00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:35
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 5 Thá
4 445 002 ₫
03:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:35
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 5 Thá
5 937 235 ₫
03:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:35
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 7 Thá
6 038 600 ₫
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:35
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 10 Thá
5 166 170 ₫
03:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:35
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 10 Thá
4 471 050 ₫
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:35
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T7, 14 Thá
4 355 876 ₫
21:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:45
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
CN, 15 Thá
4 482 975 ₫
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:35
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T2, 16 Thá
4 768 555 ₫