23:10
Trabzon (TZX)
T7, 24 Thá
23g
1 điểm dừng
22:10
Gazipasha (GZP)
CN, 25 Thá
+1
4 189 709 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
CN, 25 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Gazipasha (GZP)
T2, 26 Thá
+1
3 560 633 ₫
13:30
Trabzon (TZX)
T3, 27 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Gazipasha (GZP)
T3, 27 Thá
2 578 038 ₫
10:35
Trabzon (TZX)
T5, 29 Thá
59g 30ph
1 điểm dừng
22:05
Gazipasha (GZP)
T7, 31 Thá
+1
2 426 576 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T6, 30 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Gazipasha (GZP)
T6, 30 Thá
2 645 178 ₫
22:15
Trabzon (TZX)
T6, 30 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Gazipasha (GZP)
T7, 31 Thá
+1
2 653 769 ₫
23:25
Trabzon (TZX)
T7, 31 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
10:50
Gazipasha (GZP)
T2, 2 Thá
+1
2 931 237 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
CN, 1 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Gazipasha (GZP)
T2, 2 Thá
+1
2 685 589 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T3, 3 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
2 516 308 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T7, 7 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
11:55
Gazipasha (GZP)
T7, 7 Thá
2 352 754 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
CN, 8 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
22:10
Gazipasha (GZP)
CN, 8 Thá
2 390 938 ₫
08:45
Trabzon (TZX)
T4, 11 Thá
48g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Gazipasha (GZP)
T6, 13 Thá
+1
2 661 724 ₫
23:25
Trabzon (TZX)
T4, 11 Thá
34g
1 điểm dừng
09:25
Gazipasha (GZP)
T6, 13 Thá
+1
2 542 082 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T6, 4 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
09:30
Gazipasha (GZP)
T6, 4 Thá
2 351 163 ₫
14:40
Trabzon (TZX)
T3, 8 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
21:10
Gazipasha (GZP)
T3, 8 Thá
2 622 904 ₫
21:30
Trabzon (TZX)
T3, 8 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Gazipasha (GZP)
T4, 9 Thá
+1
2 101 060 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T6, 11 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Gazipasha (GZP)
T6, 11 Thá
2 515 035 ₫