23:20
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
+1
2 558 479 ₫
22:40
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá
+1
2 455 192 ₫
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá
2 195 455 ₫
22:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá
+1
1 853 697 ₫
00:20
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá
2 129 534 ₫
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá
2 385 625 ₫
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá
2 379 853 ₫
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 17 thá
1 887 417 ₫
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 18 thá
3 788 809 ₫
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 19 thá
4 264 232 ₫
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá
+1
2 676 955 ₫
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá
+1
2 725 257 ₫
22:10
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá
+1
2 798 165 ₫
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá
+1
3 375 357 ₫
22:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 20 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 21 thá
+1
2 777 204 ₫
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 21 thá
3 731 697 ₫
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 21 thá
3 197 643 ₫
01:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 21 thá
3 574 944 ₫
03:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 21 thá
3 821 617 ₫
22:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
00:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 23 thá
+1
5 880 369 ₫
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 22 thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 22 thá
4 540 373 ₫
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 23 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 23 thá
7 971 323 ₫
11:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 24 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
11:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá
+1
6 591 530 ₫
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 25 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá
5 021 873 ₫
06:00
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 25 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá
4 098 973 ₫
23:20
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 25 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá
+1
3 172 125 ₫
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 26 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá
3 239 869 ₫
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 26 thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá
3 384 167 ₫
23:20
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 26 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 27 thá
+1
2 651 133 ₫
03:25
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 27 thá
3 088 280 ₫
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 28 thá
2 173 887 ₫
03:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 28 thá
2 402 637 ₫
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 29 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 29 thá
2 013 488 ₫
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 29 thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 29 thá
1 889 240 ₫
00:20
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 30 thá
2 568 200 ₫
03:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 30 thá
1 854 305 ₫
04:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 30 thá
2 552 707 ₫
10:20
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá
+1
2 405 067 ₫
21:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá
+1
3 370 800 ₫
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 1 thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá
3 626 891 ₫
04:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá
3 590 741 ₫
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
04:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
+1
3 461 936 ₫
21:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 1 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
+1
4 886 384 ₫
22:10
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 1 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
+1
3 018 106 ₫
22:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 1 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
06:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
+1
5 041 619 ₫
00:20
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
5 015 797 ₫
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
5 028 252 ₫
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
4 616 016 ₫
03:15
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
5 986 087 ₫
03:55
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
10:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
5 189 866 ₫