13:30
Chisinau (RMO)
T6, 30 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Larnaca (LCA)
T7, 31 Thá
+1
1 715 342 ₫
17:55
Dusseldorf (DUS)
T6, 30 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:15
Chisinau (RMO)
T6, 30 Thá
1 817 181 ₫
15:50
Dublin (DUB)
T6, 30 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
21:10
Iasi (IAS)
T6, 30 Thá
1 815 271 ₫
16:00
Milan (BGY)
T7, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:10
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
1 323 901 ₫
06:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:30
Hamburg (HAM)
CN, 1 Thá
1 803 178 ₫
07:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
3g
Bay thẳng
09:00
Paris (BVA)
CN, 1 Thá
1 893 878 ₫
08:30
Hamburg (HAM)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
11:50
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
1 889 104 ₫
13:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
50ph
Bay thẳng
13:50
Bucharest (OTP)
CN, 1 Thá
1 406 326 ₫
14:00
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Budapest (BUD)
T2, 2 Thá
+1
1 448 653 ₫
06:25
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:55
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 2 Thá
1 764 989 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:20
Memmingen (FMM)
T2, 2 Thá
1 131 999 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
23:40
Warszawa (WAW)
T2, 2 Thá
1 182 281 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
+1
1 574 678 ₫
07:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Frankfurt am Main (HHN)
T3, 3 Thá
+1
1 711 523 ₫
07:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
25g
1 điểm dừng
07:50
Nice (NCE)
T3, 3 Thá
+1
1 731 255 ₫
07:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
00:15
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
+1
1 745 894 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
1 774 218 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Venice (TSF)
T3, 3 Thá
+1
1 801 587 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
13:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
2 022 449 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:00
Venice (VCE)
T2, 2 Thá
1 304 169 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
20g
1 điểm dừng
08:50
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
+1
1 985 214 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
00:20
Barcelona (BCN)
T3, 3 Thá
+1
1 989 352 ₫
10:00
Bucharest (OTP)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
11:00
Oradea (OMR)
T3, 3 Thá
2 006 855 ₫
17:10
Cluj-Napoca (CLJ)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
18:00
Bucharest (OTP)
T3, 3 Thá
1 562 903 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
09:40
Bucharest (OTP)
T4, 4 Thá
613 895 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
22:35
Milan (BGY)
T4, 4 Thá
1 237 338 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
22:35
Roma (FCO)
T5, 5 Thá
+1
1 375 456 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
43g
1 điểm dừng
01:50
Luân Đôn (STN)
T6, 6 Thá
+1
1 549 536 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
21:25
Roma (CIA)
T5, 5 Thá
+1
1 699 748 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Basel (BSL)
T5, 5 Thá
+1
1 721 071 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
21:30
Copenhagen (CPH)
T4, 4 Thá
1 813 362 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Venice (TSF)
T5, 5 Thá
+1
1 821 318 ₫
07:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
17:35
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
1 915 519 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
22:45
Nuremberg (NUE)
T4, 4 Thá
2 131 289 ₫
13:40
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:00
Milan (BGY)
T4, 4 Thá
1 277 755 ₫
19:30
Bucharest (OTP)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
20:20
Cluj-Napoca (CLJ)
T4, 4 Thá
2 001 445 ₫
07:00
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:10
Venice (VCE)
T6, 6 Thá
1 213 469 ₫
07:50
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
08:40
Bucharest (OTP)
T6, 6 Thá
611 031 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
49g 45ph
1 điểm dừng
09:35
Roma (CIA)
CN, 8 Thá
+1
1 239 566 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Venice (TSF)
T6, 6 Thá
1 579 770 ₫
07:50
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
25g
1 điểm dừng
07:50
Roma (CIA)
T7, 7 Thá
+1
1 601 729 ₫
07:50
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
17g
1 điểm dừng
23:50
Gdansk (GDN)
T6, 6 Thá
1 644 374 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
14:35
Budapest (BUD)
T6, 6 Thá
1 800 314 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
19:25
Yerevan (EVN)
T7, 7 Thá
+1
1 899 606 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
11:40
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
+1
1 962 937 ₫
07:50
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Frankfurt am Main (HHN)
T7, 7 Thá
+1
1 967 711 ₫
08:50
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:45
Hamburg (HAM)
T6, 6 Thá
2 037 725 ₫
15:55
Dusseldorf (DUS)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:15
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
1 776 127 ₫
08:00
Bucharest (OTP)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
10:00
Paris (CDG)
T7, 7 Thá
1 722 344 ₫