05:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
49g 26ph
4 điểm dừng
22:56
Tander-Bei (YQT)
T7, 7 Thá
+1
23 568 178 ₫
20:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 7 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
22:51
Tander-Bei (YQT)
T7, 7 Thá
3 410 952 ₫
21:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 7 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
22:56
Tander-Bei (YQT)
T7, 7 Thá
3 666 091 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 8 Thá
2g 11ph
Bay thẳng
09:11
Tander-Bei (YQT)
CN, 8 Thá
4 768 555 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 9 Thá
2g 11ph
Bay thẳng
09:11
Tander-Bei (YQT)
T2, 9 Thá
4 505 257 ₫
20:05
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 9 Thá
2g 11ph
Bay thẳng
22:16
Tander-Bei (YQT)
T2, 9 Thá
3 080 496 ₫
22:30
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 10 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
00:44
Tander-Bei (YQT)
T4, 11 Thá
+1
2 809 038 ₫
20:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 11 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
22:51
Tander-Bei (YQT)
T4, 11 Thá
4 989 801 ₫
07:00
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 12 Thá
2g 11ph
Bay thẳng
09:11
Tander-Bei (YQT)
T5, 12 Thá
4 691 982 ₫
20:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 12 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
22:51
Tander-Bei (YQT)
T5, 12 Thá
4 097 599 ₫
07:00
Edmonton (YEG)
T6, 13 Thá
8g 5ph
2 điểm dừng
16:05
Tander-Bei (YQT)
T6, 13 Thá
10 329 515 ₫
20:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 13 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
22:51
Tander-Bei (YQT)
T6, 13 Thá
4 716 460 ₫
11:10
Domodedovo (DME)
T2, 16 Thá
43g 26ph
3 điểm dừng
22:36
Tander-Bei (YQT)
T3, 17 Thá
+1
23 456 771 ₫
20:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 16 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
22:51
Tander-Bei (YQT)
T2, 16 Thá
4 247 293 ₫
23:10
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 29 Thá
5g 18ph
1 điểm dừng
04:28
Tander-Bei (YQT)
T4, 30 Thá
+1
6 812 804 ₫
23:10
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 30 Thá
5g 18ph
1 điểm dừng
04:28
Tander-Bei (YQT)
T5, 31 Thá
+1
6 933 626 ₫
00:30
Vnukovo (VKO)
T2, 17 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
09:50
Tander-Bei (YQT)
T3, 18 Thá
+1
28 595 010 ₫
22:25
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 23 Thá
5g 4ph
1 điểm dừng
03:29
Tander-Bei (YQT)
T5, 24 Thá
+1
5 749 255 ₫