20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Cẩm Châu (JNZ)
T4, 4 Thá
+1
6 900 798 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Cẩm Châu (JNZ)
T6, 6 Thá
+1
7 305 330 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
30g 30ph
3 điểm dừng
10:30
Cẩm Châu (JNZ)
T6, 6 Thá
+1
8 713 282 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Cẩm Châu (JNZ)
T6, 6 Thá
+1
7 062 547 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Cẩm Châu (JNZ)
CN, 8 Thá
+1
7 305 330 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Cẩm Châu (JNZ)
CN, 8 Thá
+1
6 900 798 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
10:30
Cẩm Châu (JNZ)
T3, 10 Thá
+1
7 251 203 ₫
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Cẩm Châu (JNZ)
T3, 10 Thá
+1
6 676 690 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Cẩm Châu (JNZ)
T6, 13 Thá
+1
6 580 463 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T6, 4 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Cẩm Châu (JNZ)
T7, 5 Thá
+1
10 729 615 ₫
06:50
Knevichi (VVO)
T4, 30 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
10:30
Cẩm Châu (JNZ)
T5, 31 Thá
+1
14 505 888 ₫
00:10
Knevichi (VVO)
T5, 4 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
12:45
Cẩm Châu (JNZ)
T6, 5 Thá
+1
54 096 607 ₫