Chuyến bay từ Valencia

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Valencia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 9381
07:30
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:00
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
1 344 553 ₫
Ryanair
FR 9381
07:30
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Toulouse, Blanyak (TLS)
CN, 13 thá
3 278 146 ₫
Ryanair
FR 1686
07:45
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2 139 255 ₫
Wizz Air
W6 2080
07:50
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 302 388 ₫
Wizz Air
W6 1338
07:50
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
2 583 085 ₫
Wizz Air
W6 1338
07:50
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:20
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
3 628 106 ₫
Helvetic Airways
2L 2141
07:55
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
12:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
3 650 283 ₫
Air Bagan
W9 5368
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá +1
2 367 094 ₫
Air Bagan
W9 5368
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Murcia, Region de Mursiya Interneshnl (RMU)
CN, 13 thá
2 838 872 ₫
Air Bagan
W9 5368
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá +1
2 933 046 ₫
Air Bagan
W9 5368
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
18g
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
3 022 662 ₫
Air Bagan
W9 5368
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
23:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 659 396 ₫
Air Bagan
W9 5368
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá +1
3 913 968 ₫
Air Bagan
W9 5368
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
48g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Santiago de Compostela (SCQ)
T3, 15 thá +1
4 637 281 ₫
Air Bagan
W9 5368
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
5 110 578 ₫
Air Bagan
W9 5368
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
6 877 392 ₫
Air Bagan
W9 5368
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Luxembourg (LUX)
T2, 14 thá +1
7 105 231 ₫
Air Bagan
W9 5368
08:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
36g 10ph
3 điểm dừng
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
9 185 248 ₫
Ryanair
FR 1733
08:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
13:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
2 227 657 ₫
Mokulele Airlines
MW 1733
08:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá +1
2 245 276 ₫
Ryanair
FR 1733
08:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá +1
2 331 551 ₫
Volotea
V7 2437
08:55
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
4 515 766 ₫
Vueling Airlines
VY 8946
09:05
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
2 946 412 ₫
Vueling Airlines
VY 8946
09:05
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
17:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
7 425 117 ₫
Vueling Airlines
VY 8946
09:05
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
7 931 831 ₫
Ryanair
FR 1735
09:10
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá +1
8 121 696 ₫
Ryanair
FR 1972
09:20
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
12:35
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
CN, 13 thá
2 304 210 ₫
Ryanair
FR 1972
09:20
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
12:35
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
CN, 13 thá
2 304 210 ₫
Air Europa
UX 4064
10:30
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
20:30
Almeria (LEI)
T2, 14 thá +1
4 210 159 ₫
Air Bagan
W9 5738
10:55
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
7 515 037 ₫
Air Bagan
W9 5738
10:55
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
31g
2 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
7 921 198 ₫
Air Bagan
W9 5738
10:55
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Eindhoven (EIN)
CN, 13 thá
9 483 565 ₫
Ryanair
FR 615
11:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
11:50
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
434 109 ₫
LC Peru
W4 6414
11:15
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
13:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
1 735 525 ₫
LC Peru
W4 6414
11:15
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
44g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Sofia (SOF)
T3, 15 thá +1
2 575 491 ₫
LC Peru
W4 6414
11:15
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
43g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 15 thá +1
2 582 478 ₫
LC Peru
W4 6414
11:15
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
06:10
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
9 516 374 ₫
Ryanair
FR 617
11:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
13:10
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá +1
3 167 872 ₫
Vueling Airlines
VY 3965
11:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:50
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
9 923 750 ₫
Vueling Airlines
VY 3697
12:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
13:20
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
439 881 ₫
Swiss
LX 2143
13:00
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá
5 882 496 ₫
Vueling Airlines
VY 8162
13:10
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
15:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
1 764 080 ₫
Vueling Airlines
VY 8162
13:10
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
4 365 089 ₫
Ryanair
FR 7218
13:40
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá +1
2 313 020 ₫
Ryanair
FR 7218
13:40
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
05:15
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 14 thá +1
3 092 229 ₫
Ryanair
FR 7218
13:40
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
07:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
3 663 041 ₫
LC Peru
W4 6746
14:15
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
52g
1 điểm dừng
18:15
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
3 581 931 ₫
LC Peru
W4 6746
14:15
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:25
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
3 791 239 ₫
Iberia
IB 2430
14:35
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
15:25
Ibiza (IBZ)
CN, 13 thá
11 028 009 ₫
HOP!
A5 1421
15:05
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá +1
3 943 739 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 379124 ₫ · cao nhất: 1917492 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 434109 ₫ 14.09.2026 — 1917492 ₫ 15.09.2026 — 444134 ₫ 16.09.2026 — 516739 ₫ 17.09.2026 — 436539 ₫ 18.09.2026 — 932013 ₫ 19.09.2026 — 437451 ₫ 20.09.2026 — 1643174 ₫ 21.09.2026 — 379124 ₫ 22.09.2026 — 530409 ₫ 23.09.2026 — 564737 ₫ 24.09.2026 — 452640 ₫ 25.09.2026 — 1846102 ₫ 26.09.2026 — 471475 ₫ 27.09.2026 — 542257 ₫ 28.09.2026 — 455678 ₫ 29.09.2026 — 582964 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
434109 ₫
14
placeholder
1917492 ₫
15
placeholder
444134 ₫
16
placeholder
516739 ₫
17
Giá tốt
436539 ₫
18
placeholder
932013 ₫
19
Giá tốt
437451 ₫
20
placeholder
1643174 ₫
21
Giá tốt
379124 ₫
22
placeholder
530409 ₫
23
placeholder
564737 ₫
24
placeholder
452640 ₫
25
placeholder
1846102 ₫
26
placeholder
471475 ₫
27
placeholder
542257 ₫
28
placeholder
455678 ₫
29
placeholder
582964 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Valencia

