Chuyến bay CA8383 Bắc Kinh – Cáp Nhĩ Tân, Air China

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay CA8383 Bắc Kinh – Cáp Nhĩ Tân, Air China

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air China
CA 8383 Giá tốt nhất
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá +1
2 062 397 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá +1
2 127 104 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá +1
2 274 743 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá +1
2 261 984 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 25 thá +1
2 937 603 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 thá +1
3 645 726 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 8 thá +1
3 645 422 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 9 thá +1
3 671 851 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 10 thá +1
4 759 706 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 16 thá +1
3 589 222 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 17 thá +1
3 589 222 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 18 thá +1
3 645 726 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 21 thá +1
3 738 988 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 28 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 29 thá +1
3 366 851 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1801750 ₫ · cao nhất: 2853454 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2362233 ₫ 14.09.2026 — 2062397 ₫ 15.09.2026 — 2098852 ₫ 16.09.2026 — 2018349 ₫ 17.09.2026 — 1991919 ₫ 18.09.2026 — 2109180 ₫ 19.09.2026 — 2087915 ₫ 20.09.2026 — 2068169 ₫ 21.09.2026 — 1801750 ₫ 22.09.2026 — 2162343 ₫ 23.09.2026 — 2259554 ₫ 24.09.2026 — 2853454 ₫ 25.09.2026 — 2609515 ₫ 26.09.2026 — 2326387 ₫ 27.09.2026 — 2294489 ₫ 28.09.2026 — 2387144 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2362233 ₫
14
Giá tốt
2062397 ₫
15
placeholder
2098852 ₫
16
Giá tốt
2018349 ₫
17
Giá tốt
1991919 ₫
18
placeholder
2109180 ₫
19
placeholder
2087915 ₫
20
placeholder
2068169 ₫
21
Giá tốt
1801750 ₫
22
placeholder
2162343 ₫
23
placeholder
2259554 ₫
24
placeholder
2853454 ₫
25
placeholder
2609515 ₫
26
placeholder
2326387 ₫
27
placeholder
2294489 ₫
28
placeholder
2387144 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Cáp Nhĩ Tân

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
HRB
từ
₫731 818
HEK
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 095 146
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 237 925
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 576 949
VVO
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 744 031
KHV
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 252 871
BQS
Russia → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 422 687
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 589 465

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Air China trên tuyến Bắc Kinh – Cáp Nhĩ Tân

Tất cả →
T3, CN
Giá từ
₫4 783 401
CN
Giá từ
₫4 862 993
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Китай

Все тарифы

chinacom

3 гб

трафик

30

дней

chinacom

5 гб

трафик

30

дней

chinacom

10 гб

трафик

30

дней

chinacom

трафик

10

дней

chinacom

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay CA8383 Air China hoạt động trên tuyến Bắc Kinh – Cáp Nhĩ Tân vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay CA1639 khởi hành lúc 12:35 từ Bắc Kinh.