22:10
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
00:35
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
+1
8 852 630 ₫
00:10
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
42g
2 điểm dừng
01:10
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
+1
11 651 916 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:30
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
563 294 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
41g 55ph
1 điểm dừng
23:55
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
1 059 439 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
+1
1 114 495 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 3 Thá
1 453 426 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
40g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Suceava (SCV)
T4, 4 Thá
+1
1 552 719 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
56g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Leh Valensa (GDN)
T5, 5 Thá
+1
1 619 869 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
1 636 736 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
1 705 795 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 3 Thá
1 713 433 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
+1
1 743 984 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
56g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Nantes (NTE)
T5, 5 Thá
+1
1 848 051 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
1 864 281 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
19:45
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
2 031 360 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Ofira (SSH)
T4, 4 Thá
+1
2 151 657 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
2 181 253 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
+1
2 189 210 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 302 823 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
2 425 666 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
2 447 625 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
2 919 901 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
3 101 937 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
+1
3 221 279 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
62g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
3 274 744 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
3 598 718 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
4 178 243 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
4 560 455 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
4 768 270 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
11:20
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
5 001 225 ₫
06:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
5 530 467 ₫
06:10
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
58g 45ph
1 điểm dừng
16:55
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
+1
1 122 769 ₫
06:20
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
18:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
12 690 669 ₫
08:50
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
22:15
Reykjavík Domestic (RKV)
T3, 3 Thá
10 549 514 ₫
06:50
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
35g 5ph
3 điểm dừng
09:55
Vancouver Harbour (CXH)
T4, 4 Thá
+1
18 838 850 ₫
07:20
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:05
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
2 246 494 ₫
07:20
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
18:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
12 543 958 ₫
07:55
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:35
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
2 590 517 ₫
08:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
698 867 ₫
08:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
63g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Ivanka (BTS)
T5, 5 Thá
+1
1 713 751 ₫
08:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
39g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Kot DAzur (NCE)
T4, 4 Thá
+1
1 779 946 ₫
08:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Batmir (SJJ)
T3, 3 Thá
2 407 526 ₫
08:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
2 631 889 ₫
08:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Kot DAzur (NCE)
T3, 3 Thá
3 071 704 ₫
08:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
10:45
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
3 574 531 ₫
08:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
20:05
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
12 087 594 ₫
08:15
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:40
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1 120 542 ₫
10:15
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
14g
2 điểm dừng
00:15
Ivanka (BTS)
T4, 4 Thá
+1
2 545 644 ₫
08:15
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
15:20
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
+1
11 195 870 ₫
08:15
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
67g 45ph
1 điểm dừng
22:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
13 950 602 ₫