15:45
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T5, 22 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
23:50
Teresina (THE)
T5, 22 Thá
5 485 231 ₫
16:55
Viracopos (VCP)
T5, 22 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
23:50
Teresina (THE)
T5, 22 Thá
4 733 165 ₫
23:20
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 23 Thá
12g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Teresina (THE)
T7, 24 Thá
+1
4 376 677 ₫
21:30
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Teresina (THE)
T2, 26 Thá
+1
65 090 404 ₫
19:20
Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 25 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
02:50
Teresina (THE)
T2, 26 Thá
+1
3 701 538 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
39g 45ph
3 điểm dừng
15:15
Teresina (THE)
T4, 28 Thá
+1
28 232 005 ₫
17:45
Viracopos (VCP)
T3, 27 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Teresina (THE)
T4, 28 Thá
+1
2 703 058 ₫
20:15
Zhilberto Freire (REC)
T3, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:00
Teresina (THE)
T3, 27 Thá
3 456 061 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
54g
3 điểm dừng
02:50
Teresina (THE)
CN, 1 Thá
+1
25 968 304 ₫
09:25
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T6, 30 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:35
Teresina (THE)
T6, 30 Thá
7 448 419 ₫
12:00
Viracopos (VCP)
CN, 1 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Teresina (THE)
T2, 2 Thá
+1
2 815 946 ₫
13:55
Congonhas (CGH)
CN, 1 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Teresina (THE)
T2, 2 Thá
+1
3 650 879 ₫
09:30
Zhuselinu Kubichek (BSB)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:40
Teresina (THE)
CN, 1 Thá
6 643 193 ₫
11:20
Viracopos (VCP)
CN, 1 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Teresina (THE)
T2, 2 Thá
+1
3 326 600 ₫
17:45
Viracopos (VCP)
CN, 1 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Teresina (THE)
T2, 2 Thá
+1
3 883 222 ₫
18:35
Tancredo Neves (CNF)
CN, 1 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Teresina (THE)
CN, 1 Thá
4 801 023 ₫
09:40
Zhilberto Freire (REC)
T2, 2 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Teresina (THE)
T3, 3 Thá
+1
4 106 809 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
77g 25ph
4 điểm dừng
14:25
Teresina (THE)
T5, 5 Thá
+1
26 801 048 ₫
09:25
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:35
Teresina (THE)
T3, 3 Thá
7 045 962 ₫
00:05
Zhilberto Freire (REC)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:50
Teresina (THE)
T4, 4 Thá
3 523 919 ₫
17:05
Zhilberto Freire (REC)
T4, 4 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Teresina (THE)
T4, 4 Thá
3 661 824 ₫
18:05
Zhilberto Freire (REC)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:50
Teresina (THE)
T4, 4 Thá
2 512 931 ₫
21:40
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
00:50
Teresina (THE)
T5, 5 Thá
+1
2 636 451 ₫
10:15
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T5, 5 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Teresina (THE)
T5, 5 Thá
3 043 911 ₫
21:40
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 6 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
00:50
Teresina (THE)
T7, 7 Thá
+1
3 757 826 ₫
18:25
Tancredo Neves (CNF)
T7, 7 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
02:50
Teresina (THE)
CN, 8 Thá
+1
3 286 260 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
51g 40ph
4 điểm dừng
00:50
Teresina (THE)
T4, 11 Thá
+1
21 483 117 ₫
10:15
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 9 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
17:25
Teresina (THE)
T2, 9 Thá
2 758 407 ₫
12:00
Viracopos (VCP)
T3, 10 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Teresina (THE)
T4, 11 Thá
+1
2 810 004 ₫
23:45
Viracopos (VCP)
T3, 10 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Teresina (THE)
T4, 11 Thá
+1
2 811 880 ₫
21:40
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 10 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
00:50
Teresina (THE)
T4, 11 Thá
+1
3 402 275 ₫
21:40
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 11 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
00:50
Teresina (THE)
T5, 12 Thá
+1
2 646 457 ₫
12:00
Viracopos (VCP)
T5, 12 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Teresina (THE)
T6, 13 Thá
+1
2 724 635 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
52g 45ph
4 điểm dừng
23:55
Teresina (THE)
CN, 15 Thá
+1
24 806 589 ₫
20:30
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 13 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:45
Teresina (THE)
T6, 13 Thá
3 039 220 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
50g 35ph
4 điểm dừng
23:25
Teresina (THE)
CN, 15 Thá
+1
27 130 644 ₫
12:00
Tancredo Neves (CNF)
T4, 18 Thá
11g 15ph
2 điểm dừng
23:15
Teresina (THE)
T4, 18 Thá
4 005 804 ₫
21:00
Domodedovo (DME)
T4, 25 Thá
47g 25ph
4 điểm dừng
14:25
Teresina (THE)
T6, 27 Thá
+1
22 094 776 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T5, 26 Thá
28g 15ph
3 điểm dừng
03:45
Teresina (THE)
T6, 27 Thá
+1
25 806 008 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 29 Thá
54g
4 điểm dừng
00:50
Teresina (THE)
T3, 1 Thá
+1
23 869 713 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T2, 30 Thá
30g 35ph
4 điểm dừng
03:45
Teresina (THE)
T3, 1 Thá
+1
24 250 593 ₫
19:20
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 30 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
14:25
Teresina (THE)
T3, 1 Thá
+1
2 447 262 ₫
16:30
Tancredo Neves (CNF)
T3, 1 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
21:15
Teresina (THE)
T3, 1 Thá
2 757 469 ₫
23:45
Viracopos (VCP)
T3, 1 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Teresina (THE)
T4, 2 Thá
+1
2 749 651 ₫
12:20
Tancredo Neves (CNF)
T4, 2 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Teresina (THE)
T4, 2 Thá
3 436 048 ₫
15:50
Manaus (MAO)
T4, 2 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
17:45
Teresina (THE)
T5, 3 Thá
+1
3 459 814 ₫
00:25
Tancredo Neves (CNF)
T5, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
06:50
Teresina (THE)
T5, 3 Thá
3 454 185 ₫
05:00
Tancredo Neves (CNF)
T5, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Teresina (THE)
T5, 3 Thá
3 046 100 ₫
10:55
Tancredo Neves (CNF)
T5, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Teresina (THE)
T5, 3 Thá
3 335 043 ₫
18:55
Tancredo Neves (CNF)
T5, 3 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Teresina (THE)
T6, 4 Thá
+1
3 268 436 ₫