08:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 18 Thá
2g
Bay thẳng
10:50
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 18 Thá
2 301 631 ₫
09:00
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 19 Thá
2g
Bay thẳng
11:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 19 Thá
671 143 ₫
21:55
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 19 Thá
2g
Bay thẳng
23:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 19 Thá
641 710 ₫
06:05
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T3, 20 Thá
2g
Bay thẳng
08:05
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 20 Thá
817 084 ₫
06:10
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
08:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
758 523 ₫
10:40
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 22 Thá
3 121 168 ₫
21:00
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
23:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 23 Thá
4 755 948 ₫
22:15
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 23 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 24 Thá
+1
4 959 222 ₫
13:15
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 26 Thá
2g
Bay thẳng
15:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 26 Thá
5 928 685 ₫
16:20
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
18:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
6 038 447 ₫
20:30
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
22:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 6 Thá
5 188 558 ₫
14:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T7, 7 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 8 Thá
+1
2 266 986 ₫
09:10
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 8 Thá
5 892 507 ₫
19:15
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 8 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
22:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 9 Thá
+1
2 710 020 ₫
20:30
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 27 Thá
2g
Bay thẳng
22:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 27 Thá
761 589 ₫
11:10
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 27 Thá
2g
Bay thẳng
13:10
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 Thá
2 635 516 ₫
11:15
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T3, 27 Thá
2g
Bay thẳng
13:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 27 Thá
2 810 584 ₫