11:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 507 660 ₫
11:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
34g
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 495 632 ₫
15:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 784 312 ₫
20:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
30g
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 764 371 ₫
21:00
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 468 410 ₫
07:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
6 730 185 ₫
02:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
19g
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
6 770 385 ₫
11:20
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
6 858 382 ₫
06:40
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
15g
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
6 507 660 ₫
14:00
Huntsyao (SHA)
T4, 4 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
5 879 653 ₫
12:30
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
10g
1 điểm dừng
19:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
5 919 537 ₫
11:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
6 507 660 ₫
11:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
34g
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
6 499 747 ₫
20:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
6 498 797 ₫
20:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
30g
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
6 469 359 ₫
21:00
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
6 499 430 ₫
02:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
6 498 797 ₫
07:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
6 486 769 ₫
06:40
Huntsyao (SHA)
T6, 6 Thá
15g
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
6 526 019 ₫
13:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
6 342 745 ₫
11:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
18:55
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
+1
6 885 287 ₫
16:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
34g
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
+1
6 499 747 ₫
15:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
18:55
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
+1
6 771 018 ₫
15:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
30g
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
+1
6 399 405 ₫
21:00
Huntsyao (SHA)
T7, 7 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
+1
6 499 747 ₫
07:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 8 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
6 504 811 ₫
07:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 8 Thá
19g
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
6 412 699 ₫
06:40
Huntsyao (SHA)
CN, 8 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
18:55
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
5 994 239 ₫
08:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 8 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
6 418 081 ₫
11:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 9 Thá
30g
1 điểm dừng
14:30
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
+1
7 460 750 ₫
13:30
Huntsyao (SHA)
T2, 9 Thá
28g
1 điểm dừng
14:30
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
+1
7 134 718 ₫
19:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 9 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
+1
6 101 861 ₫
16:30
Huntsyao (SHA)
T2, 9 Thá
25g
1 điểm dừng
14:30
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
+1
6 470 309 ₫
03:55
Huntsyao (SHA)
T3, 10 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
6 278 172 ₫
11:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 10 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
+1
6 626 678 ₫
15:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 10 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
+1
6 498 797 ₫
20:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 10 Thá
30g
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
+1
6 737 149 ₫
16:00
Huntsyao (SHA)
T3, 10 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
+1
6 710 243 ₫
02:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 11 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
6 768 802 ₫
07:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 11 Thá
19g
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
6 450 367 ₫
06:20
Huntsyao (SHA)
T4, 11 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
6 592 175 ₫
06:40
Huntsyao (SHA)
T4, 11 Thá
15g
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
6 000 253 ₫
08:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 11 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
6 235 756 ₫
12:30
Huntsyao (SHA)
T4, 11 Thá
29g
1 điểm dừng
14:30
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
+1
6 470 309 ₫
11:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 12 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
+1
6 648 835 ₫
15:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 12 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
+1
5 732 780 ₫
15:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 12 Thá
30g
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
+1
6 645 986 ₫
16:00
Huntsyao (SHA)
T5, 12 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
+1
6 498 797 ₫
02:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 13 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
6 648 835 ₫
07:25
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 13 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
6 769 119 ₫