22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
1 662 514 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
1 662 514 ₫
00:05
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
21:55
Maastricht (MST)
T3, 3 Thá
3 611 766 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
35g
2 điểm dừng
09:05
Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 4 Thá
+1
4 057 946 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Genoa (GOA)
T3, 3 Thá
+1
4 240 301 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
45g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
4 472 620 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
45g
1 điểm dừng
19:05
Split (SPU)
T4, 4 Thá
+1
6 401 505 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
16g
2 điểm dừng
17:05
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
+1
6 743 300 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
11:45
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
+1
7 396 340 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
00:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
9 232 615 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
43g
3 điểm dừng
19:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
10 354 748 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
53g
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
13 070 017 ₫
00:25
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
10:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T4, 4 Thá
+1
2 733 091 ₫
22:25
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
51g 40ph
2 điểm dừng
01:05
Tenerife Sur (TFS)
T5, 5 Thá
+1
2 938 359 ₫
22:25
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
42g
2 điểm dừng
16:25
Pisa (PSA)
T4, 4 Thá
+1
3 115 622 ₫
22:25
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
11:10
Tenerife Sur (TFS)
T4, 4 Thá
+1
3 172 906 ₫
22:25
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
38g 55ph
1 điểm dừng
13:20
Ibiza (IBZ)
T4, 4 Thá
+1
3 646 455 ₫
22:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
954 736 ₫
22:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
954 736 ₫
22:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
2 452 398 ₫
22:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 190 728 ₫
22:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
13g
1 điểm dừng
11:30
Memmingen (FMM)
T3, 3 Thá
+1
3 395 996 ₫
22:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
+1
3 840 903 ₫
22:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
25g 30ph
3 điểm dừng
18:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
+1
13 147 987 ₫
22:35
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
07:50
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
+1
2 319 690 ₫
22:35
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
3 589 489 ₫
22:35
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
4 957 944 ₫
22:45
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:15
Asturias (OVD)
T3, 3 Thá
+1
1 140 591 ₫
22:45
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
3 116 258 ₫
22:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:25
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
843 987 ₫
22:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
46g
1 điểm dừng
19:50
Madeira (FNC)
T4, 4 Thá
+1
1 466 793 ₫
22:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
43g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
3 325 027 ₫
22:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
19:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
4 335 774 ₫
22:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
14:20
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
+1
4 457 026 ₫
22:50
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
25g
2 điểm dừng
17:50
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
+1
16 004 239 ₫
01:10
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
17:45
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
1 545 718 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
09:50
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
1 698 157 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
+1
1 845 823 ₫
01:10
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
11:25
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
1 896 742 ₫
01:10
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
2 200 985 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
10:20
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
+1
2 238 856 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
+1
2 559 011 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
00:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 862 617 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
49g 55ph
1 điểm dừng
02:05
Iasi (IAS)
T5, 5 Thá
+1
2 924 356 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
17g
2 điểm dừng
16:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
3 035 424 ₫
01:10
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
19:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
3 109 893 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
17g
2 điểm dừng
16:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
3 143 309 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
12g
1 điểm dừng
11:10
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
3 195 820 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
10:20
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
+1
3 439 595 ₫
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
23g
2 điểm dừng
22:10
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
+1
3 842 176 ₫