22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
1 653 583 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
1 653 583 ₫
00:05
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
21:55
Maastricht (MST)
T3, 3 Thá
3 592 365 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
35g
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
4 036 148 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
4 217 523 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
45g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
4 448 595 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
45g
1 điểm dừng
19:05
Split (SPU)
T4, 4 Thá
+1
6 367 118 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
16g
2 điểm dừng
17:05
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
+1
6 707 078 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
11:45
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
+1
7 356 609 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
00:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
9 183 021 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
43g
3 điểm dừng
19:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
10 299 126 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
53g
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
12 999 810 ₫
00:25
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
10:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T4, 4 Thá
+1
2 718 410 ₫
22:25
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
51g 40ph
2 điểm dừng
01:05
Tenerife Sur (TFS)
T5, 5 Thá
+1
2 922 575 ₫
22:25
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
42g
2 điểm dừng
16:25
Pisa (PSA)
T4, 4 Thá
+1
3 098 886 ₫
22:25
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
11:10
Tenerife Sur (TFS)
T4, 4 Thá
+1
3 155 862 ₫
22:25
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
38g 55ph
1 điểm dừng
13:20
Ibiza (IBZ)
T4, 4 Thá
+1
3 626 868 ₫
22:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
949 607 ₫
22:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
949 607 ₫
22:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
2 439 225 ₫
22:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 173 588 ₫
22:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
13g
1 điểm dừng
11:30
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
3 377 754 ₫
22:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
+1
3 820 271 ₫
22:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
25g 30ph
3 điểm dừng
18:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
+1
13 077 361 ₫
22:35
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
07:50
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
+1
2 307 230 ₫
22:35
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
3 570 208 ₫
22:35
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
4 931 312 ₫
22:45
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:15
Asturias (OVD)
T3, 3 Thá
+1
1 134 464 ₫
22:45
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
3 099 519 ₫
22:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:25
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
839 453 ₫
22:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
46g
1 điểm dừng
19:50
Madeira (FNC)
T4, 4 Thá
+1
1 458 914 ₫
22:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
43g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
3 307 166 ₫
22:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
19:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
4 312 484 ₫
22:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
14:20
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
4 433 084 ₫
22:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
25g
2 điểm dừng
17:50
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
+1
15 918 270 ₫
01:10
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
17:45
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
1 537 415 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
09:50
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
1 689 035 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
+1
1 835 908 ₫
01:10
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
1 886 554 ₫
01:10
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
2 189 162 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
10:20
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
+1
2 226 830 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
+1
2 545 265 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
00:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 847 240 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
49g 55ph
1 điểm dừng
02:05
Iasi (IAS)
T5, 5 Thá
+1
2 908 648 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
17g
2 điểm dừng
16:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
3 019 119 ₫
01:10
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
19:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 093 188 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
17g
2 điểm dừng
16:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
3 126 424 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
12g
1 điểm dừng
11:10
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
3 178 653 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
10:20
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
+1
3 421 119 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
23g
2 điểm dừng
22:10
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
+1
3 821 537 ₫