10:05
Trabzon (TZX)
T3, 27 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
+1
5 257 159 ₫
15:50
Trabzon (TZX)
T3, 27 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
+1
6 556 485 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T3, 27 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
+1
6 679 062 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T5, 29 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
+1
6 139 720 ₫
10:05
Trabzon (TZX)
CN, 1 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
5 089 052 ₫
10:05
Trabzon (TZX)
T5, 5 Thá
66g 40ph
1 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
CN, 8 Thá
+1
4 526 149 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
T7, 7 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
06:45
Almaty (ALA)
CN, 8 Thá
+1
4 076 272 ₫
04:55
Trabzon (TZX)
T7, 14 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
CN, 15 Thá
+1
4 055 259 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
T6, 15 Thá
53g 5ph
2 điểm dừng
04:05
Almaty (ALA)
T2, 18 Thá
+1
4 284 495 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 18 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
04:05
Almaty (ALA)
T4, 20 Thá
+1
3 635 947 ₫