22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 15 thá
+1
2 062 397 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 16 thá
+1
2 127 104 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 18 thá
+1
2 274 743 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
00:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 23 thá
+1
2 261 984 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 25 thá
+1
2 937 603 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 thá
+1
3 645 726 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 8 thá
+1
3 645 422 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 9 thá
+1
3 671 851 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 10 thá
+1
4 759 706 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 16 thá
+1
3 589 222 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 17 thá
+1
3 589 222 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 18 thá
+1
3 645 726 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 21 thá
+1
3 738 988 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 28 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 29 thá
+1
3 366 851 ₫