Chuyến bay M0601 Ulan Bator (Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan) – Kobe, Aero Mongolia

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay M0601 Ulan Bator (Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan) – Kobe, Aero Mongolia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aero Mongolia
M0 601
03:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 26 thá
27g
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
CN, 27 thá +1
8 367 671 ₫
Aero Mongolia
M0 601
03:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 30 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 1 thá +1
9 936 591 ₫
Aero Mongolia
M0 601
04:10
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 5 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 6 thá +1
9 445 236 ₫
Aero Mongolia
M0 601
04:10
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 12 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 13 thá +1
9 051 176 ₫
Aero Mongolia
M0 601 Giá tốt nhất
04:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 26 thá
25g
1 điểm dừng
05:30
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 27 thá +1
7 876 621 ₫
Aero Mongolia
M0 601
04:15
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 28 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Osaka, Kobe (UKB)
T5, 29 thá +1
7 963 241 ₫
Aero Mongolia
M0 601
04:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 2 thá
49g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 4 thá +1
9 307 071 ₫
Aero Mongolia
M0 601
04:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 16 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 17 thá +1
8 634 241 ₫
Aero Mongolia
M0 601
04:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 4 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 5 thá +1
8 993 531 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 6 086 882 ₫ · cao nhất: 13 602 689 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 13 602 689 ₫ 24.09.2026 — 10 007 045 ₫ 25.09.2026 — 9 842 956 ₫ 26.09.2026 — 8 192 296 ₫ 27.09.2026 — 9 014 881 ₫ 28.09.2026 — 13 049 419 ₫ 29.09.2026 — 6 086 882 ₫ 30.09.2026 — 9 895 111 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
không có dữ liệu
22
không có dữ liệu
23
13 602 689 ₫
24
10 007 045 ₫
25
9 842 956 ₫
26
Giá tốt
8 192 296 ₫
27
9 014 881 ₫
28
13 049 419 ₫
29
Giá tốt
6 086 882 ₫
30
9 895 111 ₫

Điểm đến phổ biến từ Ulan Bator

Tất cả →
UBN
Ulan Bator — Kyzyl
Mông Cổ → Russia
KYZ
từ
3 089 039 ₫
UBN
Ulan Bator — Mãn Châu Lý
Mông Cổ → Trung Quốc
NZH
từ
3 250 384 ₫
UBN
Mông Cổ → Trung Quốc
ERL
từ
3 263 499 ₫
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
SEL
từ
3 396 173 ₫
UBN
Mông Cổ → Trung Quốc
HET
từ
3 483 708 ₫
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
PUS
từ
3 564 838 ₫
UBN
Ulan Bator — Bắc Kinh
Mông Cổ → Trung Quốc
PEK
từ
3 603 573 ₫

Điểm đến phổ biến đến Kobe

Tất cả →
SPK
Sapporo — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
1 205 664 ₫
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
1 310 584 ₫
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
1 396 289 ₫
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
UKB
từ
1 867 514 ₫
ISG
Ishigaki — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
UKB
từ
2 518 994 ₫
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
UKB
từ
3 023 769 ₫
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
UKB
từ
3 272 954 ₫
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
UKB
từ
4 501 188 ₫
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
UKB
từ
4 815 033 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Thống kê chuyến bay M0601, Aero Mongolia, Ulan Bator (Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan) - Kobe

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Thời gian trung bình

28g 26ph

Khoảng cách

2 761 km

Giá

8 841 641 ₫

Chuyến bay mỗi ngày

3

Các chuyến bay khác của Aero Mongolia trên tuyến Ulan Bator (Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan) – Kobe

Tất cả →
CN
Giá từ
9 014 881 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Япония

Все тарифы

moshimoshi

5 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

10 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

20 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

1 гб

трафик

7

дней

moshimoshi

2 гб

трафик

15

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay M0601 Aero Mongolia hoạt động trên tuyến Ulan Bator (Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan) – Kobe vào các ngày sau: thứ hai, thứ tư, thứ bảy.
Có. Chuyến bay M0901 khởi hành lúc 01:00 từ Ulan Bator (Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan).