Chuyến bay từ Ulan Bator (Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Ulan Bator (Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

T'Way Air
TW 422
06:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
9 108 087 ₫
T'Way Air
TW 422
06:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
01:05
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá +1
9 108 087 ₫
T'Way Air
TW 422
06:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá +1
11 509 508 ₫
T'Way Air
TW 422
06:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá +1
14 747 858 ₫
T'Way Air
TW 422
06:50
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
02:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá +1
14 791 603 ₫
Air China
CA 956
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
4 006 926 ₫
Air China
CA 956
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá +1
7 352 816 ₫
Air China
CA 956
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
17:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
7 469 166 ₫
Air China
CA 956
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
15:45
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
8 434 291 ₫
Air China
CA 956
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
07:50
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá +1
11 037 730 ₫
Air China
CA 956
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
13 160 581 ₫
Air China
CA 956
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
15 244 547 ₫
Air China
CA 956
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
15 244 547 ₫
Air China
CA 956
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
49g 20ph
2 điểm dừng
09:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá +1
16 857 950 ₫
Air China
CA 956
08:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
17:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
20 956 619 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 223
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
4 432 833 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 223
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá +1
7 523 240 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 223
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
7 625 008 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 223
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
03:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
8 045 750 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 223
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
05:20
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
9 315 268 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 223
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
49g 45ph
3 điểm dừng
11:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá +1
12 681 208 ₫
Hunnu Air
MR 801
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
51g 5ph
3 điểm dừng
13:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá +1
13 498 998 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 223
09:55
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
16:35
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
14 964 153 ₫
IRAERO
IO 233
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
11:05
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
5 299 836 ₫
IRAERO
IO 233
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T2, 14 thá +1
8 779 695 ₫
IRAERO
IO 233
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
19:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 13 thá
9 307 370 ₫
IRAERO
IO 233
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá +1
9 602 649 ₫
IRAERO
IO 233
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
04:20
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T3, 15 thá +1
11 576 341 ₫
IRAERO
IO 233
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
66g 20ph
3 điểm dừng
04:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá +1
11 744 942 ₫
IRAERO
IO 233
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
16 257 063 ₫
IRAERO
IO 233
10:05
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
13:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
20 265 812 ₫
Air China
CA 724
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 762 987 ₫
Air China
CA 724
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá +1
6 860 077 ₫
Air China
CA 724
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
19g
1 điểm dừng
05:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá +1
7 205 784 ₫
Air China
CA 724
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá +1
7 235 555 ₫
Air China
CA 724
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
7 445 471 ₫
Air China
CA 724
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
11:00
Phuket (HKT)
T2, 14 thá +1
8 002 916 ₫
Air China
CA 724
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
45g 20ph
2 điểm dừng
07:50
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá +1
10 932 924 ₫
Air China
CA 724
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
55g 45ph
3 điểm dừng
18:15
Almaty (ALA)
T3, 15 thá +1
12 454 280 ₫
Air China
CA 724
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
04:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
19 608 725 ₫
Air China
CA 724
10:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
04:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
19 608 725 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 309
12:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
03:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
7 348 259 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 309
12:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
14:15
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá +1
7 690 929 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 309
12:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
26g
1 điểm dừng
14:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá +1
8 920 651 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 309
12:30
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
18g
1 điểm dừng
06:30
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá +1
10 600 279 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 257
14:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:15
Hohhot (HET)
CN, 13 thá
7 309 375 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 257
14:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
50g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
7 756 850 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 257
14:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
01:25
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
T2, 14 thá +1
8 155 113 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 257
14:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
19:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
8 277 538 ₫
MIAT Mongolian Airlines
OM 257
14:25
Ulan Bator, Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 13 thá
45g 15ph
3 điểm dừng
11:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá +1
12 476 457 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2688499 ₫ · cao nhất: 2688499 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 2688499 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
Giá tốt
2688499 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Ulan Bator (Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan)

Hunnu Air
Giá từ
₫2 740 446
MIAT Mongolian Airlines
Giá từ
₫3 252 628
Spring Airlines
Giá từ
₫3 423 355
Aero Mongolia
Giá từ
₫3 495 656
Air China
Giá từ
₫3 765 417
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫3 858 072
IRAERO
Giá từ
₫3 888 754
Sierra National Airlines
Giá từ
₫4 372 380
Air Busan
Giá từ
₫4 660 368
Asiana Airlines
Giá từ
₫4 763 655
Korean Air
Giá từ
₫5 524 333
КрасАвиа
Giá từ
₫5 660 429
T'Way Air
Giá từ
₫6 189 319
SCAT
Giá từ
₫6 946 655
Aero K
Giá từ
₫7 018 956
Turkish Airlines
Giá từ
₫7 525 974
United Airlines
Giá từ
₫7 768 090
Hahn Air Systems
Giá từ
₫8 743 545

Điểm đến phổ biến từ Ulan Bator

UBN
Mông Cổ → Mông Cổ
ULG
từ
₫1 816 635
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
PUS
từ
₫2 061 486
UBN
Mông Cổ → Trung Quốc
ERL
từ
₫2 227 657
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
CJJ
từ
₫2 238 593
UBN
Ulan Bator — Kyzyl
Mông Cổ → Russia
KYZ
từ
₫2 535 999
UBN
Ulan Bator — Mãn Châu Lý
Mông Cổ → Trung Quốc
NZH
từ
₫2 700 650
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
SEL
từ
₫2 708 245
UBN
Mông Cổ → Hàn Quốc
ICN
từ
₫2 708 245
UBN
Mông Cổ → Trung Quốc
HET
từ
₫2 878 061

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Mông Cổ

Tất cả các gói

mongomobilefiber

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫281556

Mua

mongomobilefiber

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫383940

Mua

mongomobilefiber

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

mongomobilefiber

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1100628

Mua

mongomobilefiber

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Ulan Bator do các hãng hàng không sau khai thác: Air China, MIAT Mongolian Airlines, Columbia Pacific Airline, Hunnu Air, Sierra National Airlines, Asiana Airlines, T'way Air, IRAERO, Aero Mongolia, United Airlines, Aero K, Turkish Airlines, Hahn Air Systems, Spring Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay M0801), do Aero Mongolia khai thác, khởi hành từ Ulan Bator lúc 22:00.
Vé rẻ nhất từ Ulan Bator đi Erenhot có giá ₫3 132 633 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay MR0861, do Hunnu Air khai thác.