Vé máy bay giá rẻ từ Ulan Bator (Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan) đến Busan (Gimhe)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Ulan Bator đến Busan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Columbia Pacific Airline
7C 5204
05:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 14 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
02:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá +1
7 885 655 ₫
T'Way Air
TW 422
06:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 14 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
02:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá +1
6 904 733 ₫
Air China
CA 956
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 14 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá +1
7 105 839 ₫
Asiana Airlines
OZ 568
16:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 14 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá +1
10 289 507 ₫
Sierra National Airlines
LJ 782
17:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:10
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
5 770 399 ₫
Sierra National Airlines
LJ 782
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
7 875 630 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 309
12:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 15 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá +1
10 229 358 ₫
Air Busan
BX 412 🔥 Ưu đãi hot
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 15 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
5 142 171 ₫
Air China
CA 902
03:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 16 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
02:45
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá +1
7 080 017 ₫
Asiana Airlines
OZ 568
16:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 16 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá +1
8 110 456 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5258
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 16 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
5 816 575 ₫
Korean Air
KE 2042
05:00
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 17 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá +1
7 177 228 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5204
05:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 17 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
8 450 696 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 307
10:15
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 17 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
03:45
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá +1
6 984 628 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5258
17:35
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 17 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:15
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
3 820 402 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5258
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 17 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
5 973 631 ₫
Sierra National Airlines
LJ 782
17:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 18 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:10
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
5 157 361 ₫
Sierra National Airlines
LJ 782
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 18 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
4 485 084 ₫
Air Busan
BX 412 🔥 Ưu đãi hot
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 18 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:20
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
4 660 368 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5258
17:35
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 19 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:15
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
4 117 200 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5258 🔥 Ưu đãi hot
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 19 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
5 723 920 ₫
Korean Air
KE 2046
16:45
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 20 thá
6g
1 điểm dừng
22:45
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
8 721 672 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5258
17:35
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 20 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:15
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
3 868 704 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5258
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 20 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
7 479 495 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5204
05:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 21 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
7 849 505 ₫
Asiana Airlines
OZ 5512
16:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 21 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá +1
7 275 047 ₫
Asiana Airlines
OZ 568
16:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 21 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
01:10
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá +1
9 285 801 ₫
Sierra National Airlines
LJ 782
17:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 21 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:10
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
5 649 189 ₫
Korean Air
KE 2042
05:00
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 22 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
7 234 947 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5204
05:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 22 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
6 315 086 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 223
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 22 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
21:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
8 465 581 ₫
Air Busan
BX 412
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 22 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:20
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
4 777 629 ₫
Asiana Airlines
OZ 568
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 22 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá +1
6 661 097 ₫
Korean Air
KE 2042
05:00
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 23 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
7 402 029 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5258 🔥 Ưu đãi hot
17:35
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 23 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:15
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
3 234 097 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5258 🔥 Ưu đãi hot
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T4, 23 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 23 thá
5 160 399 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5258 🔥 Ưu đãi hot
17:35
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 24 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:15
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
2 860 745 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5258 🔥 Ưu đãi hot
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 24 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
5 379 731 ₫
Asiana Airlines
OZ 568
16:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 25 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
01:10
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá +1
7 072 422 ₫
Air Busan
BX 412
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 25 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:20
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
4 813 172 ₫
Sierra National Airlines
LJ 782
17:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 25 thá
3g 40ph
Bay thẳng
21:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
5 345 708 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 9890
05:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 26 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá +1
7 796 646 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 227
15:45
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 26 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
21:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá +1
6 978 249 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5258
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 26 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
11 888 329 ₫
Air China
CA 956
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 27 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá +1
9 125 403 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 223
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 27 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
02:45
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá +1
9 991 190 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5258
18:20
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 27 thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
9 017 863 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5204
05:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 28 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá +1
7 666 019 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 5204
05:40
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 29 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá +1
5 918 950 ₫
Asiana Airlines
OZ 568
16:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 29 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 30 thá +1
6 633 757 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4148490 ₫ · cao nhất: 11888329 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 8767240 ₫ 14.09.2026 — 7875630 ₫ 15.09.2026 — 5142171 ₫ 16.09.2026 — 5816575 ₫ 17.09.2026 — 5973631 ₫ 18.09.2026 — 4660368 ₫ 19.09.2026 — 5723920 ₫ 20.09.2026 — 7479495 ₫ 21.09.2026 — 5649189 ₫ 22.09.2026 — 4777629 ₫ 23.09.2026 — 5160399 ₫ 24.09.2026 — 5379731 ₫ 25.09.2026 — 5345708 ₫ 26.09.2026 — 11888329 ₫ 27.09.2026 — 9017863 ₫ 28.09.2026 — 7666019 ₫ 29.09.2026 — 5918950 ₫ 30.09.2026 — 4148490 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
8767240 ₫
14
placeholder
7875630 ₫
15
Giá tốt
5142171 ₫
16
placeholder
5816575 ₫
17
placeholder
5973631 ₫
18
Giá tốt
4660368 ₫
19
placeholder
5723920 ₫
20
placeholder
7479495 ₫
21
placeholder
5649189 ₫
22
Giá tốt
4777629 ₫
23
placeholder
5160399 ₫
24
placeholder
5379731 ₫
25
placeholder
5345708 ₫
26
placeholder
11888329 ₫
27
placeholder
9017863 ₫
28
placeholder
7666019 ₫
29
placeholder
5918950 ₫
30
Giá tốt
4148490 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Ulan Bator đến Busan

Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫4 148 490
Sierra National Airlines
T2, T6
Giá từ
₫4 372 380
Air Busan
T3, T6
Giá từ
₫4 660 368
MIAT Mongolian Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 488 851
Asiana Airlines
T2, T3, T4, T6, T7
Giá từ
₫6 506 471
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 889 847
Aero Mongolia
T2, T4, T7
Giá từ
₫6 938 149
Korean Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 384 410
T'Way Air
T2, CN
Giá từ
₫11 509 508

Điểm đến phổ biến từ Ulan Bator

Tất cả →
UBN
Mông Cổ → Mông Cổ
ULG
từ
₫1 816 635
UBN
Mông Cổ → Trung Quốc
ERL
từ
₫2 227 657
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
CJJ
từ
₫2 238 593
UBN
Ulan Bator — Kyzyl
Mông Cổ → Russia
KYZ
từ
₫2 535 999
UBN
Ulan Bator — Mãn Châu Lý
Mông Cổ → Trung Quốc
NZH
từ
₫2 700 650
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
SEL
từ
₫2 708 245
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
ICN
từ
₫2 708 245
UBN
Mông Cổ → Trung Quốc
HET
từ
₫2 878 061

Điểm đến phổ biến đến Busan

Tất cả →
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫287 685
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫349 657
TPE
Đài Bắc — Busan
Đài Loan → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 549 912
YNJ
Trung Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 592 442
OSA
Nhật Bản → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 638 617
SHA
Trung Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 660 793
DAD
Việt Nam → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 910 505
NHA
Việt Nam → Hàn Quốc
PUS
từ
₫1 999 210

Vé máy bay giá rẻ từ Ulan Bator đến Busan

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

17g 40ph

Khoảng cách

2 294 km

Giá trung bình

₫7 052 980

Chuyến bay phổ biến nhất

7C 5204

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Ulan Bator Busan là ₫7 052 980. Vé rẻ nhất có giá ₫3 820 402, do Columbia Pacific Airline khai thác, chuyến bay 5258, khởi hành từ Ulan Bator vào 17 Tháng chín lúc 17:35, đến Busan vào 17 Tháng chín lúc 21:15.
Thời gian bay trung bình là 17 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 3 giờ 30 phút, chuyến bay 5258, do Columbia Pacific Airline khai thác, khởi hành từ Ulan Bator vào 16 Tháng chín lúc 18:20, đến Busan vào 16 Tháng chín lúc 21:50.
Các chuyến bay trên tuyến Ulan Bator - Busan được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Air Busan, Air China, Korean Air, Sierra National Airlines, Aero Mongolia, MIAT Mongolian Airlines, Asiana Airlines, T'way Air.
Khoảng cách từ Ulan Bator đến Busan là 2294 km.