22:10
Vancouver (YVR)
T6, 18 thá
6g
1 điểm dừng
04:10
Edmonton (YEG)
T7, 19 thá
+1
584 483 ₫
22:10
Vancouver (YVR)
T6, 25 thá
6g
1 điểm dừng
04:10
Edmonton (YEG)
T7, 26 thá
+1
823 865 ₫
16:45
Vancouver (YVR)
T5, 8 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
22:55
Edmonton (YEG)
T5, 8 thá
754 602 ₫
22:10
Vancouver (YVR)
T6, 9 thá
6g
1 điểm dừng
04:10
Edmonton (YEG)
T7, 10 thá
+1
702 048 ₫
16:45
Vancouver (YVR)
T5, 15 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
22:55
Edmonton (YEG)
T5, 15 thá
813 537 ₫
01:50
Vancouver (YVR)
T6, 22 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
06:00
Edmonton (YEG)
T6, 22 thá
1 645 604 ₫