02:30
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
05:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
5 495 062 ₫
23:00
Larnaca (LCA)
T2, 2 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
10 800 519 ₫
00:05
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
05:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
5 496 012 ₫
16:05
Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T2, 2 Thá
26g 20ph
3 điểm dừng
04:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
16 565 903 ₫
17:05
Las-Amerikas (SDQ)
T2, 2 Thá
51g 5ph
2 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
20 692 897 ₫
23:10
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
27g
2 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
8 965 244 ₫
02:40
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
14:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
9 835 718 ₫
00:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
2 043 239 ₫
00:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
2 377 817 ₫
00:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
08:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
5 577 678 ₫
00:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
24g 45ph
3 điểm dừng
05:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
5 708 407 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
01:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
6 984 363 ₫
22:15
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 926 374 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
55g 30ph
2 điểm dừng
09:45
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
9 390 352 ₫
22:15
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
52g 30ph
3 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
10 139 909 ₫
23:20
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
9 178 590 ₫
22:25
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
6 458 597 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
01:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
12 694 670 ₫
01:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
5 152 254 ₫
08:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
41g 40ph
3 điểm dừng
20:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
10 623 259 ₫
21:35
Manchester (MAN)
T2, 2 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 508 863 ₫
06:35
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
41g
2 điểm dừng
19:35
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
11 072 740 ₫
07:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
01:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
9 713 852 ₫
00:50
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
11 562 737 ₫
05:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
15:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
6 892 568 ₫
05:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
15:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
6 892 568 ₫
06:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
20:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
8 013 421 ₫
03:25
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
02:05
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
9 219 739 ₫
15:55
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
18 876 931 ₫
01:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
7 494 935 ₫
01:00
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
14:35
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
9 179 856 ₫
01:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
07:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
4 317 232 ₫
01:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
07:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
4 317 865 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 538 617 ₫
07:10
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
12 456 318 ₫
01:15
Medina (MED)
T3, 3 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
02:55
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 628 514 ₫
01:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
03:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
8 310 015 ₫
17:15
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
25g 55ph
3 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
17 189 795 ₫
01:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
16:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
7 174 601 ₫
23:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
9 518 866 ₫
22:35
Edinburgh (EDI)
T2, 2 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 046 088 ₫
00:40
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
02:55
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
9 553 051 ₫
01:40
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
9 829 387 ₫
09:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
9 170 360 ₫
01:50
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
16:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
8 901 304 ₫
02:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
11:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
10 367 182 ₫
04:35
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
22g
1 điểm dừng
02:05
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
8 516 080 ₫
07:10
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
28g
1 điểm dừng
08:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
7 971 638 ₫
10:10
Sokol (GDX)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
13 517 346 ₫
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
08:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
9 057 673 ₫