12:30
Trabzon (TZX)
CN, 25 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Gazipasha (GZP)
T2, 26 Thá
+1
2 910 236 ₫
03:45
Trabzon (TZX)
T2, 26 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
10:50
Gazipasha (GZP)
T2, 26 Thá
3 390 079 ₫
13:20
Trabzon (TZX)
T2, 26 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Gazipasha (GZP)
T2, 26 Thá
3 327 075 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 26 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
12:40
Gazipasha (GZP)
T3, 27 Thá
+1
3 253 890 ₫
03:45
Trabzon (TZX)
T3, 27 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Gazipasha (GZP)
T3, 27 Thá
3 228 434 ₫
06:30
Trabzon (TZX)
T5, 29 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Gazipasha (GZP)
T6, 30 Thá
+1
2 964 330 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T5, 29 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Gazipasha (GZP)
T6, 30 Thá
+1
3 163 840 ₫
03:55
Trabzon (TZX)
T6, 30 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Gazipasha (GZP)
T6, 30 Thá
2 456 805 ₫
03:45
Trabzon (TZX)
T7, 31 Thá
55g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Gazipasha (GZP)
T2, 2 Thá
+1
2 889 872 ₫
12:25
Trabzon (TZX)
T7, 31 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
10:50
Gazipasha (GZP)
T2, 2 Thá
+1
2 621 631 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T7, 31 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Gazipasha (GZP)
T2, 2 Thá
+1
2 661 406 ₫
03:55
Trabzon (TZX)
T6, 6 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Gazipasha (GZP)
T6, 6 Thá
3 273 300 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T6, 6 Thá
13g
1 điểm dừng
11:55
Gazipasha (GZP)
T7, 7 Thá
+1
2 990 104 ₫
03:45
Trabzon (TZX)
T7, 7 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Gazipasha (GZP)
T7, 7 Thá
2 397 938 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T7, 7 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
22:10
Gazipasha (GZP)
CN, 8 Thá
+1
2 598 721 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T3, 10 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
22:10
Gazipasha (GZP)
T4, 11 Thá
+1
2 536 672 ₫
07:10
Trabzon (TZX)
T4, 11 Thá
50g 15ph
1 điểm dừng
09:25
Gazipasha (GZP)
T6, 13 Thá
+1
2 473 669 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T3, 8 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Gazipasha (GZP)
T4, 9 Thá
+1
2 578 356 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 4 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
11:35
Gazipasha (GZP)
T3, 5 Thá
+1
2 082 604 ₫