Chuyến bay CA8623 Bắc Kinh – Vận Thành, Air China

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay CA8623 Bắc Kinh – Vận Thành, Air China

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air China
CA 8623
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T2, 14 thá +1
4 436 479 ₫
Air China
CA 8623
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T3, 15 thá +1
4 436 479 ₫
Air China
CA 8623
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:15
Vận Thành (YCU)
T5, 17 thá +1
1 999 210 ₫
Air China
CA 8623
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T6, 18 thá +1
2 012 273 ₫
Air China
CA 8623
23:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:35
Vận Thành (YCU)
T7, 19 thá +1
2 001 337 ₫
Air China
CA 8623
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T2, 21 thá +1
2 001 337 ₫
Air China
CA 8623
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T3, 22 thá +1
1 924 479 ₫
Air China
CA 8623
23:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:35
Vận Thành (YCU)
T7, 26 thá +1
2 775 989 ₫
Air China
CA 8623
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:15
Vận Thành (YCU)
T5, 22 thá +1
1 981 287 ₫
Air China
CA 8623 Giá tốt nhất
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:15
Vận Thành (YCU)
T2, 2 thá +1
1 922 049 ₫
Air China
CA 8623
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:15
Vận Thành (YCU)
T4, 4 thá +1
1 997 995 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1999210 ₫ · cao nhất: 4436479 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3804302 ₫ 13.09.2026 — 3754177 ₫ 14.09.2026 — 4436479 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1999210 ₫ 17.09.2026 — 2012273 ₫ 18.09.2026 — 2001337 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2001337 ₫ 21.09.2026 — 2296008 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2775989 ₫ 26.09.2026 — 2855581 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
3804302 ₫
13
placeholder
3754177 ₫
14
placeholder
4436479 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
Giá tốt
1999210 ₫
17
placeholder
2012273 ₫
18
Giá tốt
2001337 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
Giá tốt
2001337 ₫
21
placeholder
2296008 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2775989 ₫
26
placeholder
2855581 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Vận Thành

Tất cả →
WUH
Vũ Hán — Vận Thành
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫1 415 943
NKG
Nam Kinh — Vận Thành
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫1 601 252
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫2 452 458
HGH
Hàng Châu — Vận Thành
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫2 538 733
HAK
Hải Khẩu — Vận Thành
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫2 581 870
HKG
Hồng Kông — Vận Thành
Hồng Kông → Trung Quốc
YCU
từ
₫2 646 880
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫2 670 272
CTU
Thành Đô — Vận Thành
Trung Quốc → Trung Quốc
YCU
từ
₫2 845 859

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Air China trên tuyến Bắc Kinh – Vận Thành

Tất cả →
T2, T4, T7
Giá từ
₫2 296 008
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Китай

Все тарифы

chinacom

3 гб

трафик

30

дней

chinacom

5 гб

трафик

30

дней

chinacom

10 гб

трафик

30

дней

chinacom

трафик

10

дней

chinacom

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay CA8623 Air China hoạt động trên tuyến Bắc Kinh – Vận Thành vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, chủ nhật.
Có. Chuyến bay CA1139 khởi hành lúc 09:45 từ Bắc Kinh.