Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Sapporo

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Sapporo

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Sierra National Airlines
LJ 301
23:20
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá +1
2 558 479 ₫
Sierra National Airlines
LJ 231
22:40
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
2 455 192 ₫
T'Way Air
TW 263
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá
2 195 455 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1501 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
22:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá +1
1 853 697 ₫
Cosmos Air
ZE 625
00:20
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá
2 129 534 ₫
T'Way Air
TW 263 🔥 Ưu đãi hot
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá
2 385 625 ₫
Rheintalflug
WE 531 🔥 Ưu đãi hot
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá
2 379 853 ₫
Rheintalflug
WE 531
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 17 thá
1 887 417 ₫
T'Way Air
TW 263
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 18 thá
3 788 809 ₫
T'Way Air
TW 263
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 19 thá
4 264 232 ₫
T'Way Air
TW 927
09:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá +1
2 676 955 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 907 🔥 Ưu đãi hot
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá +1
2 725 257 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1501
22:10
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá +1
2 798 165 ₫
Air Busan
BX 8803
22:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 20 thá +1
3 375 357 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1501
22:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 20 thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 21 thá +1
2 777 204 ₫
Air Busan
BX 8807
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 21 thá
3 731 697 ₫
T'Way Air
TW 263
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 21 thá
3 197 643 ₫
Air Busan
BX 8809
01:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 21 thá
3 574 944 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1503
03:15
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 21 thá
3 821 617 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1281
22:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 21 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
00:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 23 thá +1
5 880 369 ₫
Rheintalflug
WE 531
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 22 thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 22 thá
4 540 373 ₫
T'Way Air
TW 263
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 23 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 23 thá
7 971 323 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 710
11:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 24 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
11:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá +1
6 591 530 ₫
T'Way Air
TW 263
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 25 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá
5 021 873 ₫
Cosmos Air
ZE 627
06:00
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 25 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 25 thá
4 098 973 ₫
Sierra National Airlines
LJ 301
23:20
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 25 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá +1
3 172 125 ₫
T'Way Air
TW 263
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 26 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá
3 239 869 ₫
Rheintalflug
WE 531
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 26 thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 26 thá
3 384 167 ₫
Sierra National Airlines
LJ 301
23:20
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 26 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 27 thá +1
2 651 133 ₫
Sierra National Airlines
LJ 303
03:25
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 27 thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 27 thá
3 088 280 ₫
T'Way Air
TW 263
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 28 thá
2 173 887 ₫
Sierra National Airlines
LJ 303
03:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 28 thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 28 thá
2 402 637 ₫
T'Way Air
TW 263
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 29 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 29 thá
2 013 488 ₫
Rheintalflug
WE 531 🔥 Ưu đãi hot
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 29 thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 29 thá
1 889 240 ₫
Cosmos Air
ZE 625
00:20
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 30 thá
2 568 200 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1503 🔥 Ưu đãi hot
03:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 30 thá
1 854 305 ₫
Air Seoul
RS 713
04:15
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 30 thá
2 552 707 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1395
10:20
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá +1
2 405 067 ₫
Asiana Airlines
OZ 112
21:55
Seoul, Incheon (ICN)
T4, 30 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá +1
3 370 800 ₫
Rheintalflug
WE 531
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 1 thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá
3 626 891 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1327
04:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
11:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 1 thá
3 590 741 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 907
10:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 1 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
04:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá +1
3 461 936 ₫
Asiana Airlines
OZ 112
21:55
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 1 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá +1
4 886 384 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1301
22:10
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 1 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá +1
3 018 106 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 712
22:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 1 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
06:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá +1
5 041 619 ₫
Cosmos Air
ZE 625
00:20
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
5 015 797 ₫
T'Way Air
TW 263
01:10
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
5 028 252 ₫
Rheintalflug
WE 531
01:35
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
4 616 016 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1503
03:15
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
5 986 087 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 46
03:55
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 2 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
10:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T6, 2 thá
5 189 866 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1853697 ₫ · cao nhất: 4098973 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2558479 ₫ 13.09.2026 — 2455192 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 1853697 ₫ 16.09.2026 — 2129534 ₫ 17.09.2026 — 1887417 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 2798165 ₫ 20.09.2026 — 2777204 ₫ 21.09.2026 — 3574944 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 4098973 ₫ 26.09.2026 — 2651133 ₫ 27.09.2026 — 3088280 ₫ 28.09.2026 — 2402637 ₫ 29.09.2026 — 2013488 ₫ 30.09.2026 — 2405067 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2558479 ₫
13
placeholder
2455192 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
Giá tốt
1853697 ₫
16
placeholder
2129534 ₫
17
Giá tốt
1887417 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
2798165 ₫
20
placeholder
2777204 ₫
21
placeholder
3574944 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
4098973 ₫
26
placeholder
2651133 ₫
27
placeholder
3088280 ₫
28
placeholder
2402637 ₫
29
Giá tốt
2013488 ₫
30
placeholder
2405067 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Sapporo

Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 853 697
T'Way Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫2 013 488
Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 129 534
Sierra National Airlines
T2, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 402 637
Air Seoul
T4
Giá từ
₫2 552 707
Rheintalflug
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 631 387
SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 721 307
Air Busan
T2, T6, T7
Giá từ
₫3 375 357
Korean Air
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫6 639 832
ZIPAIR Tokyo
T6, CN
Giá từ
₫6 643 174
All Nippon Airways
T7
Giá từ
₫8 078 559

Điểm đến phổ biến từ Seoul

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫113 008
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫349 657
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫705 085
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫787 107
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
RSU
từ
₫826 296

Điểm đến phổ biến đến Sapporo

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫563 521
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫768 576
NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫877 028
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫994 289
SDJ
Sendai — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 063 248
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 296 859
WKJ
Wakkanai — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 447 233
HKD
Hakodate — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 665 046

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Sapporo

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 50ph

Khoảng cách

1 421 km

Giá trung bình

₫3 560 362

Chuyến bay phổ biến nhất

MM 764

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Seoul Sapporo là ₫3 560 362. Vé rẻ nhất có giá ₫2 129 534, do Cosmos Air khai thác, chuyến bay 625, khởi hành từ Seoul vào 16 Tháng chín lúc 00:20, đến Sapporo vào 16 Tháng chín lúc 02:50.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 50 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 30 phút, chuyến bay 625, do Cosmos Air khai thác, khởi hành từ Seoul vào 16 Tháng chín lúc 00:20, đến Sapporo vào 16 Tháng chín lúc 02:50.
Các chuyến bay trên tuyến Seoul - Sapporo được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Air Busan, Korean Air, Sierra National Airlines, SOC Aero De Medellin, All Nippon Airways, Air Seoul, T'way Air, Rheintalflug, Cosmos Air.
Khoảng cách từ Seoul đến Sapporo là 1421 km.