Vueling Airlines
Giá từ
₫305 000
Ryanair
Giá từ
₫387 934
LC Peru
Giá từ
₫446 260
Mokulele Airlines
Giá từ
₫472 082
Volotea
Giá từ
₫566 559
Wizz Air
Giá từ
₫678 960
Easyjet
Giá từ
₫772 222
EasyJet Europe
Giá từ
₫860 927
Air Europa
Giá từ
₫971 201
S.C. Ten Airways S.R.L.
Giá từ
₫1 019 199
President Airlines
Giá từ
₫1 065 678
transavia.com
Giá từ
₫1 099 399
Air Bagan
Giá từ
₫1 234 583
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 273 771
Air Nostrum
Giá từ
₫1 385 260
Portugália
Giá từ
₫1 489 762
Iberia
Giá từ
₫1 589 100
TAP Portugal
Giá từ
₫1 619 782
KLM
Giá từ
₫1 710 614
Binter Canarias
Giá từ
₫1 745 246

Điểm đến phổ biến từ Valencia

VLC
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
IBZ
từ
₫202 928
VLC
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
PMI
từ
₫218 422
VLC
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
BIO
từ
₫349 049
VLC
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
MAH
từ
₫372 441
VLC
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
TCI
từ
₫376 086
VLC
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
TFS
từ
₫376 086
VLC
Valencia — Venice
Tây Ban Nha → Ý
TSF
từ
₫379 731
VLC
Tây Ban Nha → Ý
VCE
từ
₫379 731
VLC
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
SVQ
từ
₫401 908

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Tây Ban Nha

Tất cả các gói

guaymobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

guaymobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

guaymobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

guaymobile

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

guaymobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Valencia do các hãng hàng không sau khai thác: Ryanair, LC Peru, Air Europa, Air Bagan, Vueling Airlines, Wizz Air, S.C. Ten Airways S.R.L., Mokulele Airlines, Volotea, Swiss, Iberia, President Airlines, Royal Air Maroc, Helvetic Airways, HOP!.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay FR9381), do Ryanair khai thác, khởi hành từ Valencia lúc 07:30.
Vé rẻ nhất từ Valencia đi Ibiza có giá ₫422 869 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay FR1698, do Ryanair khai thác.