06:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
9 108 087 ₫
06:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
+1
9 108 087 ₫
06:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
+1
11 509 508 ₫
06:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
14 747 858 ₫
06:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
+1
14 791 603 ₫
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
4 006 926 ₫
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
7 352 816 ₫
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
17:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
7 469 166 ₫
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
15:45
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
8 434 291 ₫
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
07:50
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
+1
11 037 730 ₫
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
13 160 581 ₫
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
15 244 547 ₫
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
15 244 547 ₫
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
49g 20ph
2 điểm dừng
09:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá
+1
16 857 950 ₫
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
17:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
20 956 619 ₫
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
4 432 833 ₫
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
7 523 240 ₫
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
7 625 008 ₫
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
8 045 750 ₫
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
05:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
9 315 268 ₫
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
49g 45ph
3 điểm dừng
11:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
+1
12 681 208 ₫
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
51g 5ph
3 điểm dừng
13:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
+1
13 498 998 ₫
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
14 964 153 ₫
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
11:05
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
5 299 836 ₫
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá
+1
8 779 695 ₫
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
19:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
9 307 370 ₫
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
9 602 649 ₫
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
04:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá
+1
11 576 341 ₫
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
66g 20ph
3 điểm dừng
04:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá
+1
11 744 942 ₫
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
16 257 063 ₫
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
13:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
20 265 812 ₫
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 762 987 ₫
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
+1
6 860 077 ₫
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
05:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
7 205 784 ₫
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
+1
7 235 555 ₫
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
7 445 471 ₫
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
11:00
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
8 002 916 ₫
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
07:50
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
+1
10 932 924 ₫
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
55g 45ph
3 điểm dừng
18:15
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
+1
12 454 280 ₫
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
04:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
19 608 725 ₫
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
04:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
19 608 725 ₫
12:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
03:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
7 348 259 ₫
12:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
14:15
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
7 690 929 ₫
12:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
26g
1 điểm dừng
14:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
+1
8 920 651 ₫
12:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
18g
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
+1
10 600 279 ₫
14:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Hohhot (HET)
CN, 13 thá
7 309 375 ₫
14:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
50g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
7 756 850 ₫
14:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
01:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá
+1
8 155 113 ₫
14:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
19:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
8 277 538 ₫
14:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
45g 15ph
3 điểm dừng
11:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
+1
12 476 457 ₫