08:50
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
09:30
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
20 329 514 ₫
09:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
7 981 768 ₫
09:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
7 981 768 ₫
09:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
9g 30ph
Bay thẳng
13:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
9 148 202 ₫
04:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
00:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
14 414 409 ₫
09:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
19:20
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
20 175 044 ₫
06:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
08:05
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
8 141 935 ₫
11:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
16:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
9 030 767 ₫
11:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
12:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
9 571 727 ₫
11:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
10 804 951 ₫
11:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
11 824 829 ₫
11:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
21:10
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
14 267 536 ₫
11:50
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
9 176 374 ₫
11:50
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
20:40
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
+1
9 694 543 ₫
11:50
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
15:40
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
21 715 308 ₫
13:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:40
Hohhot (HET)
T3, 3 Thá
4 351 735 ₫
13:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
17:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
5 576 412 ₫
13:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
17:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
5 576 412 ₫
08:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
06:45
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
6 689 035 ₫
13:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
7 934 920 ₫
13:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
9 096 290 ₫
13:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
00:45
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
9 700 874 ₫
13:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
21:20
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
10 167 764 ₫
13:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
10 408 648 ₫
13:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
11 156 305 ₫
13:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
28g
2 điểm dừng
14:30
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
+1
12 160 990 ₫
13:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
02:20
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
13 259 686 ₫
15:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
6 612 117 ₫
15:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
6 612 117 ₫
15:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
+1
6 982 147 ₫
15:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
12:50
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
7 180 299 ₫
15:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
12:50
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
7 180 299 ₫
15:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
57g 25ph
1 điểm dừng
23:40
Đà Nẵng (DAD)
T5, 5 Thá
+1
7 886 174 ₫
15:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
57g 40ph
1 điểm dừng
23:55
Cam Ranh (CXR)
T5, 5 Thá
+1
8 092 239 ₫
15:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
+1
8 277 729 ₫
10:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
+1
8 336 604 ₫
15:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
56g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 6 Thá
+1
9 426 437 ₫
10:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
14:20
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
9 730 311 ₫
15:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
9 803 748 ₫
10:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
42g
3 điểm dừng
01:45
Indira Gandi (DEL)
T5, 5 Thá
+1
13 267 599 ₫
15:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
39g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
+1
18 716 447 ₫
10:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
16:30
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
19 126 994 ₫
17:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
4 617 625 ₫
17:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
4 617 625 ₫
12:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
05:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
7 973 221 ₫
17:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
8 092 239 ₫
17:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
21:50
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
9 217 523 ₫
17:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
+1
11 531 717 ₫
17:15
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
12:25
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
12 775 386 ₫
13:20
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
11:20
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
8 098 886 ₫