11:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:40
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
761 269 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
4 623 955 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
5 131 046 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
3 375 222 ₫
11:40
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
53g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Gazipasha (GZP)
T5, 5 Thá
+1
4 206 761 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
3 436 946 ₫
12:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
5 342 492 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
13:30
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
3 079 261 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
6 337 997 ₫
12:55
Adler (AER)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
21:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
4 194 733 ₫
13:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
22:10
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
6 312 674 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
13:00
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
7 794 062 ₫
13:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
4 444 796 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
52g 15ph
1 điểm dừng
17:30
Gazipasha (GZP)
T5, 5 Thá
+1
4 417 258 ₫
13:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
13:30
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
3 209 673 ₫
13:25
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
21:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
2 227 779 ₫
13:25
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
52g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Gazipasha (GZP)
T5, 5 Thá
+1
4 501 773 ₫
13:25
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
20:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
5 376 994 ₫
14:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
13:30
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
2 509 180 ₫
17:55
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
13:30
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
4 158 015 ₫
15:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
51g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Gazipasha (GZP)
T5, 5 Thá
+1
4 264 371 ₫
14:05
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
14:25
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
4 438 465 ₫
14:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
4 235 883 ₫
15:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
21:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
6 472 841 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
6 056 913 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
3 720 879 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
3 721 195 ₫
13:00
Batmir (SJJ)
T3, 3 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
4 144 087 ₫
15:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
3 697 139 ₫
13:10
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
22:10
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
4 724 930 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
53g 10ph
1 điểm dừng
20:40
Gazipasha (GZP)
T5, 5 Thá
+1
3 060 901 ₫
13:30
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
22:10
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
5 539 061 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
22:10
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
5 185 173 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
5 342 175 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
12:25
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
5 453 596 ₫
13:40
Nuremberg (NUE)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
2 951 380 ₫
17:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
2 718 726 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
17:30
Gazipasha (GZP)
T5, 5 Thá
+1
3 895 923 ₫
16:15
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
18:10
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
11 263 928 ₫
17:20
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
3 745 568 ₫
17:35
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
12:00
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
4 730 945 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:40
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
5 224 424 ₫
17:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
47g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Gazipasha (GZP)
T5, 5 Thá
+1
3 496 771 ₫
18:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
28g 25ph
3 điểm dừng
22:10
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
5 414 662 ₫
17:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
6 170 233 ₫
17:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
5 241 833 ₫
16:55
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
5 182 008 ₫
18:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
3 904 469 ₫
18:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
4 139 656 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
5 838 820 ₫