05:30
Panama City (PTY)
T6, 30 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
12:00
San Jose (SJO)
T6, 30 Thá
7 323 143 ₫
05:30
Panama City (PTY)
T6, 30 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Managua (MGA)
T6, 30 Thá
10 830 525 ₫
05:30
Panama City (PTY)
T6, 30 Thá
61g 20ph
2 điểm dừng
17:50
Mexico City (MEX)
CN, 1 Thá
+1
14 684 157 ₫
19:25
Panama City (PTY)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:45
San Jose (SJO)
T6, 30 Thá
4 134 325 ₫
19:30
Panama City (PTY)
T6, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:45
San Jose (SJO)
T6, 30 Thá
4 134 325 ₫
19:30
Panama City (PTY)
T7, 31 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
23:40
Liberia (LIR)
T7, 31 Thá
12 156 335 ₫
19:30
Panama City (PTY)
T7, 31 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
19:50
Luân Đôn (STN)
T2, 2 Thá
+1
16 511 204 ₫
11:05
Lima (LIM)
CN, 1 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
17:15
Panama City (PAC)
T2, 2 Thá
+1
21 329 120 ₫
05:30
Panama City (PTY)
CN, 1 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
11:25
San Jose (SJO)
CN, 1 Thá
7 308 504 ₫
05:30
Panama City (PTY)
CN, 1 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Managua (MGA)
CN, 1 Thá
8 518 791 ₫
05:30
Panama City (PTY)
CN, 1 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Guatemala City (GUA)
CN, 1 Thá
8 782 298 ₫
05:20
Managua (MGA)
CN, 1 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Guatemala City (GUA)
CN, 1 Thá
5 244 365 ₫
05:25
Managua (MGA)
CN, 1 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Guatemala City (GUA)
CN, 1 Thá
7 998 778 ₫
07:45
San Salvador (SAL)
CN, 1 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
17:35
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 1 Thá
11 166 592 ₫
14:45
Miami (MIA)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:30
San Salvador (SAL)
CN, 1 Thá
9 014 299 ₫
15:20
Managua (MGA)
CN, 1 Thá
31g 28ph
3 điểm dừng
20:48
Tijuana (TIJ)
T2, 2 Thá
+1
9 484 665 ₫
11:05
Lima (LIM)
T2, 2 Thá
48g 25ph
3 điểm dừng
23:30
Bangkok (DMK)
T4, 4 Thá
+1
27 456 933 ₫
05:30
Panama City (PTY)
T2, 2 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Managua (MGA)
T2, 2 Thá
13 099 614 ₫
05:30
Panama City (PTY)
T2, 2 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
22:55
Sao Paulo (GRU)
T3, 3 Thá
+1
19 577 498 ₫
03:15
Kathmandu (KTM)
T4, 4 Thá
32ph
Bay thẳng
03:47
Lukla (LUA)
T4, 4 Thá
9 730 351 ₫
12:40
San Jose (SJO)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:55
Panama City (PTY)
T4, 4 Thá
3 395 359 ₫
05:15
Kathmandu (KTM)
T5, 5 Thá
32ph
Bay thẳng
05:47
Lukla (LUA)
T5, 5 Thá
9 733 215 ₫
05:30
Panama City (PTY)
T5, 5 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
08:50
San Jose (SJO)
T5, 5 Thá
7 287 181 ₫
19:35
Managua (MGA)
