03:45
Trabzon (TZX)
T2, 26 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
21:05
Domodedovo (DME)
T2, 26 Thá
9 822 446 ₫
13:20
Trabzon (TZX)
T2, 26 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
7 281 955 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 26 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
6 638 241 ₫
03:45
Trabzon (TZX)
T3, 27 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
6 618 195 ₫
06:30
Trabzon (TZX)
T5, 29 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
7 602 062 ₫
03:55
Trabzon (TZX)
T6, 30 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
+1
8 172 272 ₫
03:45
Trabzon (TZX)
T7, 31 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
22:35
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
8 568 428 ₫
17:10
Trabzon (TZX)
T7, 31 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
8 711 299 ₫
05:55
Trabzon (TZX)
CN, 1 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
10 304 833 ₫
10:05
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
8 623 477 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T2, 2 Thá
46g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 014 764 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T4, 4 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
7 129 220 ₫
12:35
Trabzon (TZX)
T6, 6 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
+1
7 104 082 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T6, 6 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
6 098 896 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T7, 7 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
6 440 322 ₫
12:30
Trabzon (TZX)
CN, 8 Thá
61g 35ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
5 081 300 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T3, 10 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
5 452 954 ₫
07:10
Trabzon (TZX)
T4, 11 Thá
45g 50ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
4 586 502 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
T4, 11 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
+1
4 638 368 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
CN, 15 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
+1
4 584 593 ₫
04:55
Trabzon (TZX)
T2, 16 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
+1
4 548 000 ₫
13:20
Trabzon (TZX)
T2, 16 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
+1
4 607 821 ₫
21:00
Trabzon (TZX)
T2, 16 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
+1
4 605 912 ₫
10:05
Trabzon (TZX)
T3, 17 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
+1
5 302 129 ₫
15:50
Trabzon (TZX)
T6, 20 Thá
10g
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
+1
4 122 570 ₫
17:05
Trabzon (TZX)
T7, 21 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
+1
4 392 401 ₫
15:10
Trabzon (TZX)
CN, 29 Thá
57g 15ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 2 Thá
+1
3 928 469 ₫
16:50
Trabzon (TZX)
T4, 2 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
23:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 3 Thá
+1
3 978 108 ₫
22:55
Trabzon (TZX)
T4, 2 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
23:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 3 Thá
+1
3 967 289 ₫
12:30
Trabzon (TZX)
T5, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 3 Thá
4 008 973 ₫
12:30
Trabzon (TZX)
CN, 6 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 8 Thá
+1
4 244 758 ₫
12:30
Trabzon (TZX)
T5, 10 Thá
11g
1 điểm dừng
23:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 10 Thá
4 130 525 ₫
15:30
Trabzon (TZX)
T7, 19 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 Thá
+1
3 989 245 ₫
13:20
Trabzon (TZX)
T2, 28 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 Thá
3 995 609 ₫
04:55
Trabzon (TZX)
CN, 3 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T2, 4 Thá
+1
5 838 610 ₫
15:40
Trabzon (TZX)
T4, 17 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 18 Thá
+1
4 610 049 ₫