16:20
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T4, 4 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Pisa (PSA)
T5, 5 Thá
+1
5 670 423 ₫
16:20
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
18:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
6 234 173 ₫
16:20
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
18:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
6 234 173 ₫
16:20
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T4, 4 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
16:40
Krakow (KRK)
T5, 5 Thá
+1
6 597 240 ₫
18:20
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T4, 4 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
15:15
Weeze (NRN)
T5, 5 Thá
+1
7 006 837 ₫
16:20
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T4, 4 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
18:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 5 Thá
+1
10 846 733 ₫
12:40
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 6 Thá
53g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Tenerife Sur (TFS)
CN, 8 Thá
+1
5 274 753 ₫
18:30
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 6 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:45
Brussels (BRU)
T7, 7 Thá
+1
3 523 993 ₫
16:30
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 6 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Barahas (MAD)
T7, 7 Thá
+1
3 561 661 ₫
16:30
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 6 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 7 Thá
+1
4 997 784 ₫
21:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:00
Weeze (NRN)
T7, 7 Thá
+1
2 426 564 ₫
19:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:00
Weeze (NRN)
T6, 6 Thá
5 941 694 ₫
20:30
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
22:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 6 Thá
5 356 736 ₫
20:30
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
22:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 6 Thá
5 356 736 ₫
14:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T7, 7 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
23:00
Krakow (KRK)
T7, 7 Thá
1 786 528 ₫
14:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T7, 7 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
09:05
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 8 Thá
+1
2 223 664 ₫
14:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T7, 7 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 8 Thá
+1
2 340 466 ₫
14:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T7, 7 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 8 Thá
+1
2 340 466 ₫
14:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T7, 7 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
11:15
Tenerife Sur (TFS)
CN, 8 Thá
+1
2 929 856 ₫
14:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T7, 7 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
08:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 8 Thá
+1
3 364 776 ₫
09:10
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 8 Thá
6 083 502 ₫
09:10
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
11:10
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 8 Thá
6 083 502 ₫
09:10
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 8 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
22:25
Dusseldorf (DUS)
CN, 8 Thá
11 196 189 ₫
15:00
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 8 Thá
8g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Barahas (MAD)
CN, 8 Thá
4 244 112 ₫
15:00
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 8 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Krakow (KRK)
T2, 9 Thá
+1
4 353 317 ₫
19:15
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 8 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
22:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 9 Thá
+1
2 797 860 ₫
19:15
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 8 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
22:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 9 Thá
+1
2 797 860 ₫
06:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 9 Thá
9g 20ph
2 điểm dừng
16:10
Barahas (MAD)
T2, 9 Thá
6 783 679 ₫
16:00
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 9 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Zagreb (ZAG)
T3, 10 Thá
+1
2 554 128 ₫
16:00
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 9 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
20:20
Dusseldorf (DUS)
T3, 10 Thá
+1
3 790 833 ₫
16:00
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 9 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
18:40
Marko Polo (VCE)
T3, 10 Thá
+1
3 926 627 ₫
18:15
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:30
London-Stansted (STN)
T2, 9 Thá
844 834 ₫
17:20
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T5, 12 Thá
21g
3 điểm dừng
13:20
Tenerife Sur (TFS)
T6, 13 Thá
+1
4 384 654 ₫
16:30
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 13 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:45
London-Stansted (STN)
T6, 13 Thá
1 542 163 ₫
18:30
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 13 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Vilnius (VNO)
T7, 14 Thá
+1
2 301 849 ₫
14:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T7, 14 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
23:00
Krakow (KRK)
T7, 14 Thá
2 015 700 ₫
16:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T7, 14 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
19:15
Pisa (PSA)
CN, 15 Thá
+1
2 760 509 ₫
14:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T7, 14 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
15:35
Leh Valensa (GDN)
CN, 15 Thá
+1
2 889 656 ₫
15:00
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 15 Thá
32g
2 điểm dừng
23:00
Leh Valensa (GDN)
T2, 16 Thá
+1
3 788 934 ₫
15:00
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
CN, 15 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Krakow (KRK)
T2, 16 Thá
+1
4 270 068 ₫
16:00
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 16 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 16 Thá
2 787 731 ₫
16:00
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 16 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 16 Thá
2 787 731 ₫
16:00
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 16 Thá
20g
2 điểm dừng
11:00
London-Luton (LTN)
T3, 17 Thá
+1
2 820 018 ₫
16:00
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 16 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 16 Thá
3 252 089 ₫
14:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 20 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:35
Zellingen (FKB)
T6, 20 Thá
953 722 ₫
16:30
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 20 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:45
London-Stansted (STN)
T6, 20 Thá
1 746 961 ₫
22:30
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 20 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Krakow (KRK)
T7, 21 Thá
+1
1 880 539 ₫
20:30
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 20 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Wroclaw (WRO)
T7, 21 Thá
+1
2 398 392 ₫
16:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T7, 21 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Krakow (KRK)
CN, 22 Thá
+1
2 002 089 ₫
14:50
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T7, 21 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Wroclaw (WRO)
CN, 22 Thá
+1
2 433 211 ₫