T5, 5 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
02:10
Panama City (PTY)
T6, 6 Thá
+1
10 268 185 ₫
05:15
Kathmandu (KTM)
T6, 6 Thá
32ph
Bay thẳng
05:47
Lukla (LUA)
T6, 6 Thá
9 226 568 ₫
05:25
Guatemala City (GUA)
T6, 6 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
10:45
Managua (MGA)
T6, 6 Thá
4 750 130 ₫
15:20
Managua (MGA)
T6, 6 Thá
3g 5ph
1 điểm dừng
18:25
Guatemala City (GUA)
T6, 6 Thá
5 244 365 ₫
07:45
San Salvador (SAL)
CN, 8 Thá
28g
2 điểm dừng
11:45
Mexico City (TLC)
T2, 9 Thá
+1
10 924 407 ₫
07:45
San Salvador (SAL)
CN, 8 Thá
25g 1ph
2 điểm dừng
08:46
Mexico City (NLU)
T2, 9 Thá
+1
11 403 685 ₫
07:45
San Salvador (SAL)
CN, 8 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 9 Thá
+1
19 199 104 ₫
07:45
San Salvador (SAL)
CN, 8 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 10 Thá
+1
21 315 753 ₫
03:15
Kathmandu (KTM)
T2, 9 Thá
32ph
Bay thẳng
03:47
Lukla (LUA)
T2, 9 Thá
9 733 215 ₫
22:05
San Salvador (SAL)
CN, 8 Thá
24g 19ph
2 điểm dừng
23:24
Washington (DCA)
T2, 9 Thá
+1
14 454 384 ₫
22:05
San Salvador (SAL)
CN, 8 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
12:45
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 10 Thá
+1
18 878 313 ₫
07:00
Kathmandu (KTM)
T3, 10 Thá
32ph
Bay thẳng
07:32
Lukla (LUA)
T3, 10 Thá
9 348 138 ₫
12:00
Quito (UIO)
T3, 10 Thá
32g
4 điểm dừng
04:00
Istanbul (SAW)
T5, 12 Thá
+1
17 004 484 ₫
06:00
Kathmandu (KTM)
T4, 11 Thá
32ph
Bay thẳng
06:32
Lukla (LUA)
T4, 11 Thá
9 677 204 ₫
07:00
Kathmandu (KTM)
T4, 11 Thá
32ph
Bay thẳng
07:32
Lukla (LUA)
T4, 11 Thá
9 440 111 ₫
07:25
Kathmandu (KTM)
T4, 11 Thá
32ph
Bay thẳng
07:57
Lukla (LUA)
T4, 11 Thá
9 452 204 ₫
19:45
San Jose (SJO)
T3, 10 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
02:10
Panama City (PTY)
T4, 11 Thá
+1
6 919 608 ₫
05:30
Panama City (PTY)
T4, 11 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
08:50
San Jose (SJO)
T4, 11 Thá
7 231 807 ₫
21:40
San Jose (SJO)
T4, 11 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:55
Panama City (PTY)
T4, 11 Thá
3 423 365 ₫
06:00
Kathmandu (KTM)
T5, 12 Thá
32ph
Bay thẳng
06:32
Lukla (LUA)
T5, 12 Thá
9 734 170 ₫
07:00
Kathmandu (KTM)
T5, 12 Thá
32ph
Bay thẳng
07:32
Lukla (LUA)
T5, 12 Thá
9 184 878 ₫
07:00
Kathmandu (KTM)
T5, 12 Thá
32ph
Bay thẳng
07:32
Lukla (LUA)
T5, 12 Thá
9 596 051 ₫
08:00
Kathmandu (KTM)
T5, 12 Thá
32ph
Bay thẳng
08:32
Lukla (LUA)
T5, 12 Thá
9 395 238 ₫
08:00
Kathmandu (KTM)
T6, 13 Thá
32ph
Bay thẳng
08:32
Lukla (LUA)
T6, 13 Thá
9 312 176 ₫
08:00
Kathmandu (KTM)
T6, 13 Thá
32ph
Bay thẳng
08:32
Lukla (LUA)
T6, 13 Thá
9 684 523 ₫
10:00
Lukla (LUA)
T6, 13 Thá
32ph
Bay thẳng
10:32
Kathmandu (KTM)
T6, 13 Thá
9 321 087 ₫
14:50
San Salvador (SAL)
T6, 13 Thá
24g 57ph
3 điểm dừng
16:47
Washington (DCA)
T7, 14 Thá
+1
12 852 656 ₫