06:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
59g 40ph
1 điểm dừng
18:15
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
2 643 538 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
47g 30ph
2 điểm dừng
06:10
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
6 286 226 ₫
07:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
5 994 593 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
6 078 134 ₫
07:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
9 438 909 ₫
07:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
6 726 715 ₫
08:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
10 299 228 ₫
08:25
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:35
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
4 122 668 ₫
08:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
57g 20ph
1 điểm dừng
18:15
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
6 701 501 ₫
09:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
4 509 083 ₫
09:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
32g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
6 620 998 ₫
09:30
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
10:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
10 366 061 ₫
09:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
9 179 780 ₫
09:55
Ufa (UFA)
CN, 13 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
8 253 235 ₫
10:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
44g 10ph
2 điểm dừng
06:10
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
5 703 566 ₫
10:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
8g
1 điểm dừng
18:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
8 310 347 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
55g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
6 336 047 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
7 010 450 ₫
11:30
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
18:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
6 167 446 ₫
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
6 178 686 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
6 451 789 ₫
12:20
Bremen (BRE)
CN, 13 thá
53g 55ph
1 điểm dừng
18:15
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
5 642 202 ₫
12:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
7 294 793 ₫
12:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
40g 25ph
2 điểm dừng
05:10
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
7 436 661 ₫
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
7 754 420 ₫
13:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
10 173 765 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
4 134 212 ₫
13:25
Nuremberg (NUE)
CN, 13 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
7 528 404 ₫
13:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
39g 40ph
2 điểm dừng
05:10
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
7 645 969 ₫
13:35
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
7 110 396 ₫
13:40
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
06:10
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
6 142 232 ₫
13:40
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
8 145 088 ₫
13:45
Tyumen, Roshchino (TJM)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
7 020 171 ₫
14:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
44g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
8 540 920 ₫
14:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
09:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
9 258 157 ₫
14:20
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
9 755 453 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
06:10
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
5 701 440 ₫
15:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
43g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
8 776 657 ₫
15:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
5 321 405 ₫
15:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
42g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
5 867 610 ₫
16:00
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
4 123 884 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
17:45
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
7 586 427 ₫
16:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:05
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
1 493 408 ₫
17:00
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
7 116 167 ₫
17:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
09:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
6 906 556 ₫
17:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
48g 25ph
1 điểm dừng
18:15
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
2 536 302 ₫
18:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
06:10
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
6 333 617 ₫
18:30
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
3 220 730 ₫
18:30
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
40g
1 điểm dừng
10:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá
+1
7 609 515 ₫
18:40
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Alanya, Gazipasha (GZP)
T2, 14 thá
+1
6 107 904 ₫