Chuyến bay Vancouver – Paris-Charles de Gaulle, WestJet

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Vancouver – Paris-Charles de Gaulle, WestJet

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

WestJet
WS 304
20:15
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 18 thá +1
9 308 281 ₫
WestJet
WS 544
22:10
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
08:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 19 thá +1
10 730 300 ₫
WestJet
WS 544
22:10
Vancouver (YVR)
T7, 19 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
08:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá +1
10 549 244 ₫
WestJet
WS 134
05:15
Vancouver (YVR)
CN, 20 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá +1
9 493 894 ₫
WestJet
WS 300
13:00
Vancouver (YVR)
CN, 20 thá
21g
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá +1
9 859 651 ₫
WestJet
WS 170
16:15
Vancouver (YVR)
T2, 21 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 thá +1
9 047 634 ₫
WestJet
WS 178
22:00
Vancouver (YVR)
T4, 23 thá
21g
3 điểm dừng
19:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 24 thá +1
13 337 384 ₫
WestJet
WS 308
18:15
Vancouver (YVR)
T5, 24 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 25 thá +1
13 929 461 ₫
WestJet
WS 122
23:30
Vancouver (YVR)
T6, 25 thá
56g 10ph
2 điểm dừng
07:40
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 28 thá +1
11 486 421 ₫
WestJet
WS 126
01:30
Vancouver (YVR)
T7, 26 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 27 thá +1
10 075 339 ₫
WestJet
WS 170
16:15
Vancouver (YVR)
T7, 26 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 27 thá +1
9 870 588 ₫
WestJet
WS 792
19:05
Vancouver (YVR)
T7, 26 thá
37g 20ph
1 điểm dừng
08:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 28 thá +1
10 675 314 ₫
WestJet
WS 134
05:15
Vancouver (YVR)
CN, 27 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 28 thá +1
9 818 336 ₫
WestJet
WS 300
13:00
Vancouver (YVR)
CN, 27 thá
21g
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 28 thá +1
8 773 619 ₫
WestJet
WS 170
16:15
Vancouver (YVR)
CN, 27 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 28 thá +1
9 927 699 ₫
WestJet
WS 122
23:30
Vancouver (YVR)
T2, 28 thá
20g
3 điểm dừng
19:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 29 thá +1
10 307 127 ₫
WestJet
WS 126
01:30
Vancouver (YVR)
T4, 30 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 1 thá +1
10 105 717 ₫
WestJet
WS 120
22:40
Vancouver (YVR)
T4, 30 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 1 thá +1
10 055 289 ₫
WestJet
WS 3562
02:05
Vancouver (YVR)
T5, 1 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 2 thá +1
7 095 510 ₫
WestJet
WS 3329
05:50
Vancouver (YVR)
T5, 1 thá
52g 10ph
3 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 3 thá +1
8 487 454 ₫
WestJet
WS 100
12:00
Vancouver (YVR)
T5, 1 thá
22g
1 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 2 thá +1
20 942 645 ₫
WestJet
WS 300
13:00
Vancouver (YVR)
T6, 2 thá
21g
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 3 thá +1
5 455 982 ₫
WestJet
WS 3564
00:00
Vancouver (YVR)
T7, 3 thá
34g
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 4 thá +1
5 540 130 ₫
WestJet
WS 538
16:50
Vancouver (YVR)
T7, 3 thá
39g 35ph
3 điểm dừng
08:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 5 thá +1
10 239 079 ₫
WestJet
WS 3568
20:35
Vancouver (YVR)
T7, 3 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 4 thá +1
5 337 202 ₫
WestJet
WS 104
14:30
Vancouver (YVR)
CN, 4 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 5 thá +1
10 731 818 ₫
WestJet
WS 116
20:40
Vancouver (YVR)
CN, 4 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
20:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 5 thá +1
9 751 808 ₫
WestJet
WS 304
20:15
Vancouver (YVR)
T2, 5 thá
18g 5ph
3 điểm dừng
14:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 6 thá +1
8 568 261 ₫
WestJet
WS 538
16:50
Vancouver (YVR)
T3, 6 thá
26g 25ph
3 điểm dừng
19:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 7 thá +1
9 825 020 ₫
WestJet
WS 3560
05:30
Vancouver (YVR)
T6, 9 thá
52g 30ph
3 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 11 thá +1
9 049 760 ₫
WestJet
WS 312
22:15
Vancouver (YVR)
T6, 9 thá
35g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 11 thá +1
6 151 650 ₫
WestJet
WS 322
05:10
Vancouver (YVR)
T7, 10 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 11 thá +1
5 448 994 ₫
WestJet
WS 134
05:15
Vancouver (YVR)
T7, 10 thá
50g 25ph
2 điểm dừng
07:40
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 12 thá +1
9 371 772 ₫
WestJet
WS 178
22:00
Vancouver (YVR)
T7, 10 thá
60g
1 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 13 thá +1
7 276 566 ₫
WestJet
WS 130
03:25
Vancouver (YVR)
T2, 12 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 13 thá +1
6 319 035 ₫
WestJet
WS 120
22:40
Vancouver (YVR)
T3, 13 thá
11g 20ph
Bay thẳng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 14 thá +1
6 364 299 ₫
WestJet
WS 124
00:40
Vancouver (YVR)
T4, 14 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 15 thá +1
6 360 350 ₫
WestJet
WS 0302
15:15
Vancouver (YVR)
T5, 15 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 17 thá +1
4 844 766 ₫
WestJet
WS 3560
05:30
Vancouver (YVR)
T7, 17 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 thá +1
6 069 324 ₫
WestJet
WS 304
20:15
Vancouver (YVR)
T7, 17 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 thá +1
7 343 703 ₫
WestJet
WS 3568
20:35
Vancouver (YVR)
T7, 17 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 thá +1
6 044 413 ₫
WestJet
WS 178
22:00
Vancouver (YVR)
T7, 17 thá
12g
1 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 thá +1
5 593 900 ₫
WestJet
WS 3572
15:45
Vancouver (YVR)
CN, 18 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 19 thá +1
5 448 994 ₫
WestJet
WS 300
13:00
Vancouver (YVR)
T2, 19 thá
21g
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 20 thá +1
5 562 306 ₫
WestJet
WS 302
15:15
Vancouver (YVR)
T2, 19 thá
18g 45ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 20 thá +1
5 545 294 ₫
WestJet
WS 178
22:00
Vancouver (YVR)
T2, 19 thá
12g
Bay thẳng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 20 thá +1
5 636 126 ₫
WestJet
WS 3570
16:45
Vancouver (YVR)
T5, 22 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 thá +1
5 879 458 ₫
WestJet
WS 3572
15:45
Vancouver (YVR)
T6, 23 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 24 thá +1
5 860 016 ₫
WestJet
WS 3568
20:35
Vancouver (YVR)
T6, 23 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 24 thá +1
5 130 628 ₫
WestJet
WS 178
22:00
Vancouver (YVR)
T6, 23 thá
12g
Bay thẳng
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 24 thá +1
5 501 853 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 8773619 ₫ · cao nhất: 13929461 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 9308281 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 10549244 ₫ 20.09.2026 — 9493894 ₫ 21.09.2026 — 9047634 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 13337384 ₫ 24.09.2026 — 13929461 ₫ 25.09.2026 — 11486421 ₫ 26.09.2026 — 9870588 ₫ 27.09.2026 — 8773619 ₫ 28.09.2026 — 10307127 ₫ 29.09.2026 — 10953582 ₫ 30.09.2026 — 10055289 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
Giá tốt
9308281 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
10549244 ₫
20
placeholder
9493894 ₫
21
Giá tốt
9047634 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
13337384 ₫
24
placeholder
13929461 ₫
25
placeholder
11486421 ₫
26
placeholder
9870588 ₫
27
Giá tốt
8773619 ₫
28
placeholder
10307127 ₫
29
placeholder
10953582 ₫
30
placeholder
10055289 ₫

