07:30
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:00
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
1 344 553 ₫
07:30
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Toulouse, Blanyak (TLS)
CN, 13 thá
3 278 146 ₫
07:45
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2 139 255 ₫
07:50
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 302 388 ₫
07:50
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
2 583 085 ₫
07:50
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:20
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
3 628 106 ₫
07:55
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
12:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
3 650 283 ₫
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
+1
2 367 094 ₫
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Murcia, Region de Mursiya Interneshnl (RMU)
CN, 13 thá
2 838 872 ₫
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
+1
2 933 046 ₫
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
18g
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
3 022 662 ₫
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
23:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 659 396 ₫
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
3 913 968 ₫
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
48g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Santiago de Compostela (SCQ)
T3, 15 thá
+1
4 637 281 ₫
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
5 110 578 ₫
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 877 392 ₫
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Luxembourg (LUX)
T2, 14 thá
+1
7 105 231 ₫
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
36g 10ph
3 điểm dừng
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
9 185 248 ₫
08:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
2 227 657 ₫
08:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
+1
2 245 276 ₫
08:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
+1
2 331 551 ₫
08:55
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
4 515 766 ₫
09:05
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
2 946 412 ₫
09:05
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
17:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
7 425 117 ₫
09:05
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
7 931 831 ₫
09:10
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá
+1
8 121 696 ₫
09:20
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
12:35
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
CN, 13 thá
2 304 210 ₫
09:20
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
12:35
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
CN, 13 thá
2 304 210 ₫
10:30
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
20:30
Almeria (LEI)
T2, 14 thá
+1
4 210 159 ₫
10:55
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
7 515 037 ₫
10:55
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
31g
2 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
7 921 198 ₫
10:55
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
9 483 565 ₫
11:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
11:50
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
434 109 ₫
11:15
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
13:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
1 735 525 ₫
11:15
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
44g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá
+1
2 575 491 ₫
11:15
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
43g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 15 thá
+1
2 582 478 ₫
11:15
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
06:10
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
9 516 374 ₫
11:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
13:10
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá
+1
3 167 872 ₫
11:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:50
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
9 923 750 ₫
12:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
13:20
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
439 881 ₫
13:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá
5 882 496 ₫
13:10
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
15:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1 764 080 ₫
13:10
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
4 365 089 ₫
13:40
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
+1
2 313 020 ₫
13:40
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
05:15
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá
+1
3 092 229 ₫
13:40
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
07:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 663 041 ₫
14:15
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
52g
1 điểm dừng
18:15
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
3 581 931 ₫
14:15
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:25
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
3 791 239 ₫
14:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
15:25
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
11 028 009 ₫
15:05
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá
+1
3 943 739 ₫