23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T2, 14 thá
+1
4 436 479 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T3, 15 thá
+1
4 436 479 ₫
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:15
Vận Thành (YCU)
T5, 17 thá
+1
1 999 210 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T6, 18 thá
+1
2 012 273 ₫
23:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:35
Vận Thành (YCU)
T7, 19 thá
+1
2 001 337 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T2, 21 thá
+1
2 001 337 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:50
Vận Thành (YCU)
T3, 22 thá
+1
1 924 479 ₫
23:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:35
Vận Thành (YCU)
T7, 26 thá
+1
2 775 989 ₫
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:15
Vận Thành (YCU)
T5, 22 thá
+1
1 981 287 ₫
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:15
Vận Thành (YCU)
T2, 2 thá
+1
1 922 049 ₫
23:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:15
Vận Thành (YCU)
T4, 4 thá
+1
1 997 995 ₫