Chuyến bay phổ biến của WestJet Vancouver – Paris-Charles de Gaulle

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
WS3458 T2T3T6T7CN ₫4 456 528
WS3568 T6T7 ₫4 611 763
WS0302 T5 ₫4 844 766
WS3456 T3T4CN ₫5 235 434
WS308 T3T5T7 ₫5 236 345
WS3572 T6CN ₫5 448 994
WS322 T7 ₫5 448 994
WS300 T2T6CN ₫5 455 982
WS3454 T2T3 ₫5 466 006
WS178 T2T4T5T6T7 ₫5 501 853

Điểm đến phổ biến từ Vancouver

Tất cả →
YVR
Canada → Canada
YYJ
từ
₫437 754
YVR
Canada → Canada
YLW
từ
₫527 675
YVR
Canada → Canada
YEA
từ
₫552 585
YVR
Canada → Canada
YEG
từ
₫552 585
YVR
Canada → Canada
YQQ
từ
₫586 002
YVR
Canada → Canada
YYC
từ
₫629 747
YVR
Vancouver — Prince George
Canada → Canada
YXS
từ
₫690 200
YVR
Vancouver — Regina
Canada → Canada
YQR
từ
₫1 098 183
YVR
Canada → Canada
YWH
từ
₫1 191 445

Điểm đến phổ biến đến Paris-Charles de Gaulle

Tất cả →
MIL
Ý → Pháp
CDG
từ
₫436 539
BCN
Tây Ban Nha → Pháp
CDG
từ
₫635 822
LON
Luân Đôn — Paris
Vương quốc Anh → Pháp
CDG
từ
₫695 060
RAK
Marrakech — Paris
Maroc → Pháp
CDG
từ
₫723 920
NCE
Pháp → Pháp
CDG
từ
₫827 207
ALC
Alicante — Paris
Tây Ban Nha → Pháp
CDG
từ
₫867 003
MAD
Madrid — Paris
Tây Ban Nha → Pháp
CDG
từ
₫880 673
EVN
Armenia → Pháp
CDG
từ
₫880 977
ROM
Ý → Pháp
CDG
từ
₫925 026

Thống kê chuyến bay Vancouver – Paris-Charles de Gaulle, WestJet

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

WS 3458

₫4 456 528

Chuyến bay nhanh nhất

WS 120

11g 20ph

Thời gian trung bình

25g

Khoảng cách

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Vancouver – Paris-Charles de Gaulle

Jetblue Airways
T3, T5, CN
Giá từ
₫10 130 324
Flair Airlines
T3, T5, T7
Giá từ
₫10 953 582
Air Canada
T6
Giá từ
₫11 577 860
Condor
T2
Giá từ
₫21 926 909

Internet ở nước ngoài

eSIM · Pháp

Tất cả các gói

lan

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

lan

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

lan

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

lan

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

lan

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé WestJet rẻ nhất Vancouver – Paris-Charles de Gaulle có giá 5 337 202 ₫, chuyến bay WS3568, khởi hành lúc 20:35.
Chuyến bay WestJet nhanh nhất Vancouver – Paris-Charles de Gaulle mất 11g 20ph, chuyến bay WS120, khởi hành lúc 22:40.
Chuyến bay WestJet đầu tiên Vancouver – Paris-Charles de Gaulle (WS304) khởi hành lúc 20:15.