00:20
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 3 Thá
11g 25ph
Bay thẳng
15:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
11 950 430 ₫
00:20
Jorge Newbery (AEP)
T3, 3 Thá
49g 30ph
3 điểm dừng
05:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
15 462 585 ₫
00:30
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
2 623 614 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
5 995 105 ₫
00:40
Rzeszow (RZE)
T3, 3 Thá
13g 35ph
2 điểm dừng
14:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
2 917 037 ₫
22:40
Turin (TRN)
T2, 2 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
5 692 454 ₫
00:40
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
19:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
7 486 085 ₫
22:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
38g 30ph
1 điểm dừng
13:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
2 699 675 ₫
22:45
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
4 751 403 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
09:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
4 528 313 ₫
01:30
Cotonou (COO)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
16:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
13 421 678 ₫
03:35
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
12:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
9 518 399 ₫
23:40
Keln-Bonn (CGN)
T2, 2 Thá
22g
1 điểm dừng
21:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
3 704 376 ₫
01:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
10:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
7 456 806 ₫
02:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
02:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
8 526 429 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g 40ph
3 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
6 194 645 ₫
02:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
21g 10ph
3 điểm dừng
19:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
8 839 900 ₫
20:30
Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 2 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
10 980 418 ₫
04:35
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
12:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
9 242 481 ₫
08:55
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
12:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
16 356 537 ₫
17:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
5 139 344 ₫
05:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
10:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
8 572 892 ₫
03:05
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
09:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
9 210 974 ₫
04:10
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
20:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
4 613 602 ₫
05:15
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
6 497 297 ₫
03:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
08:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
7 259 494 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
11:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
3 603 492 ₫
04:25
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
4 863 743 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
59g 10ph
1 điểm dừng
12:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
7 120 421 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
21:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
6 942 203 ₫
05:45
Atyrau (GUW)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
21:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
5 679 088 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
21:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
4 654 656 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
21:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
4 948 715 ₫
04:00
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
5 298 148 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
12:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
7 248 037 ₫
10:00
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
20:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
15 042 502 ₫
06:10
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
11:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
12 201 844 ₫
06:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
39g 45ph
3 điểm dừng
18:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
9 065 536 ₫
04:20
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
19:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
7 329 190 ₫
04:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
09:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
6 485 203 ₫
04:45
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
12:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
6 677 423 ₫
04:50
Dabolim (GOI)
T3, 3 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
04:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
7 699 309 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
57g 25ph
3 điểm dừng
12:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
9 000 296 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
4 829 055 ₫
05:00
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
3 564 348 ₫
07:00
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
12 682 713 ₫
23:00
Pinto Martins (FOR)
T2, 2 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
10:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
13 306 473 ₫
05:15
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
11:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
3 309 433 ₫
05:15
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
11:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
3 332 665 ₫
06:15
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
21:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
3 543 980 ₫