03:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 26 thá
27g
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 27 thá
+1
8 367 671 ₫
03:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 30 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 1 thá
+1
9 936 591 ₫
04:10
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 5 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 6 thá
+1
9 445 236 ₫
04:10
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 12 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 13 thá
+1
9 051 176 ₫
04:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 26 thá
25g
1 điểm dừng
05:30
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 27 thá
+1
7 876 621 ₫
04:15
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 28 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 29 thá
+1
7 963 241 ₫
04:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 2 thá
49g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 4 thá
+1
9 307 071 ₫
04:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 16 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 17 thá
+1
8 634 241 ₫
04:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 4 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 5 thá
+1
8 993 531 ₫