22:56
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
1g 18ph
Bay thẳng
00:14
Syracuse (SYR)
T6, 6 Thá
+1
2 940 844 ₫
06:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
10g 8ph
1 điểm dừng
16:38
Syracuse (SYR)
T6, 6 Thá
7 305 821 ₫
08:30
Skai-Harbor (PHX)
T6, 6 Thá
10g 11ph
1 điểm dừng
20:41
Syracuse (SYR)
T6, 6 Thá
6 799 937 ₫
18:07
Washington-Dulles (IAD)
T6, 6 Thá
39g 36ph
1 điểm dừng
09:43
Syracuse (SYR)
CN, 8 Thá
+1
4 086 615 ₫
05:01
Skai-Harbor (PHX)
T7, 7 Thá
26g 42ph
2 điểm dừng
09:43
Syracuse (SYR)
CN, 8 Thá
+1
7 250 902 ₫
06:35
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 8 Thá
3g 8ph
Bay thẳng
09:43
Syracuse (SYR)
CN, 8 Thá
1 839 322 ₫
22:56
John F. Kennedy (JFK)
CN, 8 Thá
1g 18ph
Bay thẳng
00:14
Syracuse (SYR)
T2, 9 Thá
+1
2 473 560 ₫
07:15
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 10 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
14:40
Syracuse (SYR)
T4, 11 Thá
+1
7 509 807 ₫
07:25
Orlando (MCO)
T3, 10 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
14:40
Syracuse (SYR)
T4, 11 Thá
+1
5 421 309 ₫
07:05
Orlando (MCO)
T4, 11 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Syracuse (SYR)
T4, 11 Thá
3 132 591 ₫
07:10
Orlando (MCO)
T5, 12 Thá
25g 29ph
1 điểm dừng
08:39
Syracuse (SYR)
T6, 13 Thá
+1
5 539 620 ₫
07:35
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 12 Thá
16g 39ph
2 điểm dừng
00:14
Syracuse (SYR)
T6, 13 Thá
+1
6 476 699 ₫
22:56
John F. Kennedy (JFK)
T5, 12 Thá
1g 18ph
Bay thẳng
00:14
Syracuse (SYR)
T6, 13 Thá
+1
2 796 171 ₫
21:11
Akron-Kanton (CAK)
T6, 13 Thá
17g 29ph
2 điểm dừng
14:40
Syracuse (SYR)
T7, 14 Thá
+1
5 408 442 ₫
04:40
Astana (NQZ)
T7, 28 Thá
53g 8ph
3 điểm dừng
23:48
Syracuse (SYR)
CN, 29 Thá
+1
24 997 646 ₫
06:40
John F. Kennedy (JFK)
CN, 29 Thá
1g 19ph
Bay thẳng
07:59
Syracuse (SYR)
CN, 29 Thá
6 302 526 ₫
06:40
John F. Kennedy (JFK)
T2, 30 Thá
1g 19ph
Bay thẳng
07:59
Syracuse (SYR)
T2, 30 Thá
7 515 770 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T4, 30 Thá
24g 34ph
2 điểm dừng
22:54
Syracuse (SYR)
T4, 30 Thá
33 714 420 ₫
06:42
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 1 Thá
5g 26ph
1 điểm dừng
12:08
Syracuse (SYR)
T6, 1 Thá
3 805 743 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 5 Thá
47g 38ph
2 điểm dừng
22:38
Syracuse (SYR)
T4, 6 Thá
+1
27 059 783 ₫
22:35
John F. Kennedy (JFK)
CN, 10 Thá
1g 19ph
Bay thẳng
23:54
Syracuse (SYR)
CN, 10 Thá
4 973 482 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 25 Thá
30g 19ph
2 điểm dừng
23:54
Syracuse (SYR)
T2, 25 Thá
19 501 020 ₫
05:39
John F. Kennedy (JFK)
T3, 16 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:59
Syracuse (SYR)
T3, 16 Thá
5 822 062 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T2, 22 Thá
38g 43ph
4 điểm dừng
11:53
Syracuse (SYR)
T3, 23 Thá
+1
21 049 741 ₫
05:55
Vnukovo (VKO)
T7, 8 Thá
40g 50ph
3 điểm dừng
15:45
Syracuse (SYR)
CN, 9 Thá
+1
22 643 025 ₫
12:30
Vnukovo (VKO)
T7, 8 Thá
42g 27ph
2 điểm dừng
23:57
Syracuse (SYR)
CN, 9 Thá
+1
25 224 541 ₫
22:29
John F. Kennedy (JFK)
T7, 8 Thá
1g 28ph
Bay thẳng
23:57
Syracuse (SYR)
T7, 8 Thá
4 936 137 ₫
22:29
John F. Kennedy (JFK)
T4, 23 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
00:03
Syracuse (SYR)
T5, 24 Thá
+1
4 755 060 ₫