11:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
15:00
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
+1
12 194 206 ₫
11:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
09:50
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
+1
6 053 663 ₫
12:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
08:20
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
33 271 912 ₫
13:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
16 208 553 ₫
19:35
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
16:10
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
3 307 205 ₫
20:00
Memanbetsu (MMB)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
20:50
New Chitose (CTS)
T2, 2 Thá
2 204 804 ₫
20:00
Kumamoto (KMJ)
T2, 2 Thá
48g
1 điểm dừng
20:00
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
3 849 814 ₫
21:00
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
10 598 206 ₫
14:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
09:50
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
+1
6 007 199 ₫
15:40
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 2 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
04:30
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
23 952 734 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
+1
14 339 816 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
14 166 054 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
13 232 322 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
33g
3 điểm dừng
11:15
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
12 954 176 ₫
21:00
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
06:30
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
+1
5 560 382 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
11:30
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
13 382 852 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
17 055 403 ₫
21:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
40g 25ph
3 điểm dừng
19:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
15 707 316 ₫
02:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
5 974 101 ₫
01:50
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
10:40
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
4 947 442 ₫
05:00
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
08:40
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
8 687 461 ₫
22:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
16 181 183 ₫
03:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
17:00
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
4 836 056 ₫
23:15
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
06:10
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
9 517 126 ₫
23:35
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
03:20
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
8 662 319 ₫
06:50
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:40
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1 132 953 ₫
07:00
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:40
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1 137 727 ₫
01:10
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
06:35
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
4 458 299 ₫
01:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
19:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
15 044 411 ₫
07:15
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:05
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1 156 185 ₫
07:40
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:20
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 611 203 ₫
07:50
Cheongju (CJJ)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:30
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 966 365 ₫
01:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:15
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 892 213 ₫
08:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 711 132 ₫
03:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
04:55
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
5 008 227 ₫
03:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:50
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
5 145 072 ₫
10:20
Kumamoto (KMJ)
T3, 3 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
16:35
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
4 873 927 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
10:40
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
5 412 398 ₫
05:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
09:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
6 040 933 ₫
11:10
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:30
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 566 649 ₫
06:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:00
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 242 038 ₫
06:20
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
03:15
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
4 890 158 ₫
06:35
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:30
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1 525 668 ₫
06:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:45
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1 121 178 ₫
14:30
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:00
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1 948 616 ₫
14:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:05
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 662 122 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
08:45
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
14 447 065 ₫
14:40
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:30
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1 134 863 ₫
08:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
12:45
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
11 104 216 ₫
13:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
5 835 983 ₫