16:40
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 7 Thá
53g 10ph
3 điểm dừng
13:50
Urugvaina (URG)
T2, 9 Thá
+1
43 501 962 ₫
18:40
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 7 Thá
53g 10ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T2, 9 Thá
+1
67 071 033 ₫
15:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
29g 55ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T2, 9 Thá
+1
37 637 916 ₫
14:30
Ташкент-Южный (TAS)
T2, 9 Thá
57g 20ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T4, 11 Thá
+1
60 424 242 ₫
21:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
48g 30ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T4, 11 Thá
+1
27 402 032 ₫
15:10
Ташкент-Южный (TAS)
T6, 13 Thá
56g 40ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
CN, 15 Thá
+1
43 177 637 ₫
23:25
Король Абдул-Азиз (JED)
T6, 13 Thá
166g 25ph
4 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T6, 20 Thá
+1
30 742 580 ₫
03:15
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 14 Thá
44g 35ph
4 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
CN, 15 Thá
+1
47 509 246 ₫
18:40
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 14 Thá
53g 10ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T2, 16 Thá
+1
47 461 845 ₫
09:55
Ташкент-Южный (TAS)
T2, 16 Thá
61g 55ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T4, 18 Thá
+1
45 275 458 ₫
09:55
Ташкент-Южный (TAS)
T6, 20 Thá
61g 55ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
CN, 22 Thá
+1
41 003 412 ₫
01:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 21 Thá
46g 40ph
4 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
CN, 22 Thá
+1
33 366 493 ₫
04:00
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 21 Thá
43g 50ph
4 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
CN, 22 Thá
+1
33 006 306 ₫
01:10
Ташкент-Южный (TAS)
CN, 22 Thá
46g 40ph
4 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T2, 23 Thá
+1
32 523 248 ₫
07:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 24 Thá
38g 35ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T4, 25 Thá
+1
24 533 003 ₫
04:15
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 26 Thá
43g 35ph
4 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T6, 27 Thá
+1
32 992 272 ₫
13:55
Ташкент-Южный (TAS)
T6, 27 Thá
57g 55ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
CN, 29 Thá
+1
29 338 003 ₫
15:15
Ташкент-Южный (TAS)
T4, 2 Thá
56g 35ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T6, 4 Thá
+1
41 437 196 ₫
08:25
Король Абдул-Азиз (JED)
CN, 6 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T2, 7 Thá
+1
32 297 780 ₫
03:30
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 8 Thá
44g 20ph
4 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T4, 9 Thá
+1
27 974 902 ₫
16:50
Ташкент-Южный (TAS)
T4, 9 Thá
55g
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T6, 11 Thá
+1
45 050 613 ₫
01:10
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 10 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T6, 11 Thá
+1
42 392 396 ₫
16:40
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 12 Thá
53g 10ph
3 điểm dừng
13:50
Urugvaina (URG)
T2, 14 Thá
+1
46 197 601 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 Thá
57g 50ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T4, 16 Thá
+1
31 216 281 ₫
16:50
Ташкент-Южный (TAS)
T6, 18 Thá
55g
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
CN, 20 Thá
+1
49 738 357 ₫
00:40
Ташкент-Южный (TAS)
T2, 21 Thá
71g 10ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T4, 23 Thá
+1
44 648 949 ₫
12:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 22 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T4, 23 Thá
+1
37 109 952 ₫
01:10
Ташкент-Южный (TAS)
T7, 26 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
CN, 27 Thá
+1
44 751 860 ₫
11:00
Ташкент-Южный (TAS)
CN, 27 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T2, 28 Thá
+1
44 235 123 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 15 Thá
127g 30ph
4 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T4, 20 Thá
+1
21 018 443 ₫
06:40
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 21 Thá
41g 10ph
3 điểm dừng
15:50
Urugvaina (URG)
T6, 22 Thá
+1
43 898 012 ₫
04:05
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 18 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
13:45
Urugvaina (URG)
T4, 19 Thá
+1
42 846 763 ₫
03:50
Ташкент-Южный (TAS)
T5, 16 Thá
41g 55ph
3 điểm dừng
13:45
Urugvaina (URG)
T6, 17 Thá
+1
144 193 335 ₫