14:30
Lisbon (LIS)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:05
Vila-du-Portu (SMA)
T5, 22 Thá
2 559 211 ₫
17:10
Lisbon (LIS)
T6, 23 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
09:00
Vila-du-Portu (SMA)
T7, 24 Thá
+1
2 864 416 ₫
06:00
Lisbon (LIS)
T2, 26 Thá
26g
1 điểm dừng
07:00
Vila-du-Portu (SMA)
T3, 27 Thá
+1
3 830 687 ₫
22:00
Paris-Orly (ORY)
T2, 26 Thá
35g
3 điểm dừng
07:00
Vila-du-Portu (SMA)
T4, 28 Thá
+1
8 896 887 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
39g 5ph
4 điểm dừng
12:15
Vila-du-Portu (SMA)
T5, 29 Thá
+1
11 526 146 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
12:15
Vila-du-Portu (SMA)
T5, 29 Thá
+1
11 936 733 ₫
08:00
Lisbon (LIS)
T4, 28 Thá
24g
2 điểm dừng
07:00
Vila-du-Portu (SMA)
T5, 29 Thá
+1
3 296 892 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
61g 50ph
4 điểm dừng
15:20
Vila-du-Portu (SMA)
T7, 31 Thá
+1
15 649 528 ₫
10:35
Lisbon (LIS)
T5, 29 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:15
Vila-du-Portu (SMA)
T5, 29 Thá
4 213 130 ₫
08:15
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
47g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Vila-du-Portu (SMA)
T2, 2 Thá
+1
2 773 730 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
34g 10ph
4 điểm dừng
07:00
Vila-du-Portu (SMA)
T6, 13 Thá
+1
11 950 492 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
32g 10ph
4 điểm dừng
07:00
Vila-du-Portu (SMA)
T6, 13 Thá
+1
12 185 649 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
43g 5ph
4 điểm dừng
18:15
Vila-du-Portu (SMA)
T6, 13 Thá
+1
11 417 010 ₫
22:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
24g 5ph
3 điểm dừng
18:15
Vila-du-Portu (SMA)
T3, 17 Thá
+1
7 300 195 ₫
08:00
Lisbon (LIS)
T4, 18 Thá
11g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Vila-du-Portu (SMA)
T4, 18 Thá
2 355 325 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 1 Thá
38g 45ph
4 điểm dừng
18:20
Vila-du-Portu (SMA)
T4, 2 Thá
+1
10 450 114 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 1 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
12:15
Vila-du-Portu (SMA)
T5, 3 Thá
+1
6 787 352 ₫
06:45
Lisbon (LIS)
T7, 19 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
15:25
Vila-du-Portu (SMA)
T7, 19 Thá
5 467 406 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 26 Thá
39g 25ph
4 điểm dừng
12:15
Vila-du-Portu (SMA)
CN, 27 Thá
+1
15 801 192 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T7, 26 Thá
34g 45ph
3 điểm dừng
12:15
Vila-du-Portu (SMA)
CN, 27 Thá
+1
14 850 244 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T6, 1 Thá
61g 5ph
3 điểm dừng
12:15
Vila-du-Portu (SMA)
CN, 3 Thá
+1
18 936 414 ₫
14:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 1 Thá
27g
2 điểm dừng
14:05
Vila-du-Portu (SMA)
CN, 2 Thá
+1
7 945 313 ₫
12:30
Lisbon (LIS)
T5, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:05
Vila-du-Portu (SMA)
T5, 1 Thá
3 338 170 ₫