21:30
Domodedovo (DME)
T7, 5 Thá
158g 10ph
3 điểm dừng
09:40
Chambéry (CMF)
T7, 12 Thá
+1
14 746 737 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
CN, 6 Thá
134g 30ph
3 điểm dừng
10:30
Chambéry (CMF)
T7, 12 Thá
+1
11 189 671 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T2, 7 Thá
110g 30ph
3 điểm dừng
10:30
Chambéry (CMF)
T7, 12 Thá
+1
10 315 649 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
112g 25ph
2 điểm dừng
15:20
Chambéry (CMF)
T7, 12 Thá
+1
9 773 724 ₫
08:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
105g 15ph
3 điểm dừng
15:20
Chambéry (CMF)
T7, 12 Thá
+1
7 391 818 ₫
08:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
105g 15ph
3 điểm dừng
15:20
Chambéry (CMF)
T7, 12 Thá
+1
7 391 818 ₫
12:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
101g
2 điểm dừng
15:20
Chambéry (CMF)
T7, 12 Thá
+1
8 700 819 ₫
12:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 8 Thá
101g
2 điểm dừng
15:20
Chambéry (CMF)
T7, 12 Thá
+1
8 482 860 ₫
12:50
Vnukovo (VKO)
T3, 8 Thá
100g 30ph
3 điểm dừng
15:20
Chambéry (CMF)
T7, 12 Thá
+1
7 518 465 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T3, 8 Thá
86g 30ph
3 điểm dừng
10:30
Chambéry (CMF)
T7, 12 Thá
+1
11 208 433 ₫
12:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 9 Thá
77g
2 điểm dừng
15:20
Chambéry (CMF)
T7, 12 Thá
+1
9 414 734 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T5, 10 Thá
53g 55ph
3 điểm dừng
08:25
Chambéry (CMF)
T7, 12 Thá
+1
7 079 422 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T7, 12 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
17:00
Chambéry (CMF)
CN, 13 Thá
+1
16 433 490 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
17:00
Chambéry (CMF)
CN, 13 Thá
+1
12 053 060 ₫
18:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 Thá
24g 15ph
3 điểm dừng
17:00
Chambéry (CMF)
CN, 13 Thá
+1
12 413 614 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 Thá
146g
3 điểm dừng
10:00
Chambéry (CMF)
T7, 19 Thá
+1
8 577 299 ₫
23:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 Thá
84g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Chambéry (CMF)
T7, 19 Thá
+1
10 629 296 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 Thá
59g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Chambéry (CMF)
T7, 19 Thá
+1
11 386 365 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 17 Thá
56g 50ph
3 điểm dừng
10:00
Chambéry (CMF)
T7, 19 Thá
+1
10 729 988 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T5, 17 Thá
38g
3 điểm dừng
10:00
Chambéry (CMF)
T7, 19 Thá
+1
11 832 913 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 21 Thá
120g 5ph
2 điểm dừng
15:30
Chambéry (CMF)
T7, 26 Thá
+1
29 481 904 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 22 Thá
49g 30ph
2 điểm dừng
09:25
Chambéry (CMF)
T5, 24 Thá
+1
4 336 650 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 24 Thá
57g 30ph
2 điểm dừng
13:30
Chambéry (CMF)
T7, 26 Thá
+1
18 958 303 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T6, 25 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
10:00
Chambéry (CMF)
T7, 26 Thá
+1
21 008 112 ₫
05:25
Vnukovo (VKO)
T6, 25 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
10:00
Chambéry (CMF)
T7, 26 Thá
+1
23 357 808 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T6, 25 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Chambéry (CMF)
T7, 26 Thá
+1
19 724 441 ₫
07:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
10:00
Chambéry (CMF)
T7, 26 Thá
+1
27 092 806 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T7, 26 Thá
53g 55ph
2 điểm dừng
09:25
Chambéry (CMF)
T2, 28 Thá
+1
14 075 976 ₫
08:15
Zhukovsky (ZIA)
T7, 26 Thá
51g 10ph
2 điểm dừng
09:25
Chambéry (CMF)
T2, 28 Thá
+1
14 813 344 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 27 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
09:25
Chambéry (CMF)
T2, 28 Thá
+1
8 094 163 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 29 Thá
53g 55ph
4 điểm dừng
09:25
Chambéry (CMF)
T5, 31 Thá
+1
13 773 899 ₫
09:50
Vnukovo (VKO)
T3, 29 Thá
49g 35ph
3 điểm dừng
09:25
Chambéry (CMF)
T5, 31 Thá
+1
13 855 203 ₫
19:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 29 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
09:25
Chambéry (CMF)
T5, 31 Thá
+1
6 618 489 ₫
21:00
Domodedovo (DME)
T3, 29 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
09:25
Chambéry (CMF)
T5, 31 Thá
+1
13 107 516 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T3, 29 Thá
91g 30ph
4 điểm dừng
15:30
Chambéry (CMF)
T7, 2 Thá
+1
14 208 877 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T4, 30 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
09:25
Chambéry (CMF)
T5, 31 Thá
+1
8 619 202 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 30 Thá
29g 55ph
4 điểm dừng
09:25
Chambéry (CMF)
T5, 31 Thá
+1
15 430 006 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 Thá
74g 40ph
3 điểm dừng
19:40
Chambéry (CMF)
T7, 2 Thá
+1
13 554 690 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T4, 30 Thá
67g 30ph
3 điểm dừng
15:30
Chambéry (CMF)
T7, 2 Thá
+1
17 788 771 ₫
05:25
Vnukovo (VKO)
T5, 31 Thá
79g 45ph
4 điểm dừng
11:10
Chambéry (CMF)
CN, 3 Thá
+1
17 353 480 ₫
00:10
Domodedovo (DME)
T6, 1 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
10:00
Chambéry (CMF)
T7, 2 Thá
+1
17 612 403 ₫
00:20
Domodedovo (DME)
T6, 1 Thá
66g 40ph
2 điểm dừng
17:00
Chambéry (CMF)
CN, 3 Thá
+1
15 465 655 ₫
05:25
Vnukovo (VKO)
T6, 1 Thá
55g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Chambéry (CMF)
CN, 3 Thá
+1
15 082 586 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 1 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
12:20
Chambéry (CMF)
T7, 2 Thá
+1
8 657 978 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 2 Thá
35g
3 điểm dừng
09:50
Chambéry (CMF)
CN, 3 Thá
+1
20 108 448 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T7, 2 Thá
31g 20ph
3 điểm dừng
11:20
Chambéry (CMF)
CN, 3 Thá
+1
21 309 563 ₫
07:00
Zvartnots (EVN)
T7, 2 Thá
52g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Chambéry (CMF)
T2, 4 Thá
+1
11 234 388 ₫
09:50
Vnukovo (VKO)
T7, 2 Thá
27g 30ph
3 điểm dừng
11:20
Chambéry (CMF)
CN, 3 Thá
+1
27 590 326 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 2 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
09:25
Chambéry (CMF)
T2, 4 Thá
+1
8 977 254 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T7, 2 Thá
21g
3 điểm dừng
17:00
Chambéry (CMF)
CN, 3 Thá
+1
22 606 368 ₫