)
T4, 23 thá
2 241 631 ₫