Chuyến bay đến Sapporo

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Sapporo

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Sierra National Airlines
LJ 301
23:20
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá +1
2 558 479 ₫
Spring Airlines
9C 7049
00:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
5 666 808 ₫
Asia Atlantic Airlines
HB 320
01:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
9 354 153 ₫
Aurora Airlines
HZ 5472
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
49g 30ph
3 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
9 523 361 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 455
02:10
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
2 150 799 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8906
03:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
10 583 268 ₫
Rossiya
FV 6806
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
46g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
17 357 980 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 573
06:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
1 112 461 ₫
Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
05:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
8 630 536 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 835
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
1 062 337 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
02:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
17 400 814 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
45g 35ph
2 điểm dừng
05:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
17 880 491 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
05:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
12 731 332 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
14 253 600 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
12 399 295 ₫
Aurora Airlines
HZ 5430
13:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
36g 55ph
3 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
12 805 152 ₫
Aurora Airlines
HZ 5458
14:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
36g 20ph
3 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
11 311 744 ₫
S7 Airlines
S7 6245
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
34g
1 điểm dừng
03:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
10 783 158 ₫
Etihad Airways
EY 844
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
58g 50ph
2 điểm dừng
05:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá +1
13 036 029 ₫
Sichuan Airlines
3U 3816
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
56g 40ph
2 điểm dừng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá +1
18 167 872 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
5 052 251 ₫
Emirates
EK 176
20:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
05:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
28 662 434 ₫
Sierra National Airlines
LJ 231
22:40
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
2 455 192 ₫
Thai Lion Air
SL 394
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
26g 50ph
1 điểm dừng
02:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
5 920 165 ₫
Cathay Pacific
CX 345
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
08:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
6 012 516 ₫
Hong Kong Airlines
HX 231
23:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
05:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
6 189 015 ₫
Spring Airlines
9C 7049
23:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
4 979 950 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 622
00:55
Hiroshima (HIJ)
T2, 14 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
3 353 788 ₫
Fuji Dream Airlines
JH 233
01:00
Matsumoto (MMJ)
T2, 14 thá
26g
1 điểm dừng
03:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
5 997 023 ₫
Hong Kong Airlines
HX 235
01:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
05:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
6 819 673 ₫
T'Way Air
TW 0644
05:15
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
4 869 069 ₫
T'Way Air
TW 644
05:15
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
5 898 597 ₫
Jetstar Japan
GK 983
05:30
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá
2 775 077 ₫
Etihad Regional
F7 5807
05:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
72g 20ph
3 điểm dừng
05:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T5, 17 thá +1
20 308 646 ₫
Cosmos Air
ZE 951
06:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá
2 975 272 ₫
China Eastern
MU 878
06:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
48g 5ph
2 điểm dừng
06:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá +1
14 028 799 ₫
China United Airlines
KN 8299
06:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
45g 15ph
2 điểm dừng
03:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá +1
14 985 418 ₫
Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
28g 35ph
3 điểm dừng
11:15
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
9 951 091 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 575
07:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá
1 122 790 ₫
SCAT
DV 826
08:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
46g 10ph
3 điểm dừng
06:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá +1
26 717 601 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
22:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
14 352 330 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 119
09:05
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
11:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá
1 374 628 ₫
Aurora Airlines
HZ 5456
09:15
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
41g 35ph
3 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá +1
11 546 874 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
22:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
13 958 321 ₫
Air China
CA 709
10:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
5 988 821 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
23g 40ph
3 điểm dừng
11:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
14 205 298 ₫
Aurora Airlines
HZ 5468
14:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
36g 35ph
3 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá +1
10 799 866 ₫
S7 Airlines
S7 6241
15:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
35g 45ph
3 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá +1
8 961 055 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
02:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá +1
15 781 639 ₫
T'Way Air
TW 102
17:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
6 130 081 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 872775 ₫ · cao nhất: 1111550 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1083905 ₫ 13.09.2026 — 1062337 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 1111550 ₫ 16.09.2026 — 872775 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 1066590 ₫ 23.09.2026 — 1065678 ₫ 24.09.2026 — 994289 ₫ 25.09.2026 — 1088462 ₫ 26.09.2026 — 1058084 ₫ 27.09.2026 — 1096968 ₫ 28.09.2026 — 942342 ₫ 29.09.2026 — 987909 ₫ 30.09.2026 — 1104867 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1083905 ₫
13
placeholder
1062337 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
1111550 ₫
16
Giá tốt
872775 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
1066590 ₫
23
placeholder
1065678 ₫
24
placeholder
994289 ₫
25
placeholder
1088462 ₫
26
placeholder
1058084 ₫
27
placeholder
1096968 ₫
28
Giá tốt
942342 ₫
29
Giá tốt
987909 ₫
30
placeholder
1104867 ₫

Các hãng hàng không bay đến Sapporo

SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫726 350
Spring Airlines Japan
Giá từ
₫919 558
Jetstar Japan
Giá từ
₫926 241
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫1 458 169
Cosmos Air
Giá từ
₫1 494 927
Skymark Airlines
Giá từ
₫1 521 356
ANA Wings
Giá từ
₫1 621 605
Air Do
Giá từ
₫1 674 160
T'Way Air
Giá từ
₫2 013 488
Sierra National Airlines
Giá từ
₫2 134 698
Aero K
Giá từ
₫2 158 090
Japan Airlines
Giá từ
₫2 255 909
Air Seoul
Giá từ
₫2 552 707
Rheintalflug
Giá từ
₫2 631 387
All Nippon Airways
Giá từ
₫2 632 906
Air Busan
Giá từ
₫2 960 386
Spring Airlines
Giá từ
₫3 444 924
Fuji Dream Airlines
Giá từ
₫3 749 620
Japan Transocean Air
Giá từ
₫3 936 448
Asia Atlantic Airlines
Giá từ
₫3 999 028

Điểm đến phổ biến đến Sapporo

TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫563 521
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫768 576
NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫877 028
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫994 289
SDJ
Sendai — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 063 248
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 296 859
WKJ
Wakkanai — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 447 233
HKD
Hakodate — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 665 046
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 670 818

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Sapporo do các hãng hàng không sau khai thác: SOC Aero De Medellin, China Eastern, Аврора, Air China, Etihad Airways, T'way Air, Sierra National Airlines, Columbia Pacific Airline, Россия, Jetstar Japan, Cosmos Air, Hainan Airlines, S7 Airlines, Cathay Pacific, Ecuatoriana.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay LJ301), do Sierra National Airlines khai thác, đến Sapporo lúc 02:00.
Vé rẻ nhất đến Sapporo từ Tokyo có giá ₫965 429 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay IJ831, do Spring Airlines Japan khai thác.
Các chuyến bay đến Sapporo khởi hành từ những sân bay sau: Sapporo Okadama (OKD), New Chitose (CTS).