07:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:50
Tszindechzhen (JDZ)
T6, 23 Thá
3 401 337 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Tszindechzhen (JDZ)
T7, 24 Thá
+1
10 119 580 ₫
00:55
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
19:40
Tszindechzhen (JDZ)
T7, 24 Thá
7 040 959 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Tszindechzhen (JDZ)
T2, 26 Thá
+1
11 397 935 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
20:15
Tszindechzhen (JDZ)
T2, 26 Thá
7 040 959 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
19:30
Tszindechzhen (JDZ)
T4, 28 Thá
+1
8 469 727 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
22:05
Tszindechzhen (JDZ)
T5, 29 Thá
+1
9 453 822 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
20:15
Tszindechzhen (JDZ)
T5, 29 Thá
7 197 000 ₫
07:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 29 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:35
Tszindechzhen (JDZ)
T5, 29 Thá
3 389 767 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
22:05
Tszindechzhen (JDZ)
T7, 31 Thá
+1
9 453 822 ₫
00:30
Knevichi (VVO)
T7, 31 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
09:35
Tszindechzhen (JDZ)
T7, 31 Thá
9 051 053 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
09:35
Tszindechzhen (JDZ)
CN, 1 Thá
+1
7 296 755 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Tszindechzhen (JDZ)
T2, 2 Thá
+1
10 279 374 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
20:15
Tszindechzhen (JDZ)
T2, 2 Thá
7 040 959 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
19:30
Tszindechzhen (JDZ)
T3, 3 Thá
+1
6 487 151 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
19:30
Tszindechzhen (JDZ)
T4, 4 Thá
+1
8 594 810 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
22:05
Tszindechzhen (JDZ)
T5, 5 Thá
+1
9 453 822 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
20:15
Tszindechzhen (JDZ)
T5, 5 Thá
7 040 959 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
22:05
Tszindechzhen (JDZ)
T7, 7 Thá
+1
10 119 580 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Tszindechzhen (JDZ)
T7, 7 Thá
7 040 959 ₫
07:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:35
Tszindechzhen (JDZ)
CN, 8 Thá
5 169 082 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Tszindechzhen (JDZ)
T2, 9 Thá
+1
9 773 411 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
20:15
Tszindechzhen (JDZ)
T2, 9 Thá
7 040 959 ₫
16:45
Knevichi (VVO)
T2, 9 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
19:35
Tszindechzhen (JDZ)
T3, 10 Thá
+1
7 078 484 ₫
23:00
Tashkent (TAS)
T6, 20 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
17:35
Tszindechzhen (JDZ)
T7, 21 Thá
+1
6 864 278 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 4 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Tszindechzhen (JDZ)
CN, 6 Thá
+1
10 363 806 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 3 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
19:35
Tszindechzhen (JDZ)
T5, 4 Thá
+1
10 538 610 ₫
07:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 16 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:35
Tszindechzhen (JDZ)
T3, 16 Thá
6 093 137 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T7, 20 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
19:35
Tszindechzhen (JDZ)
CN, 21 Thá
+1
11 204 055 ₫