06:45
Almaty (ALA)
T4, 21 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T4, 21 Thá
4 213 890 ₫
06:45
Almaty (ALA)
T4, 21 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T4, 21 Thá
4 232 758 ₫
11:05
Astana (NQZ)
T4, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T4, 21 Thá
2 357 959 ₫
01:45
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T5, 22 Thá
7 047 277 ₫
23:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T5, 22 Thá
+1
7 280 815 ₫
03:45
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T5, 22 Thá
3 890 339 ₫
11:05
Astana (NQZ)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T5, 22 Thá
2 877 620 ₫
13:10
Omsk (OMS)
T5, 22 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T6, 23 Thá
+1
10 253 087 ₫
18:25
Kzylorda (KZO)
T5, 22 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T6, 23 Thá
+1
3 441 513 ₫
10:00
Omsk (OMS)
T6, 23 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T7, 24 Thá
+1
9 040 855 ₫
10:20
Pavlodar (PWQ)
T6, 23 Thá
50g 35ph
2 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
+1
13 549 219 ₫
11:05
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T6, 23 Thá
5 771 325 ₫
10:15
Kzylorda (KZO)
T6, 23 Thá
48g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
+1
3 754 856 ₫
17:55
Kzylorda (KZO)
T6, 23 Thá
41g
1 điểm dừng
10:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
+1
3 568 335 ₫
21:25
Shymkent (CIT)
T6, 23 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
+1
6 573 087 ₫
23:10
Kurumoch (KUF)
T6, 23 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
+1
13 441 575 ₫
04:20
Shymkent (CIT)
T7, 24 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
+1
4 647 559 ₫
07:10
Shymkent (CIT)
T7, 24 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
+1
4 224 407 ₫
07:25
Kurumoch (KUF)
T7, 24 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
11:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
+1
4 886 355 ₫
11:05
Astana (NQZ)
T7, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T7, 24 Thá
5 518 918 ₫
12:30
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T7, 24 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
+1
6 719 086 ₫
16:20
Semipalatinsk (PLX)
T7, 24 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
+1
7 969 674 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
+1
6 415 332 ₫
01:45
Tolmachevo (OVB)
CN, 25 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
5 018 436 ₫
23:40
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
+1
7 354 433 ₫
02:25
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
09:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
3 910 754 ₫
11:05
Astana (NQZ)
CN, 25 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 25 Thá
5 771 325 ₫
18:00
Semipalatinsk (PLX)
CN, 25 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T2, 26 Thá
+1
8 155 886 ₫
21:00
Uralsk (URA)
CN, 25 Thá
63g 55ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T4, 28 Thá
+1
7 930 700 ₫
23:15
Kazan (KZN)
CN, 25 Thá
59g 40ph
3 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T4, 28 Thá
+1
9 733 427 ₫
11:05
Astana (NQZ)
T2, 26 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T2, 26 Thá
5 377 558 ₫
15:20
Pavlodar (PWQ)
T2, 26 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T4, 28 Thá
+1
10 747 074 ₫
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T4, 28 Thá
+1
7 534 768 ₫
21:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T4, 28 Thá
+1
7 601 891 ₫
09:30
Almaty (ALA)
T3, 27 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T4, 28 Thá
+1
3 824 763 ₫
12:55
Pavlodar (PWQ)
T3, 27 Thá
24g
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T4, 28 Thá
+1
4 121 093 ₫
06:30
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T4, 28 Thá
5 191 656 ₫
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
99g 15ph
2 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 1 Thá
+1
9 045 186 ₫
11:05
Astana (NQZ)
T4, 28 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T4, 28 Thá
2 267 947 ₫
14:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 28 Thá
116g 55ph
3 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T2, 2 Thá
+1
11 267 662 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 29 Thá
74g 55ph
3 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 1 Thá
+1
10 737 485 ₫
12:35
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T6, 30 Thá
+1
9 069 622 ₫
21:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
61g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 1 Thá
+1
7 756 551 ₫
06:30
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T6, 30 Thá
4 714 063 ₫
11:05
Astana (NQZ)
T6, 30 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T6, 30 Thá
2 082 044 ₫
22:20
Uralsk (URA)
T6, 30 Thá
62g 35ph
2 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T2, 2 Thá
+1
7 381 654 ₫
22:30
Almaty (ALA)
T6, 30 Thá
62g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T2, 2 Thá
+1
4 835 936 ₫
01:35
Tolmachevo (OVB)
T7, 31 Thá
61g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T2, 2 Thá
+1
7 280 505 ₫
21:45
Tolmachevo (OVB)
T6, 30 Thá
37g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Taldy-Kurgan (TDK)
CN, 1 Thá
+1
5 410 037 ₫
23:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
59g 30ph
1 điểm dừng
12:55
Taldy-Kurgan (TDK)
T2, 2 Thá
+1
8 077 009 ₫