05:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 14 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
02:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
+1
7 885 655 ₫
06:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 14 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
02:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
+1
6 904 733 ₫
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 14 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
+1
7 105 839 ₫
16:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 14 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
+1
10 289 507 ₫
17:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:10
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
5 770 399 ₫
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
7 875 630 ₫
12:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 15 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
+1
10 229 358 ₫
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 15 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
5 142 171 ₫
03:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 16 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
02:45
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
+1
7 080 017 ₫
16:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 16 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
+1
8 110 456 ₫
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 16 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
5 816 575 ₫
05:00
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 17 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
+1
7 177 228 ₫
05:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 17 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
8 450 696 ₫
10:15
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 17 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:45
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
+1
6 984 628 ₫
17:35
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 17 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:15
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
3 820 402 ₫
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 17 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
5 973 631 ₫
17:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 18 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:10
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
5 157 361 ₫
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 18 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
4 485 084 ₫
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 18 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:20
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
4 660 368 ₫
17:35
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 19 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:15
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
4 117 200 ₫
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 19 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
5 723 920 ₫
16:45
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 20 thá
6g
1 điểm dừng
22:45
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
8 721 672 ₫
17:35
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 20 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:15
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
3 868 704 ₫
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 20 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
7 479 495 ₫
05:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 21 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
7 849 505 ₫
16:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 21 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
+1
7 275 047 ₫
16:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 21 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
01:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
+1
9 285 801 ₫
17:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 21 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:10
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
5 649 189 ₫
05:00
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 22 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
7 234 947 ₫
05:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 22 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
6 315 086 ₫
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 22 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
21:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
8 465 581 ₫
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 22 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
4 777 629 ₫
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 22 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
+1
6 661 097 ₫
05:00
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 23 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
7 402 029 ₫
17:35
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 23 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:15
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
3 234 097 ₫
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 23 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
5 160 399 ₫
17:35
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 24 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:15
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
2 860 745 ₫
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 24 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
5 379 731 ₫
16:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 25 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
01:10
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
+1
7 072 422 ₫
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 25 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:20
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
4 813 172 ₫
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 25 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
5 345 708 ₫
05:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 26 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
+1
7 796 646 ₫
15:45
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 26 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
21:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
+1
6 978 249 ₫
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 26 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
11 888 329 ₫
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 27 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
+1
9 125 403 ₫
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 27 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
02:45
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
+1
9 991 190 ₫
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 27 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
9 017 863 ₫
05:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 28 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
+1
7 666 019 ₫
05:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 29 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
+1
5 918 950 ₫
16:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 29 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá
+1
6 633 757 